Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm /

Khái niệm · Page 10

535 mục

Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

上海地铁4号线

上海地铁4号线是环形地铁线路,2005年12月31日开通;2024年线路维保资料记载全长约33.6公里、设26座车站。

Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

上海地铁5号线

上海地铁5号线是一条地铁线路,2003年11月25日开通,最近一次延伸为2018年12月30日,全长37.376公里,设19座车站。

Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

上海地铁6号线

上海地铁6号线是一条地铁线路,2007年12月29日开通,最近一次延伸为2011年4月12日,全长33.09公里,设28座车站。

Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

上海地铁7号线

上海地铁7号线是一条地铁线路,2009年12月5日开通,最近一次延伸为2010年12月28日,全长44.366公里,设33座车站。

Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

上海地铁8号线

上海地铁8号线是一条地铁线路,2007年12月29日开通,最近一次延伸为2009年7月5日,全长37.5公里,设30座车站。

Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

上海地铁9号线

上海地铁9号线是一条地铁线路,2007年12月29日开通,最近一次延伸为2017年12月30日,全长64.4公里,设35座车站。

Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

上海轨道交通浦江线

上海轨道交通浦江线是一条地铁线路,2018年3月31日开通,全长6.646公里,设6座车站。

Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

沈阳地铁1号线

沈阳地铁1号线是一条地铁线路,2010年9月27日开通,最近一次延伸为2025年6月30日,全长43.8公里,设32座车站。

Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

沈阳地铁10号线

沈阳地铁10号线是一条地铁线路,2020年4月29日开通,设21座车站。

Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

沈阳地铁2号线

沈阳地铁2号线是一条地铁线路,2011年12月30日开通,最近一次延伸为2023年9月29日,设33座车站。

Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

沈阳地铁3号线

沈阳地铁3号线是一条地铁线路,2024年12月30日开通,最近一次延伸为2026年6月30日,全长41.27公里,设27座车站。

Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

沈阳地铁4号线

沈阳地铁4号线是一条地铁线路,2023年9月29日开通,全长34.112公里,设23座车站。

Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

沈阳地铁9号线

沈阳地铁9号线是一条地铁线路,2019年5月25日开通,全长28.996公里,设23座车站。

Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

深圳地铁13号线

深圳地铁13号线是一条地铁线路,2024年12月28日开通,最近一次延伸为2026年6月28日,设26座车站。

Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

深圳地铁4号线

深圳地铁4号线是一条地铁线路,2004年12月28日开通,最近一次延伸为2020年10月28日,设23座车站。

Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

深圳地铁6号线支线

深圳地铁6号线支线是一条地铁线路,2022年11月28日开通,最近一次延伸为2025年9月28日,设7座车站。

Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

石家庄地铁1号线

石家庄地铁1号线是一条地铁线路,2017年6月26日开通,最近一次延伸为2019年6月26日,全长34.3公里,设26座车站。

Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

石家庄地铁2号线

石家庄地铁2号线是一条地铁线路,2020年8月26日开通,全长15.5公里,设15座车站。

Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

石家庄地铁3号线

石家庄地铁3号线是一条地铁线路,2017年6月26日开通,最近一次延伸为2021年4月6日,全长26.7公里,设22座车站。

Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

苏州地铁11号线

苏州地铁11号线于2023年6月24日开通初期运营,工程由唯亭站至花桥站,设28座车站。

Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

苏州地铁8号线

苏州地铁8号线于2024年9月10日开通,开通时设28座车站。

Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

太原地铁1号线

太原地铁1号线一期连接河龙湾与武宿1号2号航站楼,于2025年2月22日开通初期运营。

Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

太原地铁2号线

太原地铁2号线是一条地铁线路,2020年12月26日开通,全长23.647公里,设23座车站。

Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

天津市域铁路津静线

津静线是天津中心城区与静海区间的市域铁路,首开段于2024年9月28日与地铁5号线贯通运营。

Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

天津地铁1号线

天津地铁1号线连接刘园与双桥河,改造后的线路于2006年6月12日开通试运营;其前身老地铁于1984年建成通车。

Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

天津地铁10号线

天津地铁10号线一期连接于台站与屿东城站,2022年11月18日开通初期运营,设21座车站。

Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

天津地铁11号线

天津地铁11号线是一条地铁线路,2023年12月28日开通,最近一次延伸为2024年12月28日,全长22.6公里,设21座车站。

Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

天津地铁2号线

天津地铁2号线是一条地铁线路,2012年7月1日开通,最近一次延伸为2014年8月28日,全长27.157公里,设20座车站。

Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

天津地铁3号线

天津地铁3号线是一条地铁线路,2012年10月1日开通,最近一次延伸为2013年12月28日,全长34公里,设26座车站。

Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

天津地铁4号线

天津地铁4号线分段运营:南段东南角至新兴村于2021年开通,北段小街至西站于2025年开通;两段之间尚不能仅凭开通公告推定贯通。

Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

天津地铁5号线

天津地铁5号线是一条地铁线路,2018年10月22日开通,最近一次延伸为2024年9月28日,全长34.8公里,设29座车站。

Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

天津地铁6号线

天津地铁6号线是一条地铁线路,2016年8月6日开通,最近一次延伸为2021年12月28日,全长43.6公里,设40座车站。

Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

天津地铁7号线

天津地铁7号线南段连接赛达路与鼓楼,2025年9月28日开通初期运营,设15座车站。

Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

天津地铁9号线

天津地铁9号线又称津滨轻轨,连接天津中心城区与滨海新区;首开段于2004年3月28日试运营。

Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

天津轨道交通Z4线

天津轨道交通Z4线一期北段连接寨上站与北塘站,于2026年1月18日开通运营。

Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

乌鲁木齐机场捷运系统

乌鲁木齐机场捷运系统连接地铁1号线国际机场站和机场北航站区。

Khái niệm · Thuật ngữ

Cầu nối không dây

Cầu nối không dây kết nối các vị trí mạng bằng sóng vô tuyến, mở rộng mạng hiện có đến nơi khó đi dây.

Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

武汉轨道交通12号线

武汉轨道交通12号线一期于2026年5月1日开通初期运营,连接钢都花园与墨水湖公园。

Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

芜湖地铁1号线

芜湖地铁1号线是一条地铁线路,2021年11月3日开通,全长30.517公里,设25座车站。

Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

芜湖地铁2号线

芜湖地铁2号线是一条地铁线路,2021年12月28日开通,全长15.79公里,设11座车站。

Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

无锡地铁1号线

无锡地铁1号线是一条地铁线路,2014年7月1日开通,最近一次延伸为2019年9月28日,设27座车站。

Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

无锡地铁3号线

无锡地铁3号线是一条地铁线路,全长28.5公里,设21座车站。

Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

无锡地铁4号线

无锡地铁4号线一期于2021年12月17日开通,连接刘潭站与博览中心站,设18座车站。

Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

无锡地铁S1号线

无锡地铁S1号线又称锡澄轨道交通S1线,连接江阴与无锡,并与1号线贯通运营。

Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

西安地铁1号线

西安地铁1号线是一条地铁线路,2013年9月15日开通。

Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

西安地铁10号线

西安地铁10号线是一条地铁线路,2024年9月26日开通,设17座车站。

Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

西安地铁14号线

西安地铁14号线是一条地铁线路,2021年6月29日开通,设18座车站。

Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

西安地铁15号线

西安地铁15号线一期连接东兆余与细柳,2025年12月28日开通初期运营,设13座车站。

Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

西安地铁16号线

西安地铁16号线是一条地铁线路,2023年6月27日开通,设9座车站。

Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

西安地铁2号线

西安地铁2号线是一条地铁线路,2011年9月16日开通,设25座车站。