Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河北省·保定市·雄县
雄县
雄县是河北省保定市下辖的县,行政区划代码为130638。
Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm /
中国大陆现行与历代行政区划。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河北省·保定市·雄县
雄县是河北省保定市下辖的县,行政区划代码为130638。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·河北省·保定市·涿州市
涿州市是河北省保定市下辖的县级市,行政区划代码为130681。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·河北省·保定市·定州市
定州市是河北省保定市下辖的县级市,行政区划代码为130682。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·河北省·保定市·安国市
安国市是河北省保定市下辖的县级市,行政区划代码为130683。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·河北省·保定市·高碑店市
高碑店市是河北省保定市下辖的县级市,行政区划代码为130684。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·河北省·张家口市
张家口市是河北省下辖的地级市,行政区划代码为130700。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·河北省·张家口市·桥东区
桥东区是河北省张家口市下辖的市辖区,行政区划代码为130702。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·河北省·张家口市·桥西区
桥西区是河北省张家口市下辖的市辖区,行政区划代码为130703。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·河北省·张家口市·宣化区
宣化区是河北省张家口市下辖的市辖区,行政区划代码为130705。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·河北省·张家口市·下花园区
下花园区是河北省张家口市下辖的市辖区,行政区划代码为130706。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·河北省·张家口市·万全区
万全区是河北省张家口市下辖的市辖区,行政区划代码为130708。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·河北省·张家口市·崇礼区
崇礼区是河北省张家口市下辖的市辖区,行政区划代码为130709。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河北省·张家口市·张北县
张北县是河北省张家口市下辖的县,行政区划代码为130722。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河北省·张家口市·康保县
康保县是河北省张家口市下辖的县,行政区划代码为130723。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河北省·张家口市·沽源县
沽源县是河北省张家口市下辖的县,行政区划代码为130724。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河北省·张家口市·尚义县
尚义县是河北省张家口市下辖的县,行政区划代码为130725。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河北省·张家口市·蔚县
蔚县是河北省张家口市下辖的县,行政区划代码为130726。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河北省·张家口市·阳原县
阳原县是河北省张家口市下辖的县,行政区划代码为130727。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河北省·张家口市·怀安县
怀安县是河北省张家口市下辖的县,行政区划代码为130728。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河北省·张家口市·怀来县
怀来县是河北省张家口市下辖的县,行政区划代码为130730。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河北省·张家口市·涿鹿县
涿鹿县是河北省张家口市下辖的县,行政区划代码为130731。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河北省·张家口市·赤城县
赤城县是河北省张家口市下辖的县,行政区划代码为130732。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·河北省·承德市
承德市是河北省下辖的地级市,行政区划代码为130800。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·河北省·承德市·双桥区
双桥区是河北省承德市下辖的市辖区,行政区划代码为130802。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·河北省·承德市·双滦区
双滦区是河北省承德市下辖的市辖区,行政区划代码为130803。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·河北省·承德市·鹰手营子矿区
鹰手营子矿区是河北省承德市下辖的市辖区,行政区划代码为130804。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河北省·承德市·承德县
承德县是河北省承德市下辖的县,行政区划代码为130821。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河北省·承德市·兴隆县
兴隆县是河北省承德市下辖的县,行政区划代码为130822。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河北省·承德市·滦平县
滦平县是河北省承德市下辖的县,行政区划代码为130824。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河北省·承德市·隆化县
隆化县是河北省承德市下辖的县,行政区划代码为130825。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 自治县 · 中华人民共和国·河北省·承德市·丰宁满族自治县
丰宁满族自治县是河北省承德市下辖的自治县,行政区划代码为130826。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 自治县 · 中华人民共和国·河北省·承德市·宽城满族自治县
宽城满族自治县是河北省承德市下辖的自治县,行政区划代码为130827。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 自治县 · 中华人民共和国·河北省·承德市·围场满族蒙古族自治县
围场满族蒙古族自治县是河北省承德市下辖的自治县,行政区划代码为130828。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·河北省·承德市·平泉市
平泉市是河北省承德市下辖的县级市,行政区划代码为130881。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·河北省·沧州市
沧州市是河北省下辖的地级市,行政区划代码为130900。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·河北省·沧州市·新华区
新华区是河北省沧州市下辖的市辖区,行政区划代码为130902。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·河北省·沧州市·运河区
运河区是河北省沧州市下辖的市辖区,行政区划代码为130903。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河北省·沧州市·沧县
沧县是河北省沧州市下辖的县,行政区划代码为130921。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河北省·沧州市·青县
青县是河北省沧州市下辖的县,行政区划代码为130922。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河北省·沧州市·东光县
东光县是河北省沧州市下辖的县,行政区划代码为130923。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河北省·沧州市·海兴县
海兴县是河北省沧州市下辖的县,行政区划代码为130924。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河北省·沧州市·盐山县
盐山县是河北省沧州市下辖的县,行政区划代码为130925。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河北省·沧州市·肃宁县
肃宁县是河北省沧州市下辖的县,行政区划代码为130926。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河北省·沧州市·南皮县
南皮县是河北省沧州市下辖的县,行政区划代码为130927。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河北省·沧州市·吴桥县
吴桥县是河北省沧州市下辖的县,行政区划代码为130928。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河北省·沧州市·献县
献县是河北省沧州市下辖的县,行政区划代码为130929。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 自治县 · 中华人民共和国·河北省·沧州市·孟村回族自治县
孟村回族自治县是河北省沧州市下辖的自治县,行政区划代码为130930。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·河北省·沧州市·泊头市
泊头市是河北省沧州市下辖的县级市,行政区划代码为130981。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·河北省·沧州市·任丘市
任丘市是河北省沧州市下辖的县级市,行政区划代码为130982。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·河北省·沧州市·黄骅市
黄骅市是河北省沧州市下辖的县级市,行政区划代码为130983。