# knowledge

Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.

- [埃尔波韦尼尔](/vi/places/mx-el-porvenir.html)：下加利福尼亚州埃尔波韦尼尔（El Porvenir），Lunario 的米其林指南页面使用该地点标注。
- [瓜达卢佩谷](/vi/places/mx-valle-de-guadalupe.html)：下加利福尼亚州瓜达卢佩谷，米其林指南餐厅页面将 Animalón、Conchas de Piedra、Damiana 标注于此。
- [Ga Tianmenshanlu](/vi/places/wuhu-tianmenshanlu.html)：Ga Tianmenshanlu thuộc hệ thống đường sắt đô thị Vu Hồ, khai trương ngày 3 tháng 11 năm 2021. Ga nằm ở quận Kính Hồ và thuộc tuyến số 1.
- [Quận Pike](/vi/places/oh-pike-county.html)：Quận Pike thuộc bang Ohio, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 27.088 người.
- [Đường Cao Tông](/vi/people/emperor-gaozong-tang.html)：Lý Trị, Đường Cao Tông (628–683), trị vì 34 năm từ năm 649 đến 683.
- [Sân bay Tarapoto](/vi/places/cadete-fap-guillermo-del-castillo-paredes-airport.html)：Sân bay Cadete FAP Guillermo Del Castillo Paredes là sân bay cỡ trung tại Peru (Tarapoto), có mã IATA TPP và mã ICAO SPST.
- [哥本哈根](/vi/places/copenhagen.html)：哥本哈根是丹麦首都，位于西兰岛东岸及阿迈厄岛一带，面向厄勒海峡。它是丹麦的国家政治中心，也是连接丹麦与瑞典南部的重要城市；哥本哈根市、首都大区和跨厄勒海峡都市区的范围并不相同。
- [摩德纳](/vi/places/modena.html)：摩德纳位于意大利北部艾米利亚-罗马涅大区，地处波河平原南缘，是摩德纳省首府。城市以罗马式大教堂、历史中心和艾米利亚地区饮食传统闻名；城市本身与摩德纳省及更大的博洛尼亚—摩德纳城市带应区分。
- [伦敦](/vi/places/london.html)：伦敦是英国首都，位于英格兰东南部泰晤士河畔。大伦敦由伦敦市（City of London）和32个伦敦自治市组成；日常所称伦敦也常指更广的通勤与都市区域，因此餐厅的实际行政地址应以门店所在自治市或城市为准。
- [Công viên Long Đàm](/vi/places/beijing-longtan-park.html)：Công viên Long Đàm được liệt kê là một địa điểm trong thông báo năm 1999 của Chính quyền Nhân dân Thành phố Bắc Kinh.
- [Thành phố Thụy An](/vi/places/rui-an.html)：Thụy An là thành phố cấp huyện trực thuộc Ôn Châu, Chiết Giang, Trung Quốc. Mã đơn vị hành chính là 330381.
- [Sân bay Romeu Zema](/vi/places/romeu-zema-airport.html)：Sân bay Romeu Zema, còn gọi là sân bay Araxá, là sân bay cỡ trung tại Brasil (Araxá), có mã IATA AAX và mã ICAO SBAX.
- [Quận Ector](/vi/places/tx-ector-county.html)：Quận Ector là một quận thuộc bang Texas, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 165.171 người.
- [Clyde](/vi/places/nj-clyde.html)：Clyde là một ngôi làng thuộc \[\[place\_us\_nj\_somerset\_county|quận Somerset\]\], bang \[\[place\_us\_nj|New Jersey\]\], Hoa Kỳ, với dân số khoảng 213 người.
- [日本](/vi/places/japan.html)：位于东亚的岛国，由47个都道府县组成，拥有以新干线为代表的发达铁路网。
- [Stuarts Draft](/vi/places/va-stuarts-draft.html)：Stuarts Draft là một thị trấn thuộc quận Augusta, bang Virginia, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 9.235 người.
- [北京市](/vi/places/beijing.html)：北京市是中华人民共和国首都、直辖市，行政区划代码为110000；也是五四运动发生及近现代学术发展的重要地点。
- [上海市](/vi/places/shanghai.html)：上海市是中华人民共和国的省级行政区（直辖市），行政区划代码为310000；中国重要城市，也是近现代报刊与图书出版的重要中心。
- [Quận Zhanyi](/vi/places/zhanyi.html)：Quận Zhanyi là một quận đô thị thuộc thành phố Qujing, tỉnh Vân Nam; mã đơn vị hành chính là 530303.
- [Ga Guilin Road](/vi/places/shanghai-guilinlu.html)：Ga Guilin Road là ga tàu điện ngầm ở Thượng Hải, khai trương ngày 29 tháng 12 năm 2007. Ga thuộc các tuyến số 9 và 15 của Metro Thượng Hải.
- [Sân bay Urengoy](/vi/places/urengoy-airport.html)：Sân bay Urengoy là một sân bay nhỏ tại Nga (Urengoy), có mã IATA UEN và mã ICAO USDU.
- [纽约市](/vi/places/ny-new-york.html)：纽约市（New York City）位于美国纽约州，由布朗克斯、布鲁克林、曼哈顿、皇后区和斯塔滕岛五个市辖区组成；它是纽约州内的一座城市，不能与纽约州混称。
- [Linn Grove](/vi/places/ia-linn-grove.html)：Linn Grove là một ngôi làng thuộc quận Buena Vista, bang Iowa, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 154 người.
- [Ga North Zhongshan Road](/vi/places/shanghai-zhongshanbeilu.html)：Ga North Zhongshan Road là ga tàu điện ngầm ở Thượng Hải, khai trương ngày 28 tháng 12 năm 2004. Ga thuộc tuyến số 1 của Metro Thượng Hải.
- [Ga Huayuan](/vi/places/tianjin-huayuan.html)：Ga Huayuan là ga tàu điện ngầm ở Thiên Tân, khai trương ngày 1 tháng 10 năm 2012 và nằm tại quận Nankai.
- [北塞勒姆镇](/vi/places/ny-north-salem.html)：北塞勒姆镇（Town of North Salem）位于美国纽约州威彻斯特县，是纽约都会区北部的乡村型城镇。
- [Sân bay Akure](/vi/places/akure-airport.html)：Sân bay Akure là sân bay cỡ trung tại Nigeria (Akure), có mã IATA AKR và mã ICAO DNAK.
- [Sân bay El Charco](/vi/places/el-charco-airport.html)：Sân bay El Charco là một sân bay nhỏ tại Colombia (El Charco), có mã IATA ECR và mã ICAO SKEH.
- [Ga Fanling](/vi/places/hongkong-fenling.html)：Ga Fanling là một ga đường sắt ở Hồng Kông, khai trương ngày 1 tháng 10 năm 1910. Hiện nay ga thuộc tuyến East Rail của MTR.
- [Quận Bear Lake](/vi/places/id-bear-lake-county.html)：Quận Bear Lake là một quận thuộc Idaho, Hoa Kỳ; mã FIPS là id007 và dân số khoảng 5.986 người.
- [Ga Viện Phong trào Nông dân](/vi/places/guangzhou-nongjiangsuo.html)：Ga Viện Phong trào Nông dân là ga tàu điện ngầm ở Quảng Châu, khai trương ngày 28 tháng 6 năm 1999 và nằm tại quận Yuexiu.
- [Ga Tongxi](/vi/places/changsha-tongxi.html)：Ga Tongxi nằm trên tuyến đường sắt liên thành phố Vành đai Tây Trường Sa–Chu Châu–Tương Đàm, khai trương ngày 28 tháng 6 năm 2023.
- [Sân bay quốc tế Prince Mohammad bin Abdulaziz](/vi/places/prince-mohammad-bin-abdulaziz-airport.html)：Sân bay Prince Mohammad bin Abdulaziz (IATA: MED; ICAO: OEMA) là sân bay lớn tại Medina, Ả Rập Xê Út.
- [Huyện tự trị dân tộc Yi Yangbi](/vi/places/yangbi-yi.html)：Huyện tự trị dân tộc Yi Yangbi trực thuộc Châu tự trị dân tộc Bai Đại Lý, Vân Nam, Trung Quốc; mã hành chính là 532922.
- [Livengood](/vi/places/ak-livengood.html)：Livengood là một làng thuộc khu vực điều tra dân số Yukon-Koyukuk, bang Alaska, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 13 người.
- [Ngô Trung](/vi/places/wuzhong-ningxia.html)：Ngô Trung là thành phố cấp địa khu thuộc Khu tự trị dân tộc Hui Ninh Hạ, có mã đơn vị hành chính 640300.
- [塔里敦](/vi/places/ny-tarrytown.html)：塔里敦（Tarrytown）是美国纽约州威彻斯特县的村，位于哈德逊河东岸。
- [Sân bay Yellowstone](/vi/places/yellowstone-airport.html)：Sân bay Yellowstone là sân bay cỡ trung ở West Yellowstone, Hoa Kỳ, có mã IATA WYS và mã ICAO KWYS.
- [Ga Nanyang](/vi/places/hangzhou-nanyang.html)：Ga Nanyang là ga metro tại Hàng Châu, khai trương ngày 30 tháng 12 năm 2020.
- [Brook Park](/vi/places/mn-brook-park.html)：Brook Park là một ngôi làng thuộc quận Pine, bang Minnesota, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 136 người.
- [Ga Wuqiao](/vi/places/wuxi-wuqiao.html)：Ga Wuqiao là ga metro tại Wuxi, khai trương ngày 28 tháng 10 năm 2020 ở quận Liangxi, Giang Tô.
- [Sân bay Roche Harbor](/vi/places/roche-harbor-airport.html)：Sân bay Roche Harbor (IATA: RCE; mã định danh sân bay: WA09) là một sân bay nhỏ tại Roche Harbor, Hoa Kỳ.
- [Rockford](/vi/places/al-rockford.html)：Rockford là một ngôi làng thuộc quận Coosa, bang Alabama, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 449 người.
- [Estherwood](/vi/places/la-estherwood.html)：Estherwood là một làng thuộc giáo khu Acadia, bang Louisiana, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 959 người.
- [Belmont](/vi/places/ms-belmont.html)：Belmont là một thị trấn thuộc hạt Wayne, bang Mississippi, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 1.941 người.
- [Huyện Shangdu](/vi/places/shangdu.html)：Shangdu là một huyện thuộc địa cấp thị Ulanqab, Nội Mông, Trung Quốc. Mã đơn vị hành chính là 150923.
- [Ga Leqiao](/vi/places/suzhou-leqiao.html)：Ga Leqiao là ga tàu điện ngầm ở Tô Châu, khai trương ngày 28 tháng 4 năm 2012 và nằm tại quận Gusu, Tô Châu, Giang Tô.
- [Withamsville](/vi/places/oh-withamsville.html)：Withamsville là một thị trấn thuộc quận Clermont, bang Ohio, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 7.021 người.
- [Wiseman](/vi/places/ak-wiseman.html)：Wiseman là một ngôi làng thuộc Khu vực Điều tra Dân số Yukon-Koyukuk, Alaska, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 14 người.
- [Wells](/vi/places/vt-wells.html)：Wells là một làng thuộc hạt Rutland, bang Vermont, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 397 người.
- [Ga Qianyu](/vi/places/fuzhou-qianyu.html)：Ga Qianyu là ga tàu điện ngầm ở Phúc Châu, khai trương ngày 26 tháng 4 năm 2019 và nằm tại quận Jin'an, Phúc Châu, Phúc Kiến.
- [Sân bay Indigo Bay Lodge](/vi/places/indigo-bay-lodge-airport.html)：Sân bay Indigo Bay Lodge là sân bay cỡ trung trên đảo Bazaruto, Mozambique. Mã IATA và ICAO đều là IBL.
- [Sân bay nội địa Gurayat](/vi/places/gurayat-domestic-airport.html)：Sân bay nội địa Gurayat (IATA: URY; ICAO: OEGT) là sân bay cỡ trung tại Gurayat, Ả Rập Xê Út.
- [Sân bay Căn cứ Hải quân Rota](/vi/places/rota-naval-station-airport.html)：Sân bay Căn cứ Hải quân Rota là một sân bay cỡ trung ở Rota, Tây Ban Nha, có mã IATA ROZ và mã ICAO LERT.
- [Sân bay khu vực Golden Triangle](/vi/places/golden-triangle-regional-airport.html)：Sân bay khu vực Golden Triangle là sân bay cỡ trung tại Hoa Kỳ (Columbus/W Point/Starkville), có mã IATA GTR và mã ICAO KGTR.
- [Trevose](/vi/places/pa-trevose.html)：Trevose là một thị trấn thuộc quận Bucks, bang Pennsylvania, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 3.550 người.
- [Ga A'ershanlu](/vi/places/hohhot-aershanlu.html)：Ga A'ershanlu là ga metro tại thành phố Hohhot, Nội Mông. Ga khai trương ngày 1 tháng 10 năm 2020 và nằm ở quận Saihan.
- [Russell](/vi/places/ia-russell.html)：Russell là một làng thuộc hạt Lucas, bang Iowa, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 537 người.
- [美团](/vi/organizations/meituan.html)：中国互联网企业，2010年由王兴创办，2015年与大众点评合并，2018年在香港联合交易所上市；发布年度黑珍珠餐厅指南。
- [台北](/vi/places/taipei.html)：台湾北部的城市，面积约271.8平方公里，辖12个区。
- [绍兴市](/vi/places/shaoxing.html)：绍兴市是浙江省下辖的地级市，行政区划代码为330600；位于浙江的城市，是鲁迅的出生地。
- [北京首都国际机场](/vi/places/beijing-capital-international-airport.html)：北京首都国际机场位于北京市，IATA 代码 PEK，ICAO 代码 ZBAA，是中国最繁忙的机场之一。
- [阿纳机场](/vi/places/anaa-airport.html)：阿纳机场是位于法国（Anaa）的中型机场，IATA 代码 AAA，ICAO 代码 NTGA。
- [阿拉贝里机场](/vi/places/arrabury-airport.html)：阿拉贝里机场是位于澳大利亚（Tanbar）的小型机场，IATA 代码 AAB，ICAO 代码 YARY。
- [上海浦东国际机场](/vi/places/shanghai-pudong-international-airport.html)：上海浦东国际机场位于上海市浦东新区，IATA 代码 PVG，ICAO 代码 ZSPD。
- [阿里什国际机场](/vi/places/el-arish-international-airport.html)：阿里什国际机场是位于埃及（El Arish）的大型机场，IATA 代码 AAC，ICAO 代码 HEAR。
- [阿巴拉契科拉支线机场](/vi/places/apalachicola-regional-airport.html)：阿巴拉契科拉支线机场是位于美国（Apalachicola）的小型机场，IATA 代码 AAF，ICAO 代码 KAAF。
- [亚琛机场](/vi/places/aachen-merzbruck-airport.html)：亚琛机场是位于德国（Aachen）的小型机场，IATA 代码 AAH，ICAO 代码 EDKA。
- [拉巴赫·比塔特机场](/vi/places/annaba-rabah-bitat-airport.html)：拉巴赫·比塔特机场是位于阿尔及利亚（Annaba）的大型机场，IATA 代码 AAE，ICAO 代码 DABB。
- [凯安纳机场](/vi/places/cayana-airstrip.html)：凯安纳机场是位于苏里南（Awaradam）的小型机场，IATA 代码 AAJ，ICAO 代码 SMCA。
- [艾因国际机场](/vi/places/al-ain-international-airport.html)：艾因国际机场是位于阿拉伯联合酋长国（Al Ain）的大型机场，IATA 代码 AAN，ICAO 代码 OMAL。
- [阿拉亚斯机场](/vi/places/arraias-airport.html)：阿拉亚斯机场是位于巴西（Arraias）的小型机场，IATA 代码 AAI，ICAO 代码 BR-2149。
- [奥尔堡机场](/vi/places/aalborg-airport.html)：奥尔堡机场是位于丹麦（Aalborg）的大型机场，IATA 代码 AAL，ICAO 代码 EKYT。
- [阿拉鲁卡机场](/vi/places/aranuka-airport.html)：阿拉鲁卡机场是位于基里巴斯（Buariki）的小型机场，IATA 代码 AAK，ICAO 代码 NGUK。
- [马拉马拉机场](/vi/places/malamala-airport.html)：马拉马拉机场是位于南非（Malamala）的中型机场，IATA 代码 AAM，ICAO 代码 FAMD。
- [阿吉王爵天猛公普拉诺托国际机场](/vi/places/aji-pangeran-tumenggung-pranoto-international-airport.html)：阿吉王爵天猛公普拉诺托国际机场是位于印度尼西亚（Samarinda）的中型机场，IATA 代码 AAP，ICAO 代码 WALS。
- [奥胡斯机场](/vi/places/aarhus-airport.html)：奥胡斯机场是位于丹麦（Aarhus）的大型机场，IATA 代码 AAR，ICAO 代码 EKAH。
- [阿帕拉普希里机场](/vi/places/apalapsili-airport.html)：阿帕拉普希里机场是位于印度尼西亚（Apalapsili）的小型机场，IATA 代码 AAS，ICAO 代码 WAVR。
- [阿纳帕机场](/vi/places/anapa-vityazevo-airport.html)：阿纳帕机场是位于俄罗斯（Krasnyi Kurgan）的中型机场，IATA 代码 AAQ，ICAO 代码 URKA。
- [阿纳科机场](/vi/places/anaco-airport.html)：阿纳科机场是位于委内瑞拉（Anaco）的中型机场，IATA 代码 AAO，ICAO 代码 SVAN。
- [阿绍机场](/vi/places/asau-airport.html)：阿绍机场是位于萨摩亚（Asau）的小型机场，IATA 代码 AAU，ICAO 代码 NSAU。
- [阿勒泰机场](/vi/places/altay-xuedu-airport.html)：阿勒泰机场是位于中华人民共和国（Altay）的中型机场，IATA 代码 AAT，ICAO 代码 ZWAT。
- [克萨尔特南戈机场](/vi/places/quezaltenango-airport.html)：克萨尔特南戈机场是位于危地马拉（Quezaltenango）的小型机场，IATA 代码 AAZ，ICAO 代码 MGQZ。
- [阿巴坎国际机场](/vi/places/abakan-international-airport.html)：阿巴坎国际机场是位于俄罗斯（Abakan）的大型机场，IATA 代码 ABA，ICAO 代码 UNAA。
- [盖达机场](/vi/places/al-ghaydah-international-airport.html)：盖达机场是位于也门（Al Ghaydah）的中型机场，IATA 代码 AAY，ICAO 代码 OYGD。
- [阿拉山谷机场](/vi/places/allah-valley-airport.html)：阿拉山谷机场是位于菲律宾（Surallah）的中型机场，IATA 代码 AAV，ICAO 代码 RPMA。
- [理海谷国际机场](/vi/places/lehigh-valley-international-airport.html)：理海谷国际机场是位于美国（Allentown/Bethlehem）的中型机场，IATA 代码 ABE，ICAO 代码 KABE。
- [阿宾登机场](/vi/places/abingdon-downs-airport.html)：阿宾登机场是位于澳大利亚（Abingdon Downs）的小型机场，IATA 代码 ABG，ICAO 代码 YABI。
- [阿巴丹机场](/vi/places/abadan-ayatollah-jami-international-airport.html)：阿巴丹机场是位于伊朗（Abadan）的大型机场，IATA 代码 ABD，ICAO 代码 OIAA。
- [阿拜昂机场](/vi/places/abaiang-airport.html)：阿拜昂机场是位于基里巴斯（Abaiang）的小型机场，IATA 代码 ABF，ICAO 代码 NGAB。
- [阿尔法机场](/vi/places/alpha-airport.html)：阿尔法机场是位于澳大利亚（Alpha）的小型机场，IATA 代码 ABH，ICAO 代码 YAPH。
- [安布勒机场](/vi/places/ambler-airport.html)：安布勒机场是位于美国（Ambler）的中型机场，IATA 代码 ABL，ICAO 代码 PAFM。
- [北半岛机场](/vi/places/northern-peninsula-airport.html)：北半岛机场是位于澳大利亚（Bamaga）的小型机场，IATA 代码 ABM，ICAO 代码 YNPE。
- [阿比林地区机场](/vi/places/abilene-regional-airport.html)：阿比林地区机场是位于美国（Abilene）的中型机场，IATA 代码 ABI，ICAO 代码 KABI。
- [阿尔比纳机场](/vi/places/albina-airport.html)：阿尔比纳机场是位于苏里南（Albina）的小型机场，IATA 代码 ABN，ICAO 代码 SMBN。
- [阿塔坎巴机场](/vi/places/atkamba-airport.html)：阿塔坎巴机场是位于巴布亚新几内亚（Atkamba Mission）的小型机场，IATA 代码 ABP，ICAO 代码 ABP。
- [巴哈国内机场](/vi/places/king-saud-bin-abdulaziz-al-baha-airport.html)：巴哈国内机场是位于沙特阿拉伯（Al-Baha）的中型机场，IATA 代码 ABT，ICAO 代码 OEBA。
- [阿博伊索机场](/vi/places/aboisso-airport.html)：阿博伊索机场是位于科特迪瓦（Aboisso）的小型机场，IATA 代码 ABO，ICAO 代码 DIAO。
- [哈里温机场](/vi/places/aa-bere-tallo-haliwen-airport.html)：哈里温机场是位于印度尼西亚（Atambua）的小型机场，IATA 代码 ABU，ICAO 代码 WATA。
- [阿布辛贝机场](/vi/places/abu-simbel-airport.html)：阿布辛贝机场是位于埃及（Abu Simbel）的中型机场，IATA 代码 ABS，ICAO 代码 HEBL。

第 262 / 501 页，共 50001 条。 [上一页](/vi/index-261.md) [下一页](/vi/index-263.md)
