Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm /

文学与思想 · Page 14

1088 mục

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 文学人物

孙歆

孙歆是《三国演义》中的人物形象,原型为历史人物孙歆。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 文学人物

陆景

陆景是《三国演义》中的人物形象,原型为历史人物陆景。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 文学人物

薛莹

薛莹是《三国演义》中的人物形象,原型为历史人物薛莹。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 文学人物

孙秀

孙秀是《三国演义》中的人物形象,原型为历史人物孙秀。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 文学人物

比干

比干是《封神演义》中的人物形象,原型为历史人物比干。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 167年 · – 208年 · 文学人物

夏侯恩

夏侯恩(167年—208年),三国演义虚构人物,曹操随身背剑之将。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · – 225年 · 文学人物

阿会喃

阿会喃(?—225年),三国演义虚构人物,孟获部将。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 文学人物

帝辛

帝辛是《封神演义》中的人物形象,原型为历史人物帝辛。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 文学人物

周文王

周文王是《封神演义》中的人物形象,原型为历史人物周文王。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 文学人物

周武王

周武王是《封神演义》中的人物形象,原型为历史人物周武王。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 文学人物

帝乙

帝乙是《封神演义》中的人物形象,原型为历史人物帝乙。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 文学人物

微子

微子是《封神演义》中的人物形象,原型为历史人物微子。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 文学人物

商容

商容是《封神演义》中的人物形象,原型为历史人物商容。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 文学人物

梅伯

梅伯是《封神演义》中的人物形象,原型为历史人物梅伯。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 文学人物

崇侯虎

崇侯虎是《封神演义》中的人物形象,原型为历史人物崇侯虎。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · – 184年 · 文学人物

程远志

程远志(?—184年),三国演义虚构人物,黄巾军将领。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 文学人物

魏徵

魏徵是《西游记》中的人物形象,原型为历史人物魏徵。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 文学人物

王珪

王珪是《西游记》中的人物形象,原型为历史人物王珪。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 文学人物

秦琼

秦琼是《西游记》中的人物形象,原型为历史人物秦琼。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 文学人物

李渊

李渊是《西游记》中的人物形象,原型为历史人物李渊。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 文学人物

傅奕

傅奕是《西游记》中的人物形象,原型为历史人物傅奕。