# knowledge

Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.

- [Ga Zhongshanmen](/vi/places/tianjin-zhongshanmen.html)：Ga Zhongshanmen là một ga tàu điện ngầm ở Thiên Tân, khai trương ngày 28 tháng 3 năm 2004.
- [Ga Hangtianxincheng](/vi/places/xian-hangtianxincheng.html)：Ga Hangtianxincheng là ga tàu điện ngầm ở Tây An, khai trương ngày 26 tháng 12 năm 2018 tại quận Trường An.
- [Sân bay Rimouski](/vi/places/rimouski-airport.html)：Sân bay Rimouski là sân bay cỡ trung ở Rimouski, Canada. Mã IATA là YXK và mã ICAO là CYXK.
- [Hạt Clinton](/vi/places/ny-clinton-county.html)：Hạt Clinton là một hạt thuộc \[\[place\_us\_ny|New York\]\], Hoa Kỳ (mã FIPS ny019), với dân số khoảng 82.128 người.
- [Tombstone](/vi/places/az-tombstone.html)：Tombstone là một thị trấn thuộc bang Arizona, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 1,312 người.
- [Sân bay quốc tế Basra](/vi/places/basra-international-airport.html)：Sân bay quốc tế Basra là sân bay lớn ở Basra, Iraq. Mã IATA là BSR và mã ICAO là ORMM.
- [2023《米其林指南香港／澳门版》年度概况](/vi/works/michelin-guide-hong-kong-macau-2023-overview.html)：港澳2023版共收录250家餐饮场所，香港206家、澳门44家；95家获星。
- [2024《米其林指南香港／澳门版》必比登推介概况](/vi/works/michelin-guide-hong-kong-macau-2024-bib-overview.html)：2024港澳版共有77家必比登推介餐饮场所，其中香港67家、澳门10家；官方文章列出10家新晋项目。
- [2022《米其林指南香港／澳门版》年度概况](/vi/works/michelin-guide-hong-kong-macau-2022-overview.html)：2022港澳版共收录249家餐饮场所；香港有71家星级餐厅，澳门有15家。官方文章列出11家新晋或升星餐厅。
- [2023《米其林指南新加坡版》年度概况](/vi/works/michelin-guide-singapore-2023-overview.html)：2023新加坡版共收录286处，其中55家星级餐厅；5家新晋一星。
- [2022《米其林指南新加坡版》年度概况](/vi/works/michelin-guide-singapore-2022-overview.html)：2022新加坡版包括3家三星、7家二星、42家一星星级餐饮场所（其中41家餐厅、1家小贩摊位）；官方年度新星报道列出2家晋升二星及7家新晋一星项目。
- [Hạt Grundy](/vi/places/il-grundy-county.html)：Hạt Grundy là một hạt thuộc \[\[place\_us\_il|Illinois\]\], Hoa Kỳ (mã FIPS il063), với dân số khoảng 50.063 người.
- [Wilmington](/vi/places/ny-wilmington.html)：Wilmington là một làng thuộc bang New York, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 937 người.
- [Loganville](/vi/places/pa-loganville.html)：Loganville là một thị trấn thuộc bang Pennsylvania, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 1,232 người.
- [Hạt Dickey](/vi/places/nd-dickey-county.html)：Hạt Dickey là một hạt thuộc \[\[place\_us\_nd|Bắc Dakota\]\], Hoa Kỳ, với dân số khoảng 5.289 người.
- [Sân bay Aurillac-Tronquières](/vi/places/aurillac-airport.html)：Sân bay Aurillac-Tronquières là sân bay cỡ trung ở Aurillac, Pháp. Mã IATA là AUR và mã ICAO là LFLW.
- [Sân bay Akita](/vi/places/akita-airport.html)：Sân bay Akita là sân bay cỡ trung ở Akita, Nhật Bản. Mã IATA là AXT và mã ICAO là RJSK.
- [Hami](/vi/places/hami.html)：Hami là thành phố cấp địa khu thuộc Khu tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương, có mã đơn vị hành chính 650500.
- [Whitten](/vi/places/ia-whitten.html)：Whitten là một làng thuộc bang Iowa, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 149 người.
- [Nuevo](/vi/places/ca-nuevo.html)：Nuevo là một thị trấn thuộc bang California, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 6,447 người.
- [Wellington](/vi/places/co-wellington.html)：Wellington là một thị trấn thuộc bang Colorado, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 7,807 người.
- [Fredericksburg](/vi/places/ia-fredericksburg.html)：Fredericksburg là một làng thuộc bang Iowa, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 922 người.
- [Laureles](/vi/places/tx-laureles.html)：Laureles là một thị trấn thuộc bang Texas, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 3,692 người.
- [Franklin Springs](/vi/places/ga-franklin-springs.html)：Franklin Springs là một thị trấn thuộc bang Georgia, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 1,154 người.
- [Tacna](/vi/places/az-tacna.html)：Tacna là một làng thuộc bang Arizona, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 602 người.
- [Tinh Quân Đức Thủy](/vi/people/shui-de-xingjun.html)：Thủy Đức Tinh Quân là thần nước trong tín ngưỡng Đạo giáo truyền thống và gắn với sao Thủy. Các đạo thư được dẫn lại có nhiều dị thuyết về tên, tự và nơi ở của vị thần này.
- [2023《米其林指南泰国版》年度概况](/vi/works/michelin-guide-thailand-2023-overview.html)：米其林官方公布2023泰国版共收录441家餐饮场所：二星6家、一星29家、必比登推介189家及其他推荐217家；无三星餐厅。
- [East Falls](/vi/places/pa-east-falls.html)：East Falls là một cộng đồng thuộc Philadelphia County, Pennsylvania, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 9.631 người.
- [Quận Contra Costa](/vi/places/ca-contra-costa-county.html)：Quận Contra Costa thuộc bang California, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 1.049.025 người.
- [Sân bay Trang](/vi/places/trang-airport.html)：Sân bay cỡ trung tại Trang, Thái Lan; mã IATA TST và ICAO VTST.
- [2023《米其林指南上海版》年度概况](/vi/works/michelin-guide-shanghai-2023-overview.html)：米其林官方公布2023上海版收录138家餐厅，包括2家三星、9家二星、39家一星、24家必比登推介及64家精选餐厅。
- [2022《米其林指南首尔版》年度概况](/vi/works/michelin-guide-seoul-2022-overview.html)：米其林官方公布2022首尔版收录169家餐厅，包括33家星级餐厅、61家必比登推介及75家精选餐厅。
- [2022《米其林指南北京版》年度概况](/vi/works/michelin-guide-beijing-2022-overview.html)：米其林官方公布2022北京版收录100家餐厅，包括2家三星、3家二星、29家一星及18家必比登推介；公告列出全部34家星级餐厅。
- [2022《米其林指南上海版》年度概况](/vi/works/michelin-guide-shanghai-2022-overview.html)：米其林官方公布2022上海版星级餐厅47家：2家三星、8家二星及37家一星；另公布新星项目。官方页面对必比登数量存在21家与20家的内部差异。
- [2022《米其林指南东京版》年度概况](/vi/works/michelin-guide-tokyo-2022-overview.html)：米其林官方公布2022东京版收录432家餐厅，其中星级餐厅203家，另有229家获必比登推介；三星12家、二星41家、一星150家。
- [Duluth](/vi/places/mn-duluth.html)：Duluth là một thành phố thuộc bang Minnesota, Hoa Kỳ.
- [Triệu Nguyên Nhậm](/vi/people/chao-yuen-ren.html)：Triệu Nguyên Nhậm (3 tháng 11 năm 1892–24 tháng 2 năm 1982) là một trong những người đặt nền móng cho ngôn ngữ học Trung Quốc hiện đại. Ông giảng dạy ở Trung Quốc và Hoa Kỳ, nghiên cứu thanh điệu và phương ngữ tiếng Trung.
- [Sân bay Gobabis](/vi/places/gobabis-airport.html)：Sân bay nhỏ tại Gobabis, Namibia; mã IATA GOG và ICAO FYGB, không có chuyến bay thường lệ.
- [Ga Xiamingjie](/vi/places/hangzhou-xiamingjie.html)：Ga Xiamingjie là ga tàu điện ngầm ở Hàng Châu, khai trương ngày 30 tháng 12 năm 2020.
- [Quận Will](/vi/places/il-will-county.html)：Quận Will thuộc bang Illinois, Hoa Kỳ, có quận lỵ là Joliet. GeoNames ghi nhận dân số khoảng 677.560 người và mã FIPS il197.
- [Quận Khang Ba Thập](/vi/places/kangbashi.html)：Quận Khang Ba Thập thuộc thành phố Ordos, Nội Mông; mã đơn vị hành chính là 150603.
- [Sân bay quốc tế hạt St. Clair](/vi/places/st-clair-county-international-airport.html)：Sân bay nhỏ tại Port Huron, Michigan; mã IATA PHN và ICAO KPHN, không có chuyến bay thường lệ.
- [Ga Pingxifu](/vi/places/beijing-pingxifu.html)：Ga Pingxifu là ga tàu điện ngầm ở Bắc Kinh, khai trương ngày 28 tháng 12 năm 2013.
- [Ga Beihuanchenglu](/vi/places/changchun-beihuanchenglu.html)：Ga Beihuanchenglu là ga tàu điện ngầm ở Trường Xuân, khai trương ngày 30 tháng 6 năm 2017.
- [Sân bay Sevilla](/vi/places/seville-airport.html)：Sân bay lớn phục vụ Sevilla, Tây Ban Nha; mã IATA SVQ và ICAO LEZL.
- [Huyện Yifeng](/vi/places/yifeng.html)：Yifeng là một huyện thuộc thành phố Yichun, tỉnh Giang Tây, Trung Quốc; mã đơn vị hành chính là 360924. Huyện có diện tích 1.934,24 km² và dân số 253.000 người vào năm 2020.
- [Trung tâm Nghệ thuật Biểu diễn Quốc gia](/vi/places/beijing-national-centre-performing-arts.html)：Trung tâm Nghệ thuật Biểu diễn Quốc gia được nhắc đến trong phụ lục thông báo năm 2008 của Chính quyền Nhân dân Thành phố Bắc Kinh về việc kiểm soát tạm thời quảng cáo ngoài trời cho Thế vận hội Olympic và Paralympic.
- [Công ty Đường sắt Đông Nhật Bản (JR East)](/vi/organizations/jp-jr-east.html)：JR East được thành lập năm 1987 khi Đường sắt Quốc gia Nhật Bản được chia tách và tư nhân hóa. Đây là công ty đường sắt hành khách phục vụ miền đông Nhật Bản, với mạng lưới khoảng 7.200 km, lớn nhất trong sáu công ty JR hành khách.
- [Sân bay quốc tế Fort McMurray](/vi/places/fort-mcmurray-international-airport.html)：Sân bay cỡ trung tại Fort McMurray, Alberta, Canada; mã IATA YMM và ICAO CYMM.
- [Huyện Ninh Minh](/vi/places/ningming.html)：Huyện Ninh Minh trực thuộc thành phố Sùng Tả, Quảng Tây, có mã đơn vị hành chính 451422.
- [Bartlett](/vi/places/nh-bartlett.html)：Bartlett là một làng thuộc hạt Carroll, bang New Hampshire, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 373 người.
- [Huyện tự trị người Yi Nam Giản](/vi/places/nanjian-yi.html)：Huyện tự trị người Yi Nam Giản thuộc Châu tự trị dân tộc Bạch Đại Lý, tỉnh Vân Nam; mã hành chính là 532926.
- [Sân bay Bologna Guglielmo Marconi](/vi/places/bologna-guglielmo-marconi-airport.html)：Sân bay lớn phục vụ Bologna, Italy; mã IATA BLQ và ICAO LIPE.
- [Ga Đại kịch viện](/vi/places/nantong-dajuyuan.html)：Ga Đại kịch viện là ga metro tại Nam Thông, khai trương ngày 10 tháng 11 năm 2022 và nằm ở quận Sùng Xuyên, Nam Thông, Giang Tô.
- [Ga Hổ Môn](/vi/places/dongguan-humenhuoche.html)：Ga Hổ Môn là ga đường sắt cao tốc tại trấn Hổ Môn, thành phố Đông Quan, tỉnh Quảng Đông. Ga khai trương ngày 26 tháng 12 năm 2011 cùng tuyến cao tốc Quảng Châu–Thâm Quyến–Hồng Kông, do ga Thâm Quyến thuộc Tập đoàn Đường sắt Quảng Châu quản lý, có 2 sân ga và 6 đường ray. Ga metro Đông Quan tuyến 2 nằm liền kề.
- [Quận Lương Châu](/vi/places/liangzhou.html)：Lương Châu là một quận thuộc Vũ Uy, Cam Túc, có mã đơn vị hành chính 620602.
- [Ga Vĩnh Ninh Môn](/vi/places/xian-yongningmen.html)：Ga Vĩnh Ninh Môn là ga metro tại Tây An, khai trương ngày 16 tháng 9 năm 2011 và nằm ở quận Bi Lâm, Tây An, Thiểm Tây.
- [Ensenada](/vi/places/mx-ensenada.html)：Ensenada, Baja California, là địa điểm được ghi trên trang MICHELIN Guide của Olivea Farm to Table.
- [Huyện Công An](/vi/places/gong-an.html)：Công An là một huyện thuộc Kinh Châu, Hồ Bắc, có mã đơn vị hành chính 421022.
- [White Plains](/vi/places/ny-white-plains.html)：White Plains là một thành phố thuộc bang New York, nằm trong quận Westchester, với dân số khoảng 58.459 người.
- [Ga Zonghebaoshuiqu](/vi/places/zhengzhou-zonghebaoshuiqu.html)：Ga Zonghebaoshuiqu là ga metro tại Trịnh Châu, khai trương ngày 12 tháng 1 năm 2017.
- [Ga Fangcaojie](/vi/places/chengdu-fangcaojie.html)：Ga Fangcaojie là ga metro ở \[\[place\_chengdu|Thành Đô\]\], khai trương ngày 18 tháng 12 năm 2020 và nằm tại \[\[place\_cn\_510107|quận Vũ Hầu\]\], Thành Đô, Tứ Xuyên.
- [Thành phố cấp huyện Mông Tự](/vi/places/mengzi.html)：Mông Tự là thành phố cấp huyện thuộc Châu tự trị Hồng Hà của người Cáp Nê và người Di, tỉnh Vân Nam; mã hành chính là 532503.
- [Sân bay Warder](/vi/places/warder-airport.html)：Sân bay nhỏ tại Warder, Ethiopia; mã IATA WRA và ICAO HAWR, không có chuyến bay thường lệ.
- [Ga Keninglu](/vi/places/nanjing-keninglu.html)：Ga Keninglu là ga metro tại Nam Kinh, khai trương ngày 31 tháng 3 năm 2024 và nằm ở quận Giang Ninh, Nam Kinh, Giang Tô.
- [Cabaniss Field Naval Outlying Landing Field](/vi/places/cabaniss-field-naval-outlying-landing-field.html)：Cabaniss Field Naval Outlying Landing Field (IATA NGW, ICAO KNGW) là một sân bay nhỏ ở Corpus Christi, Texas, Hoa Kỳ, không có dịch vụ bay theo lịch.
- [Ga Maopenglu Đông](/vi/places/suzhou-maopengludong.html)：Ga Maopenglu Đông là ga metro tại Tô Châu, khai trương ngày 29 tháng 6 năm 2021 và nằm ở quận Ngô Trung, Tô Châu, Giang Tô.
- [Sân bay Sheep Mountain](/vi/places/sheep-mountain-airport.html)：Sân bay nhỏ tại Sheep Mountain, Hoa Kỳ; mã IATA SMU và ICAO PASP, không có chuyến bay thường lệ.
- [Higgston](/vi/places/ga-higgston.html)：Higgston là một ngôi làng ở Georgia, thuộc quận Montgomery, với dân số khoảng 313 người.
- [Mahopac](/vi/places/ny-mahopac.html)：Mahopac là một thị trấn ở quận Putnam, bang New York, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 8.369 người.
- [Huyện Vụ Nguyên](/vi/places/wuyuan-shangrao.html)：Huyện Vụ Nguyên thuộc thành phố Thượng Nhiêu, tỉnh Giang Tây; mã đơn vị hành chính là 361130.
- [Quận Yunyang](/vi/places/yunyang.html)：Yunyang là một quận thuộc thành phố Thập Yển, tỉnh Hồ Bắc; mã đơn vị hành chính là 420304.
- [Sân bay Narrandera](/vi/places/narrandera-airport.html)：Sân bay cỡ trung tại Narrandera, Australia; mã IATA NRA và ICAO YNAR.
- [Ga Bảo tàng tỉnh Hồ Bắc & Hồ Bắc Nhật báo](/vi/places/wuhan-shengbohubeiribao.html)：Ga Bảo tàng tỉnh Hồ Bắc & Hồ Bắc Nhật báo là ga metro tại Vũ Hán, khai trương ngày 2 tháng 1 năm 2021.
- [Ga Longhu Nan](/vi/places/zhengzhou-longhunan.html)：Ga Longhu Nan là ga metro tại Trịnh Châu, khai trương ngày 26 tháng 12 năm 2020 và nằm ở quận Kim Thủy, thành phố Trịnh Châu, Hà Nam.
- [旧金山](/vi/places/ca-san-francisco.html)：旧金山（San Francisco）是美国加利福尼亚州的市。
- [Sân bay Savannakhet](/vi/places/savannakhet-airport.html)：Sân bay cỡ trung tại Lào, mã IATA ZVK và ICAO VLSK, không có chuyến bay thường lệ.
- [Quận Shihe](/vi/places/shihe.html)：Quận Shihe là một quận đô thị thuộc thành phố Xinyang, tỉnh Hà Nam; mã đơn vị hành chính là 411502.
- [Ga Đại học Sư phạm Tứ Xuyên](/vi/places/chengdu-sichuanshida.html)：Ga Đại học Sư phạm Tứ Xuyên là ga metro tại Thành Đô, khai trương ngày 2 tháng 6 năm 2017 và nằm ở quận Cẩm Giang, Thành Đô, Tứ Xuyên.
- [Quận Wasco](/vi/places/or-wasco-county.html)：Quận Wasco thuộc bang Oregon, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 26.726 người.
- [Sân bay quốc tế Gulfport–Biloxi](/vi/places/gulfport-biloxi-international-airport.html)：Sân bay cỡ trung tại Gulfport, Mississippi; mã IATA GPT và ICAO KGPT.
- [Sân bay quốc tế Plan de Guadalupe](/vi/places/plan-de-guadalupe-international-airport.html)：Sân bay cỡ trung tại Saltillo, Mexico; mã IATA SLW và ICAO MMIO.
- [Ga trung tâm Bremen](/vi/places/de-bremen-hbf.html)：Với nhà ga xây dựng giai đoạn 1885–1889, Ga trung tâm Bremen là đầu mối đường sắt quan trọng ở tây bắc Đức, có 9 đường ke ga. Trang nguồn ghi nhận khoảng 147.000 lượt khách và người đến mỗi ngày.
- [Ga Shuanglong](/vi/places/chongqing-shuanglong.html)：Ga Shuanglong là một ga metro ở Trùng Khánh.
- [Bãi đáp trực thăng quân đội Hanchey (Fort Rucker)](/vi/places/hanchey-army-fort-rucker-heliport.html)：Bãi đáp trực thăng quân đội Hanchey (Fort Rucker) nằm tại Hoa Kỳ (Fort Rucker Ozark), có mã IATA HEY và mã ICAO KHEY.
- [Huyện Long Xuyên](/vi/places/longchuan-dehong-dai-and-jingpo.html)：Huyện Long Xuyên thuộc Châu tự trị Đức Hoành của người Thái và người Cảnh Pha, tỉnh Vân Nam; mã hành chính là 533124.
- [Paia](/vi/places/hi-paia.html)：Paia là một thị trấn thuộc \[\[place\_us\_hi\_maui\_county|quận Maui\]\], bang \[\[place\_us\_hi|Hawaii\]\], Hoa Kỳ, với dân số khoảng 2.668 người.
- [Chương Châu](/vi/places/zhangzhou.html)：Chương Châu là thành phố cấp địa khu thuộc Phúc Kiến, Trung Quốc; mã đơn vị hành chính là 350600.
- [阿尔瓦罗奥夫雷贡区](/vi/places/mx-alvaro-obregon.html)：墨西哥城阿尔瓦罗奥夫雷贡区（Álvaro Obregón）；米其林指南将 Sud 777 页面置于该地区目录。
- [米格尔伊达尔戈区](/vi/places/mx-miguel-hidalgo.html)：墨西哥城米格尔伊达尔戈区（Miguel Hidalgo）；米其林指南将 Pujol、Quintonil 页面置于该地区目录。
- [夸乌特莫克区](/vi/places/mx-cuauhtemoc.html)：墨西哥城夸乌特莫克区（Cuauhtémoc）；米其林指南将相关餐厅页面置于该地区目录。
- [蒙特雷](/vi/places/mx-monterrey.html)：新莱昂州蒙特雷（Monterrey），KOLI Cocina de Origen 的米其林指南页面使用该地点标注。
- [圣佩德罗加尔萨加西亚](/vi/places/mx-san-pedro-garza-garcia.html)：新莱昂州圣佩德罗加尔萨加西亚（San Pedro Garza García），Pangea 的米其林指南页面使用该地点标注。
- [瓦哈卡德华雷斯](/vi/places/mx-oaxaca-de-juarez.html)：瓦哈卡州瓦哈卡德华雷斯（Oaxaca de Juárez），指南将 Levadura de Olla 与 Los Danzantes Oaxaca 标注于此。
- [普埃尔托莫雷洛斯](/vi/places/mx-puerto-morelos.html)：金塔纳罗奥州普埃尔托莫雷洛斯（Puerto Morelos），Le Chique 的米其林指南页面使用该地点标注。
- [卡波圣卢卡斯](/vi/places/mx-cabo-san-lucas.html)：下加利福尼亚州南部卡波圣卢卡斯（Cabo San Lucas），Cocina de Autor Los Cabos 的指南页面使用该地点标注。
- [普拉亚德尔卡曼](/vi/places/mx-playa-del-carmen.html)：金塔纳罗奥州普拉亚德尔卡曼（Playa del Carmen），指南页面将 Cocina de Autor Riviera Maya 与 HA' 标注于此。
- [埃尔波韦尼尔](/vi/places/mx-el-porvenir.html)：下加利福尼亚州埃尔波韦尼尔（El Porvenir），Lunario 的米其林指南页面使用该地点标注。
- [瓜达卢佩谷](/vi/places/mx-valle-de-guadalupe.html)：下加利福尼亚州瓜达卢佩谷，米其林指南餐厅页面将 Animalón、Conchas de Piedra、Damiana 标注于此。
- [Ga Tianmenshanlu](/vi/places/wuhu-tianmenshanlu.html)：Ga Tianmenshanlu thuộc hệ thống đường sắt đô thị Vu Hồ, khai trương ngày 3 tháng 11 năm 2021. Ga nằm ở quận Kính Hồ và thuộc tuyến số 1.

第 218 / 501 页，共 50001 条。 [上一页](/vi/index-217.md) [下一页](/vi/index-219.md)
