# knowledge

Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.

- [枧田街乡](/vi/places/jiantianjie-township.html)：枧田街乡是江西省上饶市鄱阳县下辖的乡，乡人民政府驻枧田，面积233.6平方千米，户籍人口2.70万。
- [凰岗镇](/vi/places/huanggang-town.html)：凰岗镇是江西省上饶市鄱阳县下辖的镇，镇人民政府驻凰岗，面积258.6平方千米，户籍人口8.38万。
- [侯家岗乡](/vi/places/houjiagang-township.html)：侯家岗乡是江西省上饶市鄱阳县下辖的乡，乡人民政府驻侯岗，面积271.5平方千米，户籍人口3.98万。
- [古县渡镇](/vi/places/guxiandu-town.html)：古县渡镇是江西省上饶市鄱阳县下辖的镇，镇人民政府驻古北村，面积199.7平方千米，户籍人口10.03万。
- [昌洲乡](/vi/places/changzhou-township.html)：昌洲乡是江西省上饶市鄱阳县下辖的乡，乡人民政府驻永平，面积28.3平方千米，户籍人口3.36万。
- [白沙洲乡](/vi/places/baishazhou-township.html)：白沙洲乡是江西省上饶市鄱阳县下辖的乡，乡人民政府驻车门，面积100.5平方千米，户籍人口1.05万。
- [Facebook](/vi/works/facebook.html)：Dịch vụ mạng xã hội thuộc Meta, ra mắt năm 2004 và là một trong những nền tảng xã hội lớn nhất theo số người dùng.
- [2024《米其林指南温哥华版》一星餐厅完整名单](/vi/works/michelin-guide-vancouver-2024-stars.html)：官方2024年10月3日文章逐名列出温哥华版10家一星餐厅；本文记录该年度文章所列完整一星名单，不涵盖其他类别。
- [Tuyến Sakaisuji](/vi/concepts/osaka-metro-sakaisuji-line.html)：Tuyến Sakaisuji của Osaka Metro nối Tenjinbashisuji Rokuchōme với Tengachaya, chạy theo hướng bắc–nam bên dưới đường Sakaisuji. Tuyến có các chuyến chạy thẳng sang các tuyến Kyoto và Senri của Hankyu. Tuyến có 10 ga; ký hiệu là K và màu nâu đậm.
- [iDen & QuanJuDe Beijing Duck House](/vi/places/vancouver-iden-and-quanjude-beijing-duck-house.html)：iDen & QuanJuDe Beijing Duck House 位于加拿大不列颠哥伦比亚省温哥华，MICHELIN Guide 官方档案列出其菜系为 Chinese；2024年指南列为一星。
- [2025《米其林指南泰国版》年度概况](/vi/works/michelin-guide-thailand-2025-overview.html)：官方2025泰国版共收录462家：36家星级餐厅（1家三星、7家二星、28家一星）、156家必比登推介及270家入选餐厅；全国指南不等于曼谷名单。
- [温哥华](/vi/places/canada-vancouver.html)：温哥华是加拿大不列颠哥伦比亚省的城市，也是《米其林指南温哥华版》覆盖的城市。
- [Sữa đông gừng](/vi/concepts/guangzhou-jiangzhuangnai.html)：Sữa đông gừng, người Sa Loan gọi là jiang mai nai, là món tráng miệng truyền thống của Sa Loan, Phiên Ngung (Quảng Châu): sữa trâu ở 70–80 °C rót lên nước gừng, protease trong gừng làm sữa đông lại mềm mịn.
- [Tuyến Nankō Port Town (New Tram)](/vi/concepts/osaka-metro-nanko-port-town-line.html)：Tuyến Nankō Port Town, còn gọi là New Tram, là hệ thống vận tải tự động dẫn hướng (AGT) do Osaka Metro vận hành. Tuyến dài 7,9 km, nối Cosmosquare với Suminoe-kōen qua 10 ga. Ký hiệu tuyến là P và màu tuyến là xanh da trời nhạt.
- [Meta](/vi/organizations/meta.html)：Công ty công nghệ đa quốc gia Hoa Kỳ, trước đây là Facebook và đổi tên thành Meta năm 2021, hoạt động trong mạng xã hội, nhắn tin, quảng cáo trực tuyến và trí tuệ nhân tạo.
- [Cá sauna Thuận Đức](/vi/concepts/shunde-sangnayu.html)：Cá sauna là món Thuận Đức nổi tiếng hai thập niên gần đây: cá lóc bỏ xương thái lát trải trên bầu hoặc lá sen, hấp hai đến ba phút vừa chín tới rồi dùng ngay.
- [Tuyến Nagahori Tsurumi-ryokuchi](/vi/concepts/osaka-metro-nagahori-tsurumi-ryokuchi-line.html)：Tuyến Nagahori Tsurumi-ryokuchi của Osaka Metro nối Taishō với Kadoma-minami. Đây là tuyến vận tải nhanh đầu tiên được xây dựng tại Nhật Bản sử dụng công nghệ động cơ tuyến tính. Tuyến dài 15,0 km với 17 ga; ký hiệu là N và màu xanh chanh.
- [Sủi cảo da cá Phượng Thành](/vi/concepts/shunde-yupijiao.html)：Sủi cảo da cá Phượng Thành là món ăn vặt thủ công của Đại Lương, Thuận Đức: cá trắm băm nhuyễn trộn bột mì làm vỏ, nhân thịt heo và tôm, luộc trong nước dùng; kỹ thuật này thuộc di sản cấp quận của Thuận Đức.
- [Android](/vi/works/android.html)：Hệ điều hành và nền tảng di động mã nguồn mở do Google dẫn dắt, phát hành năm 2007; Android 17 là phiên bản chính mới nhất năm 2026.
- [YouTube](/vi/works/youtube.html)：Nền tảng chia sẻ video thành lập năm 2005 và được Google mua lại năm 2006, gồm video dài, Shorts, phát trực tiếp và gói đăng ký trả phí.
- [Tuyến Midōsuji](/vi/concepts/osaka-metro-midosuji-line.html)：Tuyến Midōsuji là tuyến trục bắc–nam chính của Osaka Metro. Tuyến nối Esaka với Nakamozu, đi qua các trung tâm đô thị như Umeda, Namba và Tennoji. Ký hiệu tuyến là M, màu đỏ thẫm; tàu cũng chạy thẳng sang tuyến đường sắt Kita-Osaka Kyuko.
- [Google Tìm kiếm](/vi/works/google-search.html)：Dịch vụ tìm kiếm web cốt lõi của Google, ra mắt năm 1998 và nay bao gồm tìm kiếm chuyên biệt cùng kết quả AI tạo sinh.
- [2024《米其林指南台湾版》年度概况](/vi/works/michelin-guide-taiwan-2024-overview.html)：官方于2024年8月27日公布台湾版完整选择：343个餐饮地点、49家星级餐厅；指南覆盖台北、台中、台南和高雄。本页为年度概况，不是逐家名单。
- [2024《米其林指南泰国版》年度概况](/vi/works/michelin-guide-thailand-2024-overview.html)：官方于2023年12月13日公布2024版，共447个餐饮地点：7家二星、28家一星、196家Bib Gourmand、216家Selected；本页为全国版概况。
- [美国](/vi/places/united-states.html)：The United States of America is a federal republic of 50 states, one federal district and several territories, administratively divided into states, counties, municipalities and neighborhoods.
- [南卡罗来纳州](/vi/places/south-carolina.html)：南卡罗来纳州（South Carolina）是美国的一个州，FIPS 州代码为45，首府为哥伦比亚。
- [北卡罗来纳州](/vi/places/north-carolina.html)：北卡罗来纳州（North Carolina）是美国的一个州，FIPS 州代码为37，首府为罗利。
- [路易斯安那州](/vi/places/louisiana.html)：路易斯安那州（Louisiana）是美国的一个州，FIPS 州代码为22，首府为巴吞鲁日。
- [Tennessee](/vi/places/tennessee.html)：Tennessee là một bang của Hoa Kỳ, có mã FIPS cấp bang là 47\[^uscb2023\].
- [得克萨斯州](/vi/places/texas.html)：得克萨斯州（Texas）是美国的一个州，FIPS 州代码为48，首府为奥斯汀。
- [格林维尔](/vi/places/sc-greenville.html)：格林维尔（Greenville）是美国南卡罗来纳州的市。
- [纳什维尔](/vi/places/tn-nashville.html)：纳什维尔（Nashville）是美国田纳西州的市。
- [佐治亚州](/vi/places/georgia.html)：佐治亚州（Georgia）是美国的一个州，FIPS 州代码为13，首府为亚特兰大。
- [新奥尔良](/vi/places/la-new-orleans.html)：新奥尔良（New Orleans）是美国路易斯安那州的市。
- [夏洛特](/vi/places/nc-charlotte.html)：夏洛特（Charlotte）是美国北卡罗来纳州的市。
- [玛丽埃塔](/vi/places/ga-marietta.html)：玛丽埃塔（Marietta）是美国佐治亚州下辖的城市，人口约 59,067。
- [查尔斯顿](/vi/places/sc-charleston.html)：查尔斯顿（Charleston）是美国南卡罗来纳州的市。
- [圣安东尼奥](/vi/places/tx-san-antonio.html)：圣安东尼奥（San Antonio）是美国得克萨斯州的市。
- [Gay](/vi/places/ga-gay.html)：Gay（Gay）是美国佐治亚州下辖的村，人口约 86。
- [亚特兰大](/vi/places/ga-atlanta.html)：亚特兰大（Atlanta）是美国佐治亚州的市。
- [Tuyến Imazatosuji](/vi/concepts/osaka-metro-imazatosuji-line.html)：Tuyến Imazatosuji của Osaka Metro nối Itakano với Imazato, chạy theo hướng bắc–nam bên dưới đường Imazato-suji. Tuyến sử dụng tàu điện động cơ tuyến tính; màu tuyến là cam vàng và ký hiệu là I.
- [Spring](/vi/places/tx-spring.html)：Spring（Spring）是美国得克萨斯州下辖的城市，人口约 54,298。
- [奥斯汀](/vi/places/tx-austin.html)：奥斯汀（Austin）是美国得克萨斯州的市。
- [达拉斯](/vi/places/tx-dallas.html)：达拉斯（Dallas）是美国得克萨斯州的市。
- [休斯敦](/vi/places/tx-houston.html)：休斯敦（Houston）是美国得克萨斯州的市。
- [沃思堡](/vi/places/tx-fort-worth.html)：沃思堡（Fort Worth）是美国得克萨斯州的市。
- [米兰](/vi/places/milan.html)：米兰是意大利第二大城市、伦巴第大区首府，古罗马重镇，今为意大利金融与时尚中心。
- [2026 MICHELIN Guide American South: Starred Restaurants](/vi/works/michelin-guide-american-south-2026-stars.html)：Complete 2026 American South starred list: 22 restaurants, including one Two Star and 21 One Star.
- [2026 MICHELIN Guide Texas: Starred Restaurants](/vi/works/michelin-guide-texas-2026-stars.html)：Complete 2026 Texas starred list: 19 One Star restaurants, across Austin, Dallas, Fort Worth, Houston, San Antonio and Spring.
- [冰岛](/vi/places/iceland.html)：冰岛是北大西洋岛国，首都是雷克雅未克；2025年北欧版《米其林指南》覆盖冰岛及其他四个北欧国家。
- [芬兰](/vi/places/finland.html)：芬兰位于北欧，首都是赫尔辛基；2025年北欧版《米其林指南》覆盖芬兰及其他四个北欧国家。
- [挪威](/vi/places/norway.html)：挪威位于斯堪的纳维亚半岛西部，首都是奥斯陆；2025年北欧版《米其林指南》覆盖挪威及其他四个北欧国家。
- [瑞典](/vi/places/sweden.html)：瑞典位于斯堪的纳维亚半岛东部，首都是斯德哥尔摩；2025年北欧版《米其林指南》覆盖瑞典及其他四个北欧国家。
- [丹麦](/vi/places/denmark.html)：丹麦位于北欧，主体位于日德兰半岛及周边岛屿，首都是哥本哈根。
- [爱尔兰](/vi/places/ireland.html)：爱尔兰共和国位于欧洲西北部，首都是都柏林；2025年英国与爱尔兰版《米其林指南》公告列出三家位于爱尔兰的新晋星级餐厅。
- [英国](/vi/places/united-kingdom.html)：大不列颠及北爱尔兰联合王国位于欧洲西北部，由英格兰、苏格兰、威尔士和北爱尔兰构成，首都是伦敦，实行君主立宪与议会制度。
- [葡萄牙](/vi/places/portugal.html)：葡萄牙共和国位于欧洲西南部，首都是里斯本。
- [意大利](/vi/places/italy.html)：意大利位于南欧，主体为亚平宁半岛及西西里、撒丁两大岛，首都是罗马。
- [法国](/vi/places/france.html)：法国位于西欧，是以巴黎为首都的共和国；本土与海外领地共同构成法兰西共和国。
- [西班牙](/vi/places/spain.html)：西班牙位于欧洲西南部，首都是马德里，国土包括伊比利亚半岛大部、巴利阿里群岛、加那利群岛及北非自治市。
- [Nagano](/vi/people/nagano.html)：Nagano là họa sĩ minh họa và tác giả manga người Nhật, tác giả của Chiikawa, đăng trên X từ tháng 1 năm 2020.
- [March](/vi/places/texas-houston-march.html)：March 位于 Houston, Texas，MICHELIN Guide 官方档案列出的菜系为 Creative；2026年获一星。
- [Omakase Table](/vi/places/georgia-atlanta-omakase-table.html)：Omakase Table 位于 Atlanta, Georgia，MICHELIN Guide 官方档案列出的菜系为 Japanese；2026年获一星。
- [Bacchanalia](/vi/places/georgia-atlanta-bacchanalia.html)：Bacchanalia 位于 Atlanta, Georgia，MICHELIN Guide 官方档案列出的菜系为 American；2026年获一星。
- [Barley Swine](/vi/places/texas-austin-barley-swine.html)：Barley Swine 位于 Austin, Texas，MICHELIN Guide 官方档案列出的菜系为 Contemporary；2026年获一星。
- [French Lick](/vi/places/in-french-lick.html)：French Lick là thị trấn thuộc hạt Orange, bang Indiana, Hoa Kỳ. GeoNames ghi nhận dân số khoảng 1,794 người\[^geonames\].
- [Larkspur](/vi/places/ca-larkspur.html)：Larkspur là thành phố thuộc hạt Marin, bang California, Hoa Kỳ. GeoNames ghi nhận dân số khoảng 12,417 người\[^geonames\].
- [Gates Mills](/vi/places/oh-gates-mills.html)：Gates Mills là thị trấn thuộc hạt Cuyahoga, bang Ohio, Hoa Kỳ. GeoNames ghi nhận dân số khoảng 2,235 người\[^geonames\].
- [新西兰](/vi/places/new-zealand.html)：新西兰于2026年迎来首届《米其林指南》餐厅评选。官方版次覆盖奥克兰、惠灵顿、基督城和皇后镇，共110家餐厅：二星1家、一星14家、必比登推介35家、入选餐厅60家。
- [Rego Park](/vi/places/ny-rego-park.html)：Rego Park là một khu phố thuộc quận Queens của thành phố New York, Hoa Kỳ.
- [Lát sữa Kim Bảng](/vi/concepts/shunde-jinbang-niuru.html)：Niuru Kim Bảng, còn gọi niuru Đại Lương, là đặc sản sữa truyền thống của Kim Bảng ở Đại Lương (Thuận Đức): sữa trâu nước được làm đông bằng giấm và muối rồi ép thành lát tròn trắng mỏng, vị mặn ngọt, thường ăn cùng cháo.
- [Mulberry](/vi/places/sc-mulberry.html)：Mulberry là làng thuộc hạt Sumter, bang Nam Carolina, Hoa Kỳ. GeoNames ghi nhận dân số khoảng 529 người\[^geonames\].
- [Bún gạo Trần Thôn](/vi/works/shunde-chencunfen.html)：Bún gạo Trần Thôn là món ăn làm từ gạo truyền thống của Trần Thôn, Thuận Đức; kỹ thuật làm bún nằm trong danh mục di sản văn hóa phi vật thể cấp quận lần thứ tư của Thuận Đức, người kế thừa tiêu biểu là Hoàng Chí Quân.
- [皇后镇](/vi/places/queenstown-new-zealand.html)：皇后镇是《米其林指南新西兰2026版》的评选城市之一。官方公告列出Essence二星、4家一星及8家必比登推介；此处按2026-10-30访问时可见的版次记录。
- [基督城](/vi/places/christchurch-new-zealand.html)：基督城是《米其林指南新西兰2026版》的评选城市之一。官方公告列出2家一星餐厅及10家必比登推介；此处按2026-10-30访问时可见的版次记录。
- [惠灵顿](/vi/places/wellington-new-zealand.html)：惠灵顿是《米其林指南新西兰2026版》的评选城市之一。官方公告列出3家一星餐厅及4家必比登推介；此处按2026-10-30访问时可见的版次记录。
- [奥克兰](/vi/places/auckland-new-zealand.html)：奥克兰是《米其林指南新西兰2026版》的评选城市之一。官方公告列出5家一星餐厅及13家必比登推介；此处按2026-10-30访问时可见的版次记录。
- [Sữa hai lớp](/vi/works/shunde-shuangpinai.html)：Sữa hai lớp là món ăn vặt từ sữa nổi tiếng của Đại Lương, Thuận Đức, làm bằng cách hấp sữa để tạo hai lớp màng; kỹ thuật này nằm trong danh mục di sản văn hóa phi vật thể cấp quận lần thứ tư của Thuận Đức.
- [2024《米其林指南法国版》年度概况](/vi/works/michelin-guide-france-2024-overview.html)：官方2024法国版共有639家星级餐厅：三星30家、二星75家、一星534家；当年新增2家三星、8家二星和52家一星。
- [Ứng dụng Gemini](/vi/works/gemini-app.html)：Ứng dụng trợ lý AI đa phương thức dành cho người dùng phổ thông của Google, trước đây là Bard và được đổi tên thành Gemini vào tháng 2 năm 2024.
- [Port Angeles East](/vi/places/wa-port-angeles-east.html)：Port Angeles East là thị trấn thuộc hạt Clallam, bang Washington, Hoa Kỳ. GeoNames ghi nhận dân số khoảng 3,036 người\[^geonames\].
- [Raymondville](/vi/places/mo-raymondville.html)：Raymondville là làng thuộc hạt Texas, bang Missouri, Hoa Kỳ. GeoNames ghi nhận dân số khoảng 362 người\[^geonames\].
- [Cobden](/vi/places/mn-cobden.html)：Cobden là làng thuộc hạt Brown, bang Minnesota, Hoa Kỳ. GeoNames ghi nhận dân số khoảng 35 người\[^geonames\].
- [Ẩm thực Thuận Đức](/vi/concepts/shunde-cuisine.html)：Ẩm thực Thuận Đức là một trong những cội nguồn và nhánh chính của ẩm thực Quảng Đông — "ăn ở Quảng Châu, nấu từ Phượng Thành" —, dựa trên cá, gạo, sữa, gia cầm và hoa, được yêu thích vì vị trong, mềm, giòn, mượt và giữ nguyên vị nguyên liệu; năm 2014 Thuận Đức được UNESCO công nhận là Thành phố Ẩm thực.
- [Hạt Kent](/vi/places/de-kent-county.html)：Hạt Kent là một hạt thuộc bang Delaware, Hoa Kỳ; trung tâm hành chính của hạt là Dover.
- [2024《米其林指南里约热内卢与圣保罗版》年度概况](/vi/works/michelin-guide-rio-sao-paulo-2024-overview.html)：官方2024里约／圣保罗版共推荐140家餐厅：6家二星、15家一星、37家必比登及82家Selected；本版为暂停三年后的更新版。
- [Jian dui Long Giang (bánh gạo nổ phủ vừng)](/vi/concepts/shunde-longjiang-jiancui.html)：Jian dui Long Giang là món ăn Tết truyền thống của Long Giang, Thuận Đức, có từ thời Minh: vỏ bột nếp bọc nhân gạo nổ và siro đậu phộng, viên chiên tròn tượng trưng cho "vàng bạc đầy nhà".
- [Stanton](/vi/places/mi-stanton.html)：Stanton là một thị trấn thuộc hạt Montcalm, bang Michigan, Hoa Kỳ. GeoNames ghi nhận dân số khoảng 1.414 người\[^geonames\].
- [2024《米其林指南北京版》年度概况](/vi/works/michelin-guide-beijing-2024-overview.html)：官方2024北京版收录105家：三星3家、二星2家、一星28家、必比登20家、指南入选52家；本页为概况而非逐店星级名单。
- [2024《米其林指南上海版》年度概况](/vi/works/michelin-guide-shanghai-2024-overview.html)：官方2024上海版收录148家：三星2家、二星8家、一星41家、必比登26家、Selected 71家；其中23家为新入选餐厅。
- [Bánh Lôn Giáo](/vi/concepts/shunde-lunjiao-gao.html)：Bánh Lôn Giáo, còn gọi là bánh đường trắng, là bánh gạo hấp truyền thống của Lôn Giáo, Thuận Đức: gạo được xay, lên men tự nhiên rồi hấp thành bánh trong, gập lại không gãy.
- [Sân bay Pô](/vi/places/po-airport.html)：Sân bay Pô nằm gần thị trấn Pô, Burkina Faso. Đây là sân bay nhỏ ở độ cao khoảng 320 m và không có dịch vụ bay theo lịch thường lệ.
- [Huyện Đại Tân](/vi/places/daxin.html)：Huyện Đại Tân trực thuộc thành phố cấp địa khu Sùng Tả, khu tự trị Quảng Tây; mã đơn vị hành chính là 451424.
- [Lợn hấp Quân An](/vi/concepts/shunde-junan-zhengzhu.html)：Lợn hấp Quân An là món truyền thống của Quân An, Thuận Đức, bắt nguồn từ tục chia thịt tế sau lễ xuân thu tại nhà thờ họ: cả con lợn được ướp rồi hấp cách thủy, da dai thịt mềm.
- [Ga Hải Quang Tự](/vi/places/tianjin-haiguangsi.html)：Ga Hải Quang Tự là ga metro ở quận Nam Khai, thành phố Thiên Tân. Ga khai trương ngày 12 tháng 6 năm 2006.
- [2024《米其林指南北欧国家版》年度概况](/vi/works/michelin-guide-nordic-countries-2024-overview.html)：官方2024北欧版覆盖丹麦、芬兰、冰岛、挪威和瑞典，共268家餐厅；含6家三星餐厅及当年新增的星级与绿色星级项目。
- [2024《米其林指南新加坡版》年度概况](/vi/works/michelin-guide-singapore-2024-overview.html)：官方2024新加坡版共收录283个餐饮地点，51家获星；当年新增1家二星、4家一星。类别统计不等于逐店完整名单。
- [2024《米其林指南葡萄牙版》年度概况](/vi/works/michelin-guide-portugal-2024-overview.html)：官方2024葡萄牙版推荐167家餐厅，含8家二星及31家一星餐厅；这是指南范围概况，不是逐店完整星级名单。
- [2024《米其林指南西班牙版》年度概况](/vi/works/michelin-guide-spain-2024-overview.html)：官方2024西班牙版推荐1,266家餐厅，其中271家获星、15家获三星；当年新增1家二星和31家一星。未在此复原全国逐店星级名单。
- [2024《米其林指南英国与爱尔兰版》年度概况](/vi/works/michelin-guide-great-britain-ireland-2024-overview.html)：官方2024英爱版选择共1,162家餐厅，The Ledbury成为第九家三星餐厅；另有6家新增二星、18家新增一星。本文仅为概况。

第 250 / 501 页，共 50001 条。 [上一页](/vi/index-249.md) [下一页](/vi/index-251.md)
