# knowledge

Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.

- [2026《米其林指南阿布扎比版》完整餐厅名单](/vi/works/michelin-guide-abu-dhabi-2026.html)：2026版官方发布时完整名单共56家：一星3家、必比登推介10家、Selected 43家。官方文章逐家列出56项；截至当前，同一官网Bib目录页显示9家，与发布文章的10家统计不同，故记录发布名单并注明跨页面数量冲突。
- [2022《米其林指南意大利版》米兰星级餐厅名单](/vi/works/michelin-guide-italy-2022-milan-stars.html)：官方2022版意大利名单按原文城市筛选：米兰15家（1/2/12）；14家已链接，Viva Viviana Varese保留官方名单原行。
- [2026《米其林指南迪拜版》完整餐厅名单](/vi/works/michelin-guide-dubai-2026.html)：米其林官方公布的2026迪拜指南完整名单，共122家：三星2家、二星4家、一星14家、必比登推介22家、入选餐厅80家。星级为分级，不是逐店名次。
- [2023《米其林指南法国版》巴黎市区星级名单](/vi/works/michelin-guide-france-2023-paris-stars.html)：按法国官方2023完整星级名单筛选巴黎市界内餐厅：三星9家、二星15家、一星92家，共116家；115家已关联，1条保留原始名单行。
- [Shinkansen Tōkaidō](/vi/concepts/jp-shinkansen-tokaido.html)：Khai trương năm 1964, Shinkansen Tōkaidō là tuyến đường sắt cao tốc đầu tiên trên thế giới. Tuyến nối Tokyo với Shin-Osaka dài 515,4 km, có 17 ga và tốc độ khai thác tối đa 285 km/h.
- [2022《米其林指南北京版》星级餐厅名单](/vi/works/michelin-guide-beijing-2022-starred-restaurants.html)：官方文章列出星级餐厅名称，但正文称一星29家而实际列出30个一星名称；因此本榜单逐字收录文章名单并注明数量矛盾，不断言与官方总数相符。
- [2025《米其林指南法国版》巴黎市区星级名单（123家）](/vi/works/michelin-guide-france-2025-paris-stars.html)：按法国官方2025完整星级名单整理巴黎市区123家：三星10、二星17、一星96；123家均已关联单独餐厅词条。历史页面失效、身份连续性不明或餐厅自有页面内容有限时，介绍明确限定可确认内容，不混用其他同名餐厅资料。
- [2022《米其林指南上海版》新星餐厅名单（部分）](/vi/works/michelin-guide-shanghai-2022-new-stars.html)：部分名单：列出官方公告确认的1家新晋三星及5家新晋一星餐厅；不代表所有星级餐厅。
- [2023《米其林指南上海版》新晋星级餐厅名单（部分）](/vi/works/michelin-guide-shanghai-2023-new-stars.html)：部分名单：列出官方公告点名的1家新晋二星和3家新晋一星餐厅，不代表完整星级餐厅目录。
- [2022《米其林指南北京版》新晋与升星餐厅名单（部分）](/vi/works/michelin-guide-beijing-2022-new-stars.html)：部分名单：列出官方文章点名的1家升二星餐厅及4家新晋一星餐厅；不含完整星级名单中的留星餐厅。
- [2022《米其林指南新加坡版》新晋与升星名单](/vi/works/michelin-guide-singapore-2022-new-stars.html)：官方文章列出2家升至二星及7家新晋一星餐厅；仅为年度变动名单。
- [2022《米其林指南香港／澳门版》新晋与升星餐厅名单（部分）](/vi/works/michelin-guide-hong-kong-macau-2022-new-stars.html)：官方文章列出2家升至二星和9家新晋一星餐厅；这11家均位于香港。该名单仅记录年度星级变动，不包括留星餐厅。
- [2026《米其林指南新加坡版》新晋与升星餐厅名单](/vi/works/michelin-guide-singapore-2026-new-star-awards.html)：官方年度公告逐名列出8家新晋或升星餐厅：2家新晋／升至二星、5家新晋一星及1家升至一星；非完整星级名录。
- [2025《米其林指南新加坡版》完整星级餐厅名单](/vi/works/michelin-guide-singapore-2025-all-stars.html)：《米其林指南新加坡版》2025年7月24日公布的完整星级餐厅名单：三星3家、二星7家、一星32家，共42家。
- [2023《米其林指南泰国版》新晋与晋升一星名单（部分）](/vi/works/michelin-guide-thailand-2023-new-stars.html)：部分名单：官方公告列出5家新晋/晋升一星餐厅，其中4家首次入选、1家从推荐名单晋升；不代表2023版全部29家一星餐厅。
- [2026《米其林指南香港／澳门版》三星餐厅名单](/vi/works/michelin-guide-hong-kong-macau-2026-three-star.html)：官方2026年度文章列明香港7家、澳门2家三星餐厅；本榜单完整列出全部9家三星，不包括二星和一星的逐家名单。
- [2025《米其林指南上海版》三星餐厅名单](/vi/works/michelin-guide-shanghai-2025-three-star.html)：上海2025版官方文章明确列出Taian Table与Ultraviolet by Paul Pairet两家三星；本榜单完整列出三星，但不含一星/二星名单。
- [2025《米其林指南北京版》三星餐厅名单](/vi/works/michelin-guide-beijing-2025-three-star.html)：北京2025版官方文章列出两家三星：Chao Shang Chao（Chaoyang）与Xin Rong Ji（Xinyuan South Road）；本表完整列出三星名单。
- [2025《米其林指南香港／澳门版》三星与二星名单](/vi/works/michelin-guide-hong-kong-macau-2025-starred-list.html)：香港／澳门2025版完整列出9家三星与17家二星；另有69家一星，但该官方发布文未逐家列出一星全名单。
- [2026《米其林指南新加坡版》星级餐厅名单](/vi/works/michelin-guide-singapore-2026-stars.html)：《米其林指南新加坡版》2026完整星级名单，共45家：3家三星、9家二星、33家一星。名单列出的餐厅均位于新加坡，餐厅档案提供菜系分类与介绍。
- [2024《米其林指南法国版》巴黎市区星级名单](/vi/works/michelin-guide-france-2024-paris-stars.html)：按法国官方2024完整星级名单筛选巴黎市界内餐厅：三星10家、二星16家、一星95家，共121家；121家均已关联。
- [2025《米其林指南泰国版》三星餐厅名单](/vi/works/michelin-guide-thailand-2025-three-star.html)：2025泰国版统计三星1家，官方文章确认Sorn是唯一三星餐厅；本榜单为完整三星名单，不代表曼谷单城指南。
- [2024《米其林指南加州版》新增星级餐厅名单（部分）](/vi/works/michelin-guide-california-2024-new-stars.html)：官方2024年8月5日公告逐名列出3家新增二星及7家新增一星；这是年度新增名单，不是加州全部星级餐厅名录。
- [2026《米其林指南泰国版》星级餐厅名单](/vi/works/michelin-guide-thailand-2026-stars.html)：官方2026泰国版完整星级名单，共43家：33家一星、8家二星、2家三星。城市分布为曼谷39家、暖武里2家、攀牙1家、普吉1家。
- [2022《米其林指南法国版》巴黎市区星级名单](/vi/works/michelin-guide-france-2022-paris-stars.html)：按法国官方2022完整星级名单筛选巴黎市界内餐厅：三星10家、二星14家、一星84家，共108家；107家已链接，Pavillon保留原始名单行。
- [Shinkansen Sanyō](/vi/concepts/jp-shinkansen-sanyo.html)：Shinkansen Sanyō nối Shin-Osaka với Hakata trên tuyến dài 553,7 km, có 19 ga và tốc độ khai thác tối đa 300 km/h; tàu chạy thông tuyến với Shinkansen Tōkaidō.
- [Dòng Ichiban Kuji Chiikawa](/vi/events/chiikawa-ichiban-kuji.html)：Dòng Ichiban Kuji Chiikawa của Bandai Spirits với chủ đề ramen, suối nước nóng và công viên từ tháng 1 năm 2025.
- [Ra mắt thẻ Chiikawa Epos](/vi/events/chiikawa-epos-card.html)：Thẻ tín dụng Chiikawa mở đăng ký từ 29 tháng 10 năm 2021, sau đó thêm mẫu và ưu đãi thành viên.
- [Chiikawa × Kura Sushi](/vi/events/chiikawa-kura-sushi.html)：Kura Sushi triển khai chiến dịch Chiikawa từ 27 tháng 6 năm 2025; đợt thứ tư dừng ngày 6 tháng 9 năm 2026.
- [Hợp tác Chiikawa UNIQLO UT](/vi/events/chiikawa-uniqlo-ut.html)：Tháng 7 năm 2026, UNIQLO ra mắt dòng UT và áo nỉ nhân dịp phim Chiikawa công chiếu.
- [Hợp tác Chiikawa Happy Meal](/vi/events/chiikawa-happy-meal.html)：McDonald's Nhật Bản tặng đồ chơi và văn phòng phẩm Chiikawa trong Happy Meal từ ngày 1 tháng 9 năm 2023.
- [鄱阳县](/vi/places/poyang.html)：鄱阳县是江西省上饶市下辖的县，位于江西省东北部、鄱阳湖东岸，秦代置番县，为古饶州治所，县人民政府驻鄱阳镇。
- [三庙前乡](/vi/places/sanmiaoqian-township.html)：三庙前乡是江西省上饶市鄱阳县下辖的乡，乡人民政府驻三庙前，面积112.3平方千米，户籍人口7.55万。
- [Ra mắt Chiikawa x Sanrio Characters](/vi/events/chiikawa-x-sanrio-2025.html)：Ngày 13 tháng 6 năm 2025, Sanrio phát hành dòng Chiikawa x Sanrio Characters gồm 21 món theo chủ đề hóa trang.
- [Tuyến 29 Osaka City Bus](/vi/concepts/osaka-city-bus-29.html)：Tuyến 29 Osaka City Bus nối Namba với ga tàu điện ngầm Suminoe-koen qua Tsurumibashi-dori.
- [近五年米其林指南版次索引](/vi/concepts/michelin-guide-recent-editions.html)：按指南版次整理2022—2026年各地区米其林指南资料；地区与年份覆盖尚不完整，索引不代表全球餐厅总榜。
- [Ngỗng quay Thâm Tỉnh](/vi/concepts/guangzhou-shenjing-roast-goose.html)：Ngỗng quay Thâm Tỉnh là món nướng truyền thống của làng Thâm Tỉnh trên đảo Trường Châu, Hoàng Phố, Quảng Châu: con ngỗng mào đen được treo trong hố hoặc bình gốm lớn rồi quay bằng than củi vải câu, da giòn, thịt mềm và mang mùi gỗ.
- [2026《米其林指南德国版》星级餐厅名单](/vi/works/michelin-guide-germany-2026-stars.html)：米其林指南于2026年6月23日发布的德国版星级名单，共339家：三星12家、二星48家、一星279家；逐项城市字段沿用官方页面。
- [Ẩm thực Quảng Phủ](/vi/concepts/guangzhou-cuisine.html)：Ẩm thực Quảng Phủ là hạt nhân và đại diện của ẩm thực Quảng Đông. Lấy Quảng Châu làm trung tâm, món ăn theo đuổi vị tươi trong sự thanh, vị đậm trong sự nhạt, dùng hấp, hầm và luộc trắng để tôn vinh nguyên liệu — nên có câu «ăn ở Quảng Châu».
- [Tuyến vòng Osaka](/vi/concepts/jp-rail-osaka-loop.html)：Tuyến đường sắt vòng quanh Osaka của JR West, dài 21,7 km với 19 ga; khai thác chạy vòng bắt đầu năm 1961.
- [Mì vằn thắn](/vi/concepts/guangzhou-wonton-noodles.html)：Mì vằn thắn là món mì truyền thống của Quảng Châu: sợi mì trứng ép bằng gậy tre, vằn thắn thịt lợn và tôm, nước dùng ninh lâu với xương lợn, cá khô và tôm khô, rồi thêm hẹ và chút mỡ lợn. Là đặc sản vùng Tây Quan.
- [Hợp tác thương hiệu của Chiikawa](/vi/concepts/chiikawa-brand-collaboration.html)：Hợp tác thương hiệu của Chiikawa là sự bắt tay giữa IP với các thương hiệu bán lẻ, ẩm thực, thời trang hoặc đồ chơi để ra sản phẩm và chiến dịch giới hạn.
- [Threads](/vi/works/threads.html)：Nền tảng xã hội dạng văn bản thuộc Meta, ra mắt năm 2023 và dùng chung hệ thống tài khoản Instagram.
- [Tuyến Chūō](/vi/concepts/osaka-metro-chuo-line.html)：Tuyến Chūō của Osaka Metro nối Yumeshima với Nagata ở Higashiosaka. Tuyến dài 21,1 km, có 15 ga; ký hiệu là C và màu tuyến là xanh lá. Phía đông Nagata, tàu chạy tiếp trên tuyến Keihanna của Kintetsu hướng đến Gakken Nara-Tomigaoka. Yumeshima là ga cuối phía tây.
- [Tuyến Yotsubashi](/vi/concepts/osaka-metro-yotsubashi-line.html)：Tuyến Yotsubashi của Osaka Metro nối Nishi-Umeda với Suminoe-kōen. Tuyến hoàn toàn đi ngầm, có 11 ga; chiều dài khai thác là 11,4 km và cự ly tính giá vé là 11,8 km. Ký hiệu tuyến là Y, màu tuyến là xanh đại dương.
- [Tuyến Tanimachi](/vi/concepts/osaka-metro-tanimachi-line.html)：Tuyến Tanimachi của Osaka Metro nối Dainichi với Yao-minami và chạy theo hướng bắc–nam bên dưới đường Tanimachi. Tuyến có 26 ga; chiều dài khai thác là 28,1 km và cự ly tính giá vé là 28,3 km. Phần lớn tuyến đi ngầm, ngoại trừ đoạn trên mặt đất gần Yao-minami; ký hiệu là T, màu tím hoàng gia.
- [Nước tương Trụ Hầu](/vi/concepts/foshan-zhuhou-jiang.html)：Nước tương Trụ Hầu là gia vị truyền thống của Phật Sơn do đầu bếp Lương Trụ Hầu của tửu lâu Tam Phẩm Lâu đời Thanh sáng tạo: đậu nành và bột mì được lên men, phơi nắng thành tương, rồi hấp lại với mỡ heo, đường và mè. Vị đậm đà, hợp nhất với gà Trụ Hầu.
- [Messenger](/vi/works/messenger.html)：Ứng dụng nhắn tin thuộc Meta, tách khỏi tính năng chat trong Facebook thành ứng dụng riêng năm 2011.
- [San Byte](/vi/organizations/sanbyte.html)：San Byte là đại lý cấp phép hình ảnh Đài Loan, danh mục có Chiikawa, gồm sản phẩm, pop-up và phân phối video.
- [Chân giò muối buộc Yunzha](/vi/concepts/foshan-yunzha-zhuti.html)：Chân giò muối buộc Yunzha là món ngon truyền thống của Phật Sơn, nổi tiếng nhất là của hiệu lâu năm Đắc Tâm Trai: chân giò được rạch da rút xương, kẹp mỡ và thịt nạc, buộc chặt rồi ninh trong nước dùng, da sần sật thịt chắc. Món còn có tên «đắc tâm ứng thủ».
- [Alifish](/vi/organizations/alifish.html)：Alifish là nền tảng IP của tập đoàn Alibaba, phụ trách vận hành và cấp phép Chiikawa tại Trung Quốc đại lục từ tháng 10 năm 2024.
- [WhatsApp](/vi/works/whatsapp.html)：Ứng dụng nhắn tin đa nền tảng thuộc Meta, ra mắt năm 2009 và được Facebook mua lại năm 2014.
- [Tuyến Sennichimae](/vi/concepts/osaka-metro-sennichimae-line.html)：Tuyến Sennichimae của Osaka Metro chạy theo hướng đông–tây giữa Nodahanshin và Minami-Tatsumi bên dưới đường Sennichimae. Tuyến có 14 ga; chiều dài khai thác là 12,6 km và cự ly tính giá vé là 13,1 km. Ký hiệu tuyến là S, màu hồng anh đào.
- [Gray Parka Service](/vi/organizations/gray-parka-service.html)：Gray Parka Service Inc. là công ty sản phẩm nhân vật Nhật Bản, phát triển hàng hóa Chiikawa và vận hành cửa hàng Chiikawa Market.
- [Bánh lớn Tây Tiều](/vi/concepts/foshan-xixiao-dabing.html)：Bánh lớn Tây Tiều là loại bánh nướng truyền thống của Tây Tiều, Nam Hải (Phật Sơn); tương truyền do thượng thư bộ Lại đời Minh Phương Hiến Phu sáng tạo, bánh tròn to như trăng rằm, mềm thơm ngọt, nghề làm bánh được ghi vào di sản phi vật thể Phật Sơn.
- [Instagram](/vi/works/instagram.html)：Nền tảng xã hội ảnh và video ngắn thuộc Meta, ra mắt năm 2010 và được Facebook mua lại năm 2012.
- [SpiralCute](/vi/organizations/spiral-cute.html)：SpiralCute là công ty quản lý bản quyền nhân vật Nhật Bản, phụ trách cấp phép Chiikawa và cổng thông tin chính thức chiikawa-info.
- [珠湖乡](/vi/places/zhuhu-township.html)：珠湖乡是江西省上饶市鄱阳县下辖的乡，乡人民政府驻铺田，面积90.9平方千米，户籍人口3.28万。
- [柘港乡](/vi/places/zhegang-township.html)：柘港乡是江西省上饶市鄱阳县下辖的乡，乡人民政府驻柘港，面积139.3平方千米，户籍人口5.47万。
- [油墩街镇](/vi/places/youdunjie-town.html)：油墩街镇是江西省上饶市鄱阳县下辖的镇，镇人民政府驻油墩街，面积154.3平方千米，户籍人口10.40万。
- [游城乡](/vi/places/youcheng-township.html)：游城乡是江西省上饶市鄱阳县下辖的乡，乡人民政府驻游城，面积184平方千米，户籍人口5.29万。
- [银宝湖乡](/vi/places/yinbaohu-township.html)：银宝湖乡是江西省上饶市鄱阳县下辖的乡，乡人民政府驻和平，面积82.6平方千米，户籍人口2.64万。
- [鸦鹊湖乡](/vi/places/yaquhu-township.html)：鸦鹊湖乡是江西省上饶市鄱阳县下辖的乡，乡人民政府驻春前，面积40平方千米，户籍人口1.17万。
- [谢家滩镇](/vi/places/xiejiantan-town.html)：谢家滩镇是江西省上饶市鄱阳县下辖的镇，镇人民政府驻谢家滩，面积229.4平方千米，户籍人口7.65万。
- [响水滩乡](/vi/places/xiangshuitan-township.html)：响水滩乡是江西省上饶市鄱阳县下辖的乡，乡人民政府驻河北，面积165.6平方千米，户籍人口4.98万。
- [团林乡](/vi/places/tuanlin-township.html)：团林乡是江西省上饶市鄱阳县下辖的乡，乡人民政府驻青湖，面积59.3平方千米，户籍人口4.35万。
- [田畈街镇](/vi/places/tianfanjie-town.html)：田畈街镇是江西省上饶市鄱阳县下辖的镇，镇人民政府驻田畈街，面积204.9平方千米，户籍人口7.26万。
- [四十里街镇](/vi/places/sishilijie-town.html)：四十里街镇是江西省上饶市鄱阳县下辖的镇，镇人民政府驻四十里街，面积65.8平方千米，户籍人口4.07万。
- [双港镇](/vi/places/shuanggang-town.html)：双港镇是江西省上饶市鄱阳县下辖的镇，镇人民政府驻小华，面积286.3平方千米，户籍人口8.58万。
- [石门街镇](/vi/places/shimenjie-town.html)：石门街镇是江西省上饶市鄱阳县下辖的镇，镇人民政府驻石门街，面积90.9平方千米，户籍人口2.42万。
- [饶州街道](/vi/places/raozhou-subdistrict.html)：饶州街道是江西省上饶市鄱阳县下辖的街道，街道办事处驻五一路，面积30平方千米，户籍人口8.49万。
- [饶丰镇](/vi/places/raofeng-town.html)：饶丰镇是江西省上饶市鄱阳县下辖的镇，镇人民政府驻红土山，面积124.9平方千米，户籍人口4.40万。
- [饶埠镇](/vi/places/raobu-town.html)：饶埠镇是江西省上饶市鄱阳县下辖的镇，镇人民政府驻饶埠，面积58.9平方千米，户籍人口5.30万。
- [鄱阳镇](/vi/places/poyang-town.html)：鄱阳镇是江西省上饶市鄱阳县下辖的镇，镇人民政府驻湖城，面积74.5平方千米，户籍人口8.40万。
- [Ủy ban sản xuất Chiikawa](/vi/organizations/chiikawa-production-committee.html)：Ủy ban sản xuất Chiikawa là tên đơn vị sản xuất anime; dòng bản quyền là ©nagano / chiikawa committee.
- [芦田乡](/vi/places/lutian-township.html)：芦田乡是江西省上饶市鄱阳县下辖的乡，乡人民政府驻芦田，面积134.3平方千米，户籍人口5.40万。
- [莲花山乡](/vi/places/lianhuashan-township.html)：莲花山乡是江西省上饶市鄱阳县下辖的乡，乡人民政府驻中垱，面积125.3平方千米，户籍人口0.76万。
- [莲湖乡](/vi/places/lianhu-township.html)：莲湖乡是江西省上饶市鄱阳县下辖的乡，乡人民政府驻慕礼，面积251平方千米，户籍人口8.10万。
- [Bánh jiandui Cửu Giang](/vi/concepts/foshan-jiujiang-jiandui.html)：Jiandui Cửu Giang là món ăn Tết truyền thống của thị trấn Cửu Giang, Nam Hải (Phật Sơn) và là loại jiandui dẹt tròn hiếm thấy ở Trung Quốc; tương truyền Trâu Biện Nam cải tiến vào cuối đời Quang Tự, và năm 2015 nghề làm bánh được ghi vào di sản phi vật thể tỉnh Quảng Đông.
- [乐丰镇](/vi/places/lefeng-town.html)：乐丰镇是江西省上饶市鄱阳县下辖的镇，镇人民政府驻桥南，面积121.8平方千米，户籍人口3.47万。
- [金盘岭镇](/vi/places/jinpanling-town.html)：金盘岭镇是江西省上饶市鄱阳县下辖的镇，镇人民政府驻金盘岭，面积197.3平方千米，户籍人口3.90万。
- [枧田街乡](/vi/places/jiantianjie-township.html)：枧田街乡是江西省上饶市鄱阳县下辖的乡，乡人民政府驻枧田，面积233.6平方千米，户籍人口2.70万。
- [凰岗镇](/vi/places/huanggang-town.html)：凰岗镇是江西省上饶市鄱阳县下辖的镇，镇人民政府驻凰岗，面积258.6平方千米，户籍人口8.38万。
- [侯家岗乡](/vi/places/houjiagang-township.html)：侯家岗乡是江西省上饶市鄱阳县下辖的乡，乡人民政府驻侯岗，面积271.5平方千米，户籍人口3.98万。
- [古县渡镇](/vi/places/guxiandu-town.html)：古县渡镇是江西省上饶市鄱阳县下辖的镇，镇人民政府驻古北村，面积199.7平方千米，户籍人口10.03万。
- [昌洲乡](/vi/places/changzhou-township.html)：昌洲乡是江西省上饶市鄱阳县下辖的乡，乡人民政府驻永平，面积28.3平方千米，户籍人口3.36万。
- [白沙洲乡](/vi/places/baishazhou-township.html)：白沙洲乡是江西省上饶市鄱阳县下辖的乡，乡人民政府驻车门，面积100.5平方千米，户籍人口1.05万。
- [Facebook](/vi/works/facebook.html)：Dịch vụ mạng xã hội thuộc Meta, ra mắt năm 2004 và là một trong những nền tảng xã hội lớn nhất theo số người dùng.
- [2024《米其林指南温哥华版》一星餐厅完整名单](/vi/works/michelin-guide-vancouver-2024-stars.html)：官方2024年10月3日文章逐名列出温哥华版10家一星餐厅；本文记录该年度文章所列完整一星名单，不涵盖其他类别。
- [Tuyến Sakaisuji](/vi/concepts/osaka-metro-sakaisuji-line.html)：Tuyến Sakaisuji của Osaka Metro nối Tenjinbashisuji Rokuchōme với Tengachaya, chạy theo hướng bắc–nam bên dưới đường Sakaisuji. Tuyến có các chuyến chạy thẳng sang các tuyến Kyoto và Senri của Hankyu. Tuyến có 10 ga; ký hiệu là K và màu nâu đậm.
- [iDen & QuanJuDe Beijing Duck House](/vi/places/vancouver-iden-and-quanjude-beijing-duck-house.html)：iDen & QuanJuDe Beijing Duck House 位于加拿大不列颠哥伦比亚省温哥华，MICHELIN Guide 官方档案列出其菜系为 Chinese；2024年指南列为一星。
- [2025《米其林指南泰国版》年度概况](/vi/works/michelin-guide-thailand-2025-overview.html)：官方2025泰国版共收录462家：36家星级餐厅（1家三星、7家二星、28家一星）、156家必比登推介及270家入选餐厅；全国指南不等于曼谷名单。
- [温哥华](/vi/places/canada-vancouver.html)：温哥华是加拿大不列颠哥伦比亚省的城市，也是《米其林指南温哥华版》覆盖的城市。
- [Sữa đông gừng](/vi/concepts/guangzhou-jiangzhuangnai.html)：Sữa đông gừng, người Sa Loan gọi là jiang mai nai, là món tráng miệng truyền thống của Sa Loan, Phiên Ngung (Quảng Châu): sữa trâu ở 70–80 °C rót lên nước gừng, protease trong gừng làm sữa đông lại mềm mịn.
- [Tuyến Nankō Port Town (New Tram)](/vi/concepts/osaka-metro-nanko-port-town-line.html)：Tuyến Nankō Port Town, còn gọi là New Tram, là hệ thống vận tải tự động dẫn hướng (AGT) do Osaka Metro vận hành. Tuyến dài 7,9 km, nối Cosmosquare với Suminoe-kōen qua 10 ga. Ký hiệu tuyến là P và màu tuyến là xanh da trời nhạt.
- [Meta](/vi/organizations/meta.html)：Công ty công nghệ đa quốc gia Hoa Kỳ, trước đây là Facebook và đổi tên thành Meta năm 2021, hoạt động trong mạng xã hội, nhắn tin, quảng cáo trực tuyến và trí tuệ nhân tạo.
- [Cá sauna Thuận Đức](/vi/concepts/shunde-sangnayu.html)：Cá sauna là món Thuận Đức nổi tiếng hai thập niên gần đây: cá lóc bỏ xương thái lát trải trên bầu hoặc lá sen, hấp hai đến ba phút vừa chín tới rồi dùng ngay.
- [Tuyến Nagahori Tsurumi-ryokuchi](/vi/concepts/osaka-metro-nagahori-tsurumi-ryokuchi-line.html)：Tuyến Nagahori Tsurumi-ryokuchi của Osaka Metro nối Taishō với Kadoma-minami. Đây là tuyến vận tải nhanh đầu tiên được xây dựng tại Nhật Bản sử dụng công nghệ động cơ tuyến tính. Tuyến dài 15,0 km với 17 ga; ký hiệu là N và màu xanh chanh.
- [Sủi cảo da cá Phượng Thành](/vi/concepts/shunde-yupijiao.html)：Sủi cảo da cá Phượng Thành là món ăn vặt thủ công của Đại Lương, Thuận Đức: cá trắm băm nhuyễn trộn bột mì làm vỏ, nhân thịt heo và tôm, luộc trong nước dùng; kỹ thuật này thuộc di sản cấp quận của Thuận Đức.
- [Android](/vi/works/android.html)：Hệ điều hành và nền tảng di động mã nguồn mở do Google dẫn dắt, phát hành năm 2007; Android 17 là phiên bản chính mới nhất năm 2026.

第 191 / 501 页，共 50001 条。 [上一页](/vi/index-190.md) [下一页](/vi/index-192.md)
