# knowledge

Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.

- [Lewisburg](/vi/places/tn-lewisburg.html)：Lewisburg là một thành phố thuộc quận Marshall, bang Tennessee, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 11.480 người.
- [Ga Tongnan Road](/vi/places/shanghai-tongnanlu.html)：Ga Tongnan Road thuộc giai đoạn II của Tuyến metro số 18 Thượng Hải và bắt đầu khai thác ban đầu cùng giai đoạn này vào ngày 27 tháng 12 năm 2025.
- [Spirit Lake](/vi/places/ia-spirit-lake.html)：Spirit Lake là thị trấn thuộc quận Dickinson, Iowa, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 5,018 người.
- [Upton](/vi/places/md-upton.html)：Upton là thị trấn thuộc Baltimore, Maryland, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 4,817 người.
- [Somers](/vi/places/wi-somers.html)：Somers là thị trấn thuộc quận Kenosha, Wisconsin, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 9,454 người.
- [Đường Fuxing](/vi/places/beijing-fuxing-road.html)：Đường Fuxing được đề cập trong thông báo năm 2021 của Bắc Kinh về các biện pháp quản lý giao thông đối với xe cơ giới đăng ký ngoài thành phố.
- [Longview](/vi/places/il-longview.html)：Longview là làng thuộc quận Champaign, Illinois, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 154 người.
- [乔乔拉](/vi/places/mx-chochola.html)：Chocholá is the location named for 2026 MICHELIN one-star restaurant Ixi'im.
- [瓜达拉哈拉](/vi/places/mx-guadalajara.html)：Guadalajara is the location named for 2026 MICHELIN one-star restaurants Alcalde and Xokol.
- [梅里达](/vi/places/mx-merida.html)：Mérida is the location named for 2026 MICHELIN one-star restaurants Huniik and La Barra de Huniik.
- [Hugo](/vi/places/mn-hugo.html)：Hugo là thành phố thuộc quận Washington, Minnesota, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 14,388 người.
- [Mathews](/vi/places/al-mathews.html)：Mathews là làng thuộc quận Montgomery, Alabama, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 593 người.
- [Johnson City](/vi/places/ny-johnson-city.html)：Johnson City là thành phố thuộc quận Broome, New York, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 14,773 người.
- [Brookport](/vi/places/il-brookport.html)：Brookport là một làng thuộc quận Massac, Illinois, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 930 người.
- [New Troy](/vi/places/mi-new-troy.html)：New Troy là một làng thuộc quận Berrien, Michigan, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 497 người.
- [米其林绿星](/vi/concepts/michelin-green-star.html)：米其林绿星是《米其林指南》对处于可持续实践前沿的餐厅所作的区别性认可；目前引证的官方定义见2025首尔／釜山版公告。
- [Tỉnh Shizuoka](/vi/places/jp-pref-shizuoka.html)：Tỉnh Shizuoka
- [Tremé](/vi/places/la-new-orleans-treme.html)：Tremé là một khu dân cư thuộc New Orleans, bang Louisiana, Hoa Kỳ.
- [Flat Rock](/vi/places/nc-flat-rock.html)：Flat Rock là thị trấn thuộc quận Henderson, North Carolina, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 3,313 người.
- [Bonanza](/vi/places/ar-bonanza.html)：Bonanza là một làng thuộc quận Sebastian, Arkansas, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 556 người.
- [Sân bay El Mirador](/vi/places/el-mirador-airport.html)：Sân bay El Mirador là sân bay nhỏ phục vụ Puerto Varas, Chile. Mã IATA là PUX và mã ICAO là SCPV.
- [Fayette](/vi/places/mo-fayette.html)：Fayette là thị trấn thuộc \[\[place\_us\_mo\_howard\_county|quận Howard\]\], \[\[place\_us\_mo|Missouri\]\], Hoa Kỳ, với dân số khoảng 2,702 người\[^geonames\].
- [Fair Haven](/vi/places/ny-fair-haven.html)：Fair Haven là một làng thuộc \[\[place\_us\_ny\_cayuga\_county|quận Cayuga\]\], \[\[place\_us\_ny|New York\]\], Hoa Kỳ, với dân số khoảng 727 người\[^geonames\].
- [Port Matilda](/vi/places/pa-port-matilda.html)：Port Matilda là một làng thuộc quận Centre, bang Pennsylvania, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 598 người.
- [Sân bay quốc tế Sir Seretse Khama](/vi/places/sir-seretse-khama-international-airport.html)：Sân bay quốc tế Sir Seretse Khama (IATA/ICAO: GBE / FBSK) là sân bay lớn phục vụ Gaborone, Botswana. Sân bay nằm ở độ cao khoảng 1006 m và có các chuyến bay thường lệ. Tọa độ là 24.5552° Nam, 25.9182° Đông.\[^ourairports\]
- [Sân bay nội địa Wadi Al Dawasir](/vi/places/wadi-al-dawasir-domestic-airport.html)：Sân bay nội địa Wadi Al Dawasir (IATA/ICAO: WAE / OEWD) là sân bay cỡ trung phục vụ Wadi Al Dawasir, Ả Rập Xê Út. Sân bay nằm ở độ cao khoảng 628 m và có các chuyến bay thường lệ. Tọa độ là 20.5043° Bắc, 45.1996° Đông.\[^ourairports\]
- [Đa Bảo Đạo Nhân](/vi/people/duobao-daoren.html)：Đa Bảo Đạo Nhân là nhân vật hư cấu trong tiểu thuyết Phong thần diễn nghĩa, đệ tử của Thông Thiên Giáo Chủ và được giao lập Tru Tiên Trận.
- [Wellesley](/vi/places/ma-wellesley.html)：Wellesley là một thành phố thuộc quận Norfolk, bang Massachusetts, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 27.982 người.
- [Sugarmill Woods](/vi/places/fl-sugarmill-woods.html)：Sugarmill Woods là một thị trấn thuộc quận Citrus, bang Florida, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 8.287 người.
- [Sân bay quốc tế Mopah](/vi/places/mopah-international-airport.html)：Sân bay quốc tế Mopah là sân bay cỡ trung phục vụ Merauke, Indonesia. Mã IATA là MKQ và mã ICAO là WAKK.
- [Fairland](/vi/places/in-fairland.html)：Fairland là một làng thuộc quận Shelby, bang Indiana, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 587 người.
- [Ramireno](/vi/places/tx-ramireno.html)：Ramireno là một làng thuộc quận Zapata, bang Texas, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 35 người.
- [Doyline](/vi/places/la-doyline.html)：Doyline là một làng thuộc giáo khu Webster, bang Louisiana, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 795 người.
- [Quận Tương Dương](/vi/places/xiangyangjun.html)：Quận Tương Dương là một đơn vị hành chính cổ của Trung Quốc, có trị sở gần thành phố Tương Dương ngày nay thuộc Hồ Bắc.
- [Sân bay quốc tế Diego Aracena](/vi/places/diego-aracena-international-airport.html)：Sân bay quốc tế Diego Aracena là sân bay lớn phục vụ Iquique, Chile. Mã IATA là IQQ và mã ICAO là SCDA.
- [Brooklyn](/vi/places/ny-new-york-brooklyn.html)：Brooklyn là một trong các borough của Thành phố New York và tương ứng với quận cùng tên.
- [Ga Tuen Mun](/vi/places/hongkong-tunmen.html)：Ga Tuen Mun là một ga đường sắt ở Hồng Kông, khai trương ngày 20 tháng 12 năm 2003.
- [Sân bay Kuqa Qiuci](/vi/places/kuqa-qiuci-airport.html)：Sân bay Kuqa Qiuci là sân bay nhỏ phục vụ Kuqa, Tân Cương, Trung Quốc. Mã IATA là KCA và mã ICAO là ZWKC.
- [Mertzon](/vi/places/tx-mertzon.html)：Mertzon là một làng thuộc quận Irion, bang Texas, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 758 người.
- [米其林指南入选餐厅](/vi/concepts/michelin-guide-selected.html)：“入选”指餐厅被列入某地某年度《米其林指南》推荐范围，但未因此自动获得星级、必比登或绿星。
- [米其林星级](/vi/concepts/michelin-star.html)：米其林星级是《米其林指南》对餐厅烹饪质量的分级认可；一至三星表示不同评价层级，不是餐厅名次。
- [Vinton](/vi/places/oh-vinton-27248.html)：Vinton là một làng thuộc bang Ohio, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 342 người.
- [Ga Fuxianglu](/vi/places/suzhou-fuxianglu.html)：Ga Fuxianglu là ga tàu điện ngầm ở Tô Châu, khai trương ngày 24 tháng 9 năm 2016 tại quận Tương Thành.
- [Ga Zhongshanmen](/vi/places/tianjin-zhongshanmen.html)：Ga Zhongshanmen là một ga tàu điện ngầm ở Thiên Tân, khai trương ngày 28 tháng 3 năm 2004.
- [Ga Hangtianxincheng](/vi/places/xian-hangtianxincheng.html)：Ga Hangtianxincheng là ga tàu điện ngầm ở Tây An, khai trương ngày 26 tháng 12 năm 2018 tại quận Trường An.
- [Sân bay Rimouski](/vi/places/rimouski-airport.html)：Sân bay Rimouski là sân bay cỡ trung ở Rimouski, Canada. Mã IATA là YXK và mã ICAO là CYXK.
- [Hạt Clinton](/vi/places/ny-clinton-county.html)：Hạt Clinton là một hạt thuộc \[\[place\_us\_ny|New York\]\], Hoa Kỳ (mã FIPS ny019), với dân số khoảng 82.128 người.
- [Tombstone](/vi/places/az-tombstone.html)：Tombstone là một thị trấn thuộc bang Arizona, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 1,312 người.
- [Sân bay quốc tế Basra](/vi/places/basra-international-airport.html)：Sân bay quốc tế Basra là sân bay lớn ở Basra, Iraq. Mã IATA là BSR và mã ICAO là ORMM.
- [2023《米其林指南香港／澳门版》年度概况](/vi/works/michelin-guide-hong-kong-macau-2023-overview.html)：港澳2023版共收录250家餐饮场所，香港206家、澳门44家；95家获星。
- [2024《米其林指南香港／澳门版》必比登推介概况](/vi/works/michelin-guide-hong-kong-macau-2024-bib-overview.html)：2024港澳版共有77家必比登推介餐饮场所，其中香港67家、澳门10家；官方文章列出10家新晋项目。
- [2022《米其林指南香港／澳门版》年度概况](/vi/works/michelin-guide-hong-kong-macau-2022-overview.html)：2022港澳版共收录249家餐饮场所；香港有71家星级餐厅，澳门有15家。官方文章列出11家新晋或升星餐厅。
- [2023《米其林指南新加坡版》年度概况](/vi/works/michelin-guide-singapore-2023-overview.html)：2023新加坡版共收录286处，其中55家星级餐厅；5家新晋一星。
- [2022《米其林指南新加坡版》年度概况](/vi/works/michelin-guide-singapore-2022-overview.html)：2022新加坡版包括3家三星、7家二星、42家一星星级餐饮场所（其中41家餐厅、1家小贩摊位）；官方年度新星报道列出2家晋升二星及7家新晋一星项目。
- [Hạt Grundy](/vi/places/il-grundy-county.html)：Hạt Grundy là một hạt thuộc \[\[place\_us\_il|Illinois\]\], Hoa Kỳ (mã FIPS il063), với dân số khoảng 50.063 người.
- [Wilmington](/vi/places/ny-wilmington.html)：Wilmington là một làng thuộc bang New York, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 937 người.
- [Loganville](/vi/places/pa-loganville.html)：Loganville là một thị trấn thuộc bang Pennsylvania, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 1,232 người.
- [Hạt Dickey](/vi/places/nd-dickey-county.html)：Hạt Dickey là một hạt thuộc \[\[place\_us\_nd|Bắc Dakota\]\], Hoa Kỳ, với dân số khoảng 5.289 người.
- [Sân bay Aurillac-Tronquières](/vi/places/aurillac-airport.html)：Sân bay Aurillac-Tronquières là sân bay cỡ trung ở Aurillac, Pháp. Mã IATA là AUR và mã ICAO là LFLW.
- [Sân bay Akita](/vi/places/akita-airport.html)：Sân bay Akita là sân bay cỡ trung ở Akita, Nhật Bản. Mã IATA là AXT và mã ICAO là RJSK.
- [Hami](/vi/places/hami.html)：Hami là thành phố cấp địa khu thuộc Khu tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương, có mã đơn vị hành chính 650500.
- [Whitten](/vi/places/ia-whitten.html)：Whitten là một làng thuộc bang Iowa, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 149 người.
- [Nuevo](/vi/places/ca-nuevo.html)：Nuevo là một thị trấn thuộc bang California, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 6,447 người.
- [Wellington](/vi/places/co-wellington.html)：Wellington là một thị trấn thuộc bang Colorado, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 7,807 người.
- [Fredericksburg](/vi/places/ia-fredericksburg.html)：Fredericksburg là một làng thuộc bang Iowa, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 922 người.
- [Laureles](/vi/places/tx-laureles.html)：Laureles là một thị trấn thuộc bang Texas, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 3,692 người.
- [Franklin Springs](/vi/places/ga-franklin-springs.html)：Franklin Springs là một thị trấn thuộc bang Georgia, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 1,154 người.
- [Tacna](/vi/places/az-tacna.html)：Tacna là một làng thuộc bang Arizona, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 602 người.
- [Tinh Quân Đức Thủy](/vi/people/shui-de-xingjun.html)：Thủy Đức Tinh Quân là thần nước trong tín ngưỡng Đạo giáo truyền thống và gắn với sao Thủy. Các đạo thư được dẫn lại có nhiều dị thuyết về tên, tự và nơi ở của vị thần này.
- [2023《米其林指南泰国版》年度概况](/vi/works/michelin-guide-thailand-2023-overview.html)：米其林官方公布2023泰国版共收录441家餐饮场所：二星6家、一星29家、必比登推介189家及其他推荐217家；无三星餐厅。
- [East Falls](/vi/places/pa-east-falls.html)：East Falls là một cộng đồng thuộc Philadelphia County, Pennsylvania, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 9.631 người.
- [Quận Contra Costa](/vi/places/ca-contra-costa-county.html)：Quận Contra Costa thuộc bang California, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 1.049.025 người.
- [Sân bay Trang](/vi/places/trang-airport.html)：Sân bay cỡ trung tại Trang, Thái Lan; mã IATA TST và ICAO VTST.
- [2023《米其林指南上海版》年度概况](/vi/works/michelin-guide-shanghai-2023-overview.html)：米其林官方公布2023上海版收录138家餐厅，包括2家三星、9家二星、39家一星、24家必比登推介及64家精选餐厅。
- [2022《米其林指南首尔版》年度概况](/vi/works/michelin-guide-seoul-2022-overview.html)：米其林官方公布2022首尔版收录169家餐厅，包括33家星级餐厅、61家必比登推介及75家精选餐厅。
- [2022《米其林指南北京版》年度概况](/vi/works/michelin-guide-beijing-2022-overview.html)：米其林官方公布2022北京版收录100家餐厅，包括2家三星、3家二星、29家一星及18家必比登推介；公告列出全部34家星级餐厅。
- [2022《米其林指南上海版》年度概况](/vi/works/michelin-guide-shanghai-2022-overview.html)：米其林官方公布2022上海版星级餐厅47家：2家三星、8家二星及37家一星；另公布新星项目。官方页面对必比登数量存在21家与20家的内部差异。
- [2022《米其林指南东京版》年度概况](/vi/works/michelin-guide-tokyo-2022-overview.html)：米其林官方公布2022东京版收录432家餐厅，其中星级餐厅203家，另有229家获必比登推介；三星12家、二星41家、一星150家。
- [Duluth](/vi/places/mn-duluth.html)：Duluth là một thành phố thuộc bang Minnesota, Hoa Kỳ.
- [Triệu Nguyên Nhậm](/vi/people/chao-yuen-ren.html)：Triệu Nguyên Nhậm (3 tháng 11 năm 1892–24 tháng 2 năm 1982) là một trong những người đặt nền móng cho ngôn ngữ học Trung Quốc hiện đại. Ông giảng dạy ở Trung Quốc và Hoa Kỳ, nghiên cứu thanh điệu và phương ngữ tiếng Trung.
- [Sân bay Gobabis](/vi/places/gobabis-airport.html)：Sân bay nhỏ tại Gobabis, Namibia; mã IATA GOG và ICAO FYGB, không có chuyến bay thường lệ.
- [Ga Xiamingjie](/vi/places/hangzhou-xiamingjie.html)：Ga Xiamingjie là ga tàu điện ngầm ở Hàng Châu, khai trương ngày 30 tháng 12 năm 2020.
- [Quận Will](/vi/places/il-will-county.html)：Quận Will thuộc bang Illinois, Hoa Kỳ, có quận lỵ là Joliet. GeoNames ghi nhận dân số khoảng 677.560 người và mã FIPS il197.
- [Quận Khang Ba Thập](/vi/places/kangbashi.html)：Quận Khang Ba Thập thuộc thành phố Ordos, Nội Mông; mã đơn vị hành chính là 150603.
- [Sân bay quốc tế hạt St. Clair](/vi/places/st-clair-county-international-airport.html)：Sân bay nhỏ tại Port Huron, Michigan; mã IATA PHN và ICAO KPHN, không có chuyến bay thường lệ.
- [Ga Pingxifu](/vi/places/beijing-pingxifu.html)：Ga Pingxifu là ga tàu điện ngầm ở Bắc Kinh, khai trương ngày 28 tháng 12 năm 2013.
- [Ga Beihuanchenglu](/vi/places/changchun-beihuanchenglu.html)：Ga Beihuanchenglu là ga tàu điện ngầm ở Trường Xuân, khai trương ngày 30 tháng 6 năm 2017.
- [Sân bay Sevilla](/vi/places/seville-airport.html)：Sân bay lớn phục vụ Sevilla, Tây Ban Nha; mã IATA SVQ và ICAO LEZL.
- [Huyện Yifeng](/vi/places/yifeng.html)：Yifeng là một huyện thuộc thành phố Yichun, tỉnh Giang Tây, Trung Quốc; mã đơn vị hành chính là 360924. Huyện có diện tích 1.934,24 km² và dân số 253.000 người vào năm 2020.
- [Trung tâm Nghệ thuật Biểu diễn Quốc gia](/vi/places/beijing-national-centre-performing-arts.html)：Trung tâm Nghệ thuật Biểu diễn Quốc gia được nhắc đến trong phụ lục thông báo năm 2008 của Chính quyền Nhân dân Thành phố Bắc Kinh về việc kiểm soát tạm thời quảng cáo ngoài trời cho Thế vận hội Olympic và Paralympic.
- [Công ty Đường sắt Đông Nhật Bản (JR East)](/vi/organizations/jp-jr-east.html)：JR East được thành lập năm 1987 khi Đường sắt Quốc gia Nhật Bản được chia tách và tư nhân hóa. Đây là công ty đường sắt hành khách phục vụ miền đông Nhật Bản, với mạng lưới khoảng 7.200 km, lớn nhất trong sáu công ty JR hành khách.
- [Sân bay quốc tế Fort McMurray](/vi/places/fort-mcmurray-international-airport.html)：Sân bay cỡ trung tại Fort McMurray, Alberta, Canada; mã IATA YMM và ICAO CYMM.
- [Huyện Ninh Minh](/vi/places/ningming.html)：Huyện Ninh Minh trực thuộc thành phố Sùng Tả, Quảng Tây, có mã đơn vị hành chính 451422.
- [Bartlett](/vi/places/nh-bartlett.html)：Bartlett là một làng thuộc hạt Carroll, bang New Hampshire, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 373 người.
- [Huyện tự trị người Yi Nam Giản](/vi/places/nanjian-yi.html)：Huyện tự trị người Yi Nam Giản thuộc Châu tự trị dân tộc Bạch Đại Lý, tỉnh Vân Nam; mã hành chính là 532926.
- [Sân bay Bologna Guglielmo Marconi](/vi/places/bologna-guglielmo-marconi-airport.html)：Sân bay lớn phục vụ Bologna, Italy; mã IATA BLQ và ICAO LIPE.
- [Ga Đại kịch viện](/vi/places/nantong-dajuyuan.html)：Ga Đại kịch viện là ga metro tại Nam Thông, khai trương ngày 10 tháng 11 năm 2022 và nằm ở quận Sùng Xuyên, Nam Thông, Giang Tô.
- [Ga Hổ Môn](/vi/places/dongguan-humenhuoche.html)：Ga Hổ Môn là ga đường sắt cao tốc tại trấn Hổ Môn, thành phố Đông Quan, tỉnh Quảng Đông. Ga khai trương ngày 26 tháng 12 năm 2011 cùng tuyến cao tốc Quảng Châu–Thâm Quyến–Hồng Kông, do ga Thâm Quyến thuộc Tập đoàn Đường sắt Quảng Châu quản lý, có 2 sân ga và 6 đường ray. Ga metro Đông Quan tuyến 2 nằm liền kề.
- [Quận Lương Châu](/vi/places/liangzhou.html)：Lương Châu là một quận thuộc Vũ Uy, Cam Túc, có mã đơn vị hành chính 620602.
- [Ga Vĩnh Ninh Môn](/vi/places/xian-yongningmen.html)：Ga Vĩnh Ninh Môn là ga metro tại Tây An, khai trương ngày 16 tháng 9 năm 2011 và nằm ở quận Bi Lâm, Tây An, Thiểm Tây.

第 208 / 501 页，共 50001 条。 [上一页](/vi/index-207.md) [下一页](/vi/index-209.md)
