# knowledge

Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.

- [Takya](/vi/places/restaurant-saudi-takya-riyadh.html)：沙特阿拉伯利雅得的餐厅，列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。
- [Tameesa](/vi/places/restaurant-saudi-tameesa-riyadh.html)：沙特阿拉伯利雅得的餐厅，列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Bib Gourmand类别。
- [The Globe](/vi/places/saudi-the-globe-riyadh.html)：沙特阿拉伯利雅得的餐厅，列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。
- [Toki](/vi/places/saudi-toki-1211282.html)：吉达中餐厅；2026年10月30日MICHELIN国家目录卡片显示为Selected。官方单店页介绍其上海装饰风格空间、无酒精鸡尾酒吧与柔和灯光。
- [Ruhi](/vi/places/restaurant-saudi-ruhi-riyadh.html)：沙特阿拉伯利雅得的餐厅，列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。
- [Robata](/vi/places/restaurant-saudi-robata-riyadh.html)：沙特阿拉伯利雅得的餐厅，列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。
- [OVUN Bistro](/vi/places/saudi-ovun-bistro-riyadh.html)：沙特阿拉伯利雅得的餐厅，列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。
- [Najd Village](/vi/places/saudi-najd-village-riyadh.html)：沙特阿拉伯利雅得的餐厅，列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Bib Gourmand类别。
- [Namu](/vi/places/saudi-namu-1241970-riyadh.html)：沙特阿拉伯利雅得的餐厅，列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。
- [MLLe](/vi/places/restaurant-saudi-mlle-riyadh.html)：沙特阿拉伯利雅得的餐厅，列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。
- [Maiz](/vi/places/restaurant-saudi-maiz-riyadh.html)：沙特阿拉伯利雅得的餐厅，列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。
- [Mirzam](/vi/places/restaurant-saudi-mirzam-riyadh.html)：沙特阿拉伯利雅得的餐厅，列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Bib Gourmand类别。
- [Lusin](/vi/places/saudi-lusin-1211680-riyadh.html)：沙特阿拉伯利雅得的餐厅，列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。
- [Long Chim](/vi/places/saudi-long-chim-1211441-riyadh.html)：沙特阿拉伯利雅得的餐厅，列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。
- [Julien by Daniel Boulud](/vi/places/saudi-julien-by-daniel-boulud-riyadh.html)：沙特阿拉伯利雅得的餐厅，列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。
- [Il Baretto](/vi/places/saudi-il-barretto-riyadh.html)：沙特阿拉伯利雅得的餐厅，列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。
- [Hōchō](/vi/places/saudi-hocho-1241965-riyadh.html)：沙特阿拉伯利雅得的餐厅，列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。
- [Fi Glbak](/vi/places/saudi-fi-glbak-riyadh.html)：沙特阿拉伯利雅得的餐厅，列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Bib Gourmand类别。
- [Em Sherif Café](/vi/places/saudi-em-sherif-cafe-riyadh.html)：沙特阿拉伯利雅得的餐厅，列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Bib Gourmand类别。
- [Benoit](/vi/places/saudi-benoit-1241390-riyadh.html)：沙特阿拉伯利雅得的餐厅，列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。
- [Café Boulud](/vi/places/saudi-cafe-boulud-1241392-riyadh.html)：沙特阿拉伯利雅得的餐厅，列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。
- [Aseeb](/vi/places/restaurant-saudi-aseeb-riyadh.html)：沙特阿拉伯利雅得的餐厅，列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。
- [Yaza](/vi/places/restaurant-saudi-yaza-jeddah.html)：沙特阿拉伯吉达的餐厅，列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。
- [Tamees House](/vi/places/saudi-tamees-house-jeddah.html)：沙特阿拉伯吉达的餐厅，列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。
- [Niyyali](/vi/places/restaurant-saudi-niyyali-jeddah.html)：沙特阿拉伯吉达的餐厅，列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。
- [Rasoi By Vineet](/vi/places/saudi-rasoi-by-vineet-1241255-jeddah.html)：沙特阿拉伯吉达的餐厅，列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。
- [Maritime](/vi/places/restaurant-saudi-maritime-jeddah.html)：沙特阿拉伯吉达的餐厅，列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。
- [Myazū](/vi/places/restaurant-saudi-myazu-jeddah.html)：沙特阿拉伯吉达的餐厅，列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。
- [Fish Market](/vi/places/saudi-fish-market-jeddah.html)：沙特阿拉伯吉达的餐厅，列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。
- [Joontos](/vi/places/restaurant-saudi-joontos-alula.html)：沙特阿拉伯欧拉的餐厅，列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Bib Gourmand类别。
- [Somewhere](/vi/places/restaurant-saudi-somewhere-alula.html)：沙特阿拉伯欧拉的餐厅，列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。
- [Tama](/vi/places/saudi-tama-1242511-alula.html)：沙特阿拉伯欧拉的餐厅，列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。
- [Tofareya](/vi/places/saudi-tofareya-1242533-alula.html)：沙特阿拉伯欧拉的餐厅，列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Bib Gourmand类别。
- [Harrat](/vi/places/restaurant-saudi-harrat-alula.html)：沙特阿拉伯欧拉的餐厅，列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。
- [Gagetown](/vi/places/mi-gagetown.html)：Gagetown là một khu dân cư thuộc hạt Tuscola, bang Michigan, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 379 người.
- [Rocky River](/vi/places/oh-rocky-river.html)：Rocky River là một thành phố thuộc hạt Cuyahoga, bang Ohio, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 20.376 người.
- [Waverly](/vi/places/wv-waverly.html)：Waverly là một khu dân cư thuộc hạt Wood, bang Tây Virginia, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 395 người.
- [James City](/vi/places/pa-james-city.html)：James City là một khu dân cư thuộc hạt Elk, bang Pennsylvania, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 287 người.
- [Upper Pauoa](/vi/places/hi-upper-pauoa.html)：Upper Pauoa là một khu vực thuộc vùng dân cư ở Honolulu, Hawaii, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 2.550 người.
- [Ga Thượng Phần](/vi/places/shenzhen-shangfen.html)：Ga Thượng Phần là ga đường sắt đô thị ở quận Long Hoa, Thâm Quyến. Ga khai trương ngày 18 tháng 8 năm 2020 và thuộc tuyến 6 của Metro Thâm Quyến.
- [Rancho Santa Margarita](/vi/places/ca-rancho-santa-margarita.html)：Rancho Santa Margarita là một thành phố thuộc hạt Orange, bang California, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 49.324 người.
- [2024《米其林指南多伦多与周边地区》星级餐厅名单](/vi/works/michelin-guide-toronto-region-2024-stars.html)：完整列出2024年多伦多及周边地区16家星级餐厅：二星1家、一星15家。
- [Hexagon](/vi/places/canada-hexagon.html)：Hexagon位于奥克维尔，MICHELIN Guide 2025列其为一星、菜系为Contemporary。
- [Cliffside](/vi/places/nc-cliffside.html)：Cliffside là một ngôi làng thuộc hạt Rutherford, bang Bắc Carolina, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 611 người.
- [Sân bay Tampa Padang](/vi/places/tampa-padang-airport.html)：Sân bay Tampa Padang nằm ở Mamuju, Tây Sulawesi, Indonesia. Mã IATA là MJU và mã ICAO là WAFJ.
- [Sân bay quốc tế Belfast](/vi/places/belfast-international-airport.html)：Sân bay quốc tế Belfast phục vụ Belfast ở Bắc Ireland, Vương quốc Anh. Mã IATA là BFS và mã ICAO là EGAA.
- [Grover](/vi/places/wy-grover.html)：Grover là một ngôi làng thuộc hạt Lincoln, bang Wyoming, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 147 người.
- [Bala Cynwyd](/vi/places/pa-bala-cynwyd.html)：Bala Cynwyd là một cộng đồng thuộc hạt Montgomery, bang Pennsylvania, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 9.299 người.
- [Sân bay Mary's Harbour](/vi/places/mary-s-harbour-airport.html)：Sân bay Mary's Harbour (IATA: YMH; ICAO: CYMH) là sân bay nhỏ phục vụ Mary's Harbour thuộc Newfoundland và Labrador, Canada.
- [The Pine](/vi/places/canada-the-pine.html)：The Pine位于克里莫尔，MICHELIN Guide 2025列其为一星、菜系为Chinese, Contemporary。
- [Restaurant 20 Victoria](/vi/places/canada-restaurant-20-victoria.html)：Restaurant 20 Victoria位于多伦多，MICHELIN Guide 2025列其为一星、菜系为Contemporary, Fish and Seafood。
- [Shoushin](/vi/places/canada-shoushin.html)：Shoushin位于多伦多，MICHELIN Guide 2025列其为一星、菜系为Japanese, Sushi。
- [Sushi Masaki Saito](/vi/places/canada-sushi-masaki-saito.html)：Sushi Masaki Saito位于多伦多，MICHELIN Guide 2025列其为一星、菜系为Japanese。
- [Osteria Giulia](/vi/places/canada-osteria-giulia.html)：Osteria Giulia位于多伦多，MICHELIN Guide 2025列其为一星、菜系为Italian, Fish and Seafood。
- [Quetzal](/vi/places/canada-quetzal.html)：Quetzal位于多伦多，MICHELIN Guide 2025列其为一星、菜系为Mexican。
- [Kappo Sato](/vi/places/canada-kappo-sato.html)：Kappo Sato位于多伦多，MICHELIN Guide 2025列其为一星、菜系为Japanese, Contemporary。
- [Enigma Yorkville](/vi/places/canada-enigma-yorkville.html)：Enigma Yorkville位于多伦多，MICHELIN Guide 2025列其为一星、菜系为Contemporary。
- [Kaiseki Yu-zen Hashimoto](/vi/places/canada-kaiseki-yuzen-hashimoto.html)：Kaiseki Yu-zen Hashimoto位于北约克，MICHELIN Guide 2025列其为一星、菜系为Japanese。
- [Alo](/vi/places/canada-alo.html)：Alo位于多伦多，MICHELIN Guide 2025列其为一星、菜系为Contemporary, French。
- [DaNico](/vi/places/canada-danico.html)：DaNico位于多伦多，MICHELIN Guide 2025列其为一星、菜系为Italian, Contemporary。
- [Ga Thanh Lương Tự](/vi/places/changzhou-qingliangsi.html)：Ga Thanh Lương Tự là một ga đường sắt đô thị tại Thường Châu, khai trương ngày 21 tháng 9 năm 2019.
- [Aburi Hana](/vi/places/canada-aburi-hana.html)：Aburi Hana位于多伦多，MICHELIN Guide 2025列其为一星、菜系为Japanese。
- [aKin](/vi/places/canada-akin.html)：aKin位于多伦多，MICHELIN Guide 2025列其为一星、菜系为Asian, Contemporary。
- [Restaurant Pearl Morissette](/vi/places/canada-restaurant-pearl-morissette.html)：Restaurant Pearl Morissette位于林肯，MICHELIN Guide 2025列其为二星、菜系为Contemporary。
- [2026黑珍珠餐厅指南](/vi/works/black-pearl-guide-2026.html)：美团发布的2026年版黑珍珠餐厅指南：大陆榜单2026年1月27日在泉州发布，港澳台及海外榜单3月23日在新加坡发布；官网列出39座城市的395家餐厅，三钻13家、二钻53家、一钻329家。
- [2025黑珍珠餐厅指南](/vi/works/black-pearl-guide-2025.html)：美团发布的第八期黑珍珠餐厅指南，2025年1月6日在南昌发布，中外34个城市的370家餐厅上榜：三钻12家、二钻53家、一钻305家。
- [Biola](/vi/places/ca-biola.html)：Biola là một thị trấn thuộc quận Fresno, bang California, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 1.623 người.
- [Owl Ranch](/vi/places/tx-owl-ranch.html)：Owl Ranch là một ngôi làng thuộc quận Jim Wells, bang Texas, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 225 người.
- [Craig](/vi/places/co-craig.html)：Craig là một thị trấn thuộc quận Moffat, bang Colorado, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 8.844 người.
- [2023《米其林指南首尔版》年度概况](/vi/works/michelin-guide-seoul-2023-overview.html)：米其林官方公布2023首尔版收录176家餐厅，包括2家三星、8家二星、25家一星、57家必比登推介及84家精选餐厅。
- [2023《米其林指南东京版》年度概况](/vi/works/michelin-guide-tokyo-2023-overview.html)：米其林官方公布2023东京版收录422家餐厅，其中星级餐厅200家，另有222家获必比登推介；三星12家、二星39家、一星149家。
- [Sân bay quốc tế Kabul](/vi/places/kabul-international-airport.html)：Sân bay quốc tế Kabul (IATA: KBL; ICAO: OAKB) là sân bay lớn phục vụ Kabul, Afghanistan.
- [Quận Tipton](/vi/places/tn-tipton-county.html)：Quận Tipton thuộc bang Tennessee, Hoa Kỳ. Mã FIPS là tn167 và dân số khoảng 60.970 người.
- [Castine](/vi/places/oh-castine.html)：Castine là một ngôi làng thuộc quận Darke, bang Ohio, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 128 người.
- [Oasis](/vi/places/ut-oasis.html)：Oasis là một ngôi làng thuộc quận Millard, bang Utah, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 75 người.
- [2025《米其林指南上海版》年度概况](/vi/works/michelin-guide-shanghai-2025-overview.html)：米其林官方上海2025版文章确认三星2家、二星9家，并称上海版有超过50家星级餐厅；官方文章未给出可核实的一星总数或完整收录总数。
- [2025《米其林指南北京版》年度概况](/vi/works/michelin-guide-beijing-2025-overview.html)：米其林官方2025北京版收录101家餐厅：三星2家、二星3家、一星24家；另含其他指南收录餐厅。
- [Ga Bảo tàng Khoa học và Công nghệ](/vi/places/shenyang-kejiguan.html)：Ga Bảo tàng Khoa học và Công nghệ là ga đường sắt đô thị ở Thẩm Dương, nơi tuyến tàu điện hiện đại Hồn Nam số 3 dừng.
- [Quận Lincoln](/vi/places/mn-lincoln-county.html)：Quận Lincoln thuộc bang Minnesota, Hoa Kỳ. Mã FIPS là mn081 và dân số khoảng 5.567 người.
- [2025《米其林指南墨西哥版》星级概况](/vi/works/michelin-guide-mexico-2025-overview.html)：米其林官方2025墨西哥星级文章列出2家二星、21家一星，并报道5家新晋星级餐厅；覆盖墨西哥城等多个地区。
- [2025《米其林指南墨西哥版》星级餐厅名单](/vi/works/michelin-guide-mexico-2025.html)：米其林官方2025墨西哥版星级名单：二星2家、一星21家；逐家链接已建立的餐厅词条。
- [Sân bay quốc tế Djerba–Zarzis](/vi/places/djerba-zarzis-international-airport.html)：Sân bay quốc tế Djerba–Zarzis (IATA: DJE; ICAO: DTTJ) là sân bay lớn phục vụ Mellita, Tunisia.
- [Hillsdale](/vi/places/wy-hillsdale.html)：Hillsdale là một ngôi làng thuộc quận Laramie, bang Wyoming, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 47 người.
- [Noz 17](/vi/places/nyc25-noz-17.html)：纽约Chelsea的江户前寿司omakase餐厅，由主厨Junichi Matsuzaki主理；官方介绍其空间借鉴日本茶室风格，2022–2024版记录为一星。
- [Quận Ashtabula](/vi/places/oh-ashtabula-county.html)：Quận Ashtabula thuộc bang Ohio, Hoa Kỳ. Mã FIPS là oh007 và dân số khoảng 97.574 người.
- [Mill River](/vi/places/ma-mill-river.html)：Mill River là một ngôi làng thuộc quận Berkshire, bang Massachusetts, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 18 người.
- [Kensington](/vi/places/pa-kensington.html)：Kensington là một thị trấn thuộc quận Philadelphia, bang Pennsylvania, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 5.590 người.
- [Poplar-Cotton Center](/vi/places/ca-poplar-cotton-center.html)：Poplar-Cotton Center là một thị trấn thuộc quận Tulare, bang California, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 2.470 người.
- [Newport](/vi/places/sc-newport.html)：Newport là một thị trấn thuộc quận York, bang Nam Carolina, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 4.136 người.
- [Sân bay Umiat](/vi/places/umiat-airport.html)：Sân bay Umiat (IATA: UMT; ICAO: PAUM) là sân bay nhỏ tại Umiat, Alaska, Hoa Kỳ, không có chuyến bay thường lệ.
- [Quận Sioux](/vi/places/ne-sioux-county.html)：Quận Sioux thuộc bang Nebraska, Hoa Kỳ. Mã FIPS là ne165 và dân số khoảng 1.203 người.
- [Quận Oscoda](/vi/places/mi-oscoda-county.html)：Quận Oscoda thuộc bang Michigan, Hoa Kỳ. Mã FIPS là mi135 và dân số khoảng 8.219 người.
- [Ga Hoa Cảng](/vi/places/suzhou-huagang.html)：Ga Hoa Cảng là ga metro thuộc quận Ngô Giang, Tô Châu, khai trương ngày 15 tháng 4 năm 2017.
- [2025《米其林指南英国与爱尔兰版》年度概况](/vi/works/michelin-guide-uk-ireland-2025-overview.html)：米其林官方2025英国与爱尔兰版公布1,147家推荐餐厅、220家星级餐厅，包括10家三星和29家二星。
- [Otho](/vi/places/ia-otho.html)：Otho là một ngôi làng thuộc quận Webster, bang Iowa, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 524 người.
- [Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất](/vi/places/tan-son-nhat-international-airport.html)：Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất (IATA: SGN; ICAO: VVTS) là sân bay lớn phục vụ Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.
- [Lake Wisconsin](/vi/places/wi-lake-wisconsin.html)：Lake Wisconsin là một thị trấn thuộc quận Columbia, bang Wisconsin, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 4.189 người.
- [曼彻斯特](/vi/places/manchester.html)：曼彻斯特位于英格兰西北部。2025年英国与爱尔兰版《米其林指南》新增 Skof 一星。
- [布里斯托尔](/vi/places/bristol.html)：布里斯托尔位于英格兰西南部。2025年英国与爱尔兰版《米其林指南》新增 Wilsons 一星。
- [卡迪夫](/vi/places/cardiff.html)：卡迪夫是威尔士首府。2025年英国与爱尔兰版《米其林指南》记载该市首次获得星级餐厅。

第 216 / 501 页，共 50001 条。 [上一页](/vi/index-215.md) [下一页](/vi/index-217.md)
