Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·山西省·运城市·平陆县
平陆县
平陆县是山西省运城市下辖的县,行政区划代码为140829。
Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm /
Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·山西省·运城市·平陆县
平陆县是山西省运城市下辖的县,行政区划代码为140829。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·辽宁省·辽阳市·白塔区
白塔区是辽宁省辽阳市下辖的市辖区,行政区划代码为211002。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·黑龙江省·七台河市·新兴区
新兴区是黑龙江省七台河市下辖的市辖区,行政区划代码为230902。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·浙江省·杭州市·萧山区
萧山区是浙江省杭州市下辖的市辖区,行政区划代码为330109。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·浙江省·温州市·平阳县
平阳县是浙江省温州市下辖的县,行政区划代码为330326。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河南省·南阳市·方城县
方城县是河南省南阳市下辖的县,行政区划代码为411322。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·湖北省·宜昌市·西陵区
西陵区是湖北省宜昌市下辖的市辖区,行政区划代码为420502。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·湖南省·岳阳市·岳阳县
岳阳县是湖南省岳阳市下辖的县,行政区划代码为430621。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·广东省·河源市·紫金县
紫金县是广东省河源市下辖的县,行政区划代码为441621。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·四川省·泸州市·龙马潭区
龙马潭区是四川省泸州市下辖的市辖区,行政区划代码为510504。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·贵州省·六盘水市
六盘水市是贵州省下辖的地级市,行政区划代码为520200。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·云南省·昭通市·鲁甸县
鲁甸县是云南省昭通市下辖的县,行政区划代码为530621。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·云南省·红河哈尼族彝族自治州·石屏县
石屏县是云南省红河哈尼族彝族自治州下辖的县,行政区划代码为532525。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·甘肃省·平凉市
平凉市是甘肃省下辖的地级市,行政区划代码为620800。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·宁夏回族自治区·固原市
固原市是宁夏回族自治区下辖的地级市,行政区划代码为640400。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·新疆维吾尔自治区·塔城地区·裕民县
裕民县是新疆维吾尔自治区塔城地区下辖的县,行政区划代码为654225。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · metro_station · 中华人民共和国·福建省·福州市·台江区
茶亭站是福州市的地铁车站,2017年1月6日开通,位于福建省福州市台江区。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · metro_line
成都地铁6号线是一条地铁线路,2020年12月18日开通。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · metro_line
福州地铁4号线是一条地铁线路,2023年8月27日开通,设23座车站。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · metro_line
上海轨道交通浦江线是一条地铁线路,2018年3月31日开通,全长6.646公里,设6座车站。
Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 1897年1月4日 · – 1965年3月5日 · 历史人物
陈诚(1897年1月4日—1965年3月5日),中华民国第2、3任副总统,第5、7任行政院院长。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · metro_station
常营站是北京市的地铁车站,2012年12月30日开通。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · metro_station
赤岗岭站是长沙市的地铁车站,2019年5月26日开通。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·河北省·石家庄市·栾城区
栾城区是河北省石家庄市下辖的市辖区,行政区划代码为130111。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·河北省·廊坊市·广阳区
广阳区是河北省廊坊市下辖的市辖区,行政区划代码为131003。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·辽宁省·朝阳市·朝阳县
朝阳县是辽宁省朝阳市下辖的县,行政区划代码为211321。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·吉林省·长春市·南关区
南关区是吉林省长春市下辖的市辖区,行政区划代码为220102。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·吉林省·吉林市·丰满区
丰满区是吉林省吉林市下辖的市辖区,行政区划代码为220211。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·吉林省·通化市
通化市是吉林省下辖的地级市,行政区划代码为220500。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·上海市·宝山区
宝山区是上海市下辖的市辖区,行政区划代码为310113。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·江苏省·连云港市·东海县
东海县是江苏省连云港市下辖的县,行政区划代码为320722。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·浙江省·嘉兴市·平湖市
平湖市是浙江省嘉兴市下辖的县级市,行政区划代码为330482。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·安徽省·合肥市·庐阳区
庐阳区是安徽省合肥市下辖的市辖区,行政区划代码为340103。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·安徽省·滁州市·琅琊区
琅琊区是安徽省滁州市下辖的市辖区,行政区划代码为341102。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·福建省·三明市·大田县
大田县是福建省三明市下辖的县,行政区划代码为350425。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河南省·洛阳市·洛宁县
洛宁县是河南省洛阳市下辖的县,行政区划代码为410328。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·广东省·阳江市
阳江市是广东省下辖的地级市,行政区划代码为441700。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·贵州省·黔东南苗族侗族自治州·黄平县
黄平县是贵州省黔东南苗族侗族自治州下辖的县,行政区划代码为522622。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·云南省·保山市·昌宁县
昌宁县是云南省保山市下辖的县,行政区划代码为530524。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·云南省·西双版纳傣族自治州·勐海县
勐海县是云南省西双版纳傣族自治州下辖的县,行政区划代码为532822。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·安徽省·合肥市
合肥市是安徽省下辖的地级市,行政区划代码为340100。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · metro_station · 中华人民共和国·北京市·西城区
菜市口站是北京市的地铁车站,2009年9月28日开通,位于北京市西城区。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · metro_station · 中华人民共和国·湖南省·长沙市·开福区
烈士公园南(湖南博物院)站是长沙市的地铁车站,2022年6月28日开通,位于湖南省长沙市开福区。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · metro_station · 中华人民共和国·四川省·成都市·双流区
四河站是成都市的地铁车站,2015年7月25日开通,位于四川省成都市双流区。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · metro_station · 中华人民共和国·四川省·成都市·青羊区
通惠门站是成都市的地铁车站,2012年9月16日开通,位于四川省成都市青羊区。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · metro_station
巴山站是重庆市的地铁车站,2021年1月20日开通。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · metro_station
大渡口站是重庆市的地铁车站。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·山西省·晋城市·高平市
高平市是山西省晋城市下辖的县级市,行政区划代码为140581。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·内蒙古自治区·赤峰市·林西县
林西县是内蒙古自治区赤峰市下辖的县,行政区划代码为150424。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 盟 · 中华人民共和国·内蒙古自治区·兴安盟
兴安盟是内蒙古自治区下辖的盟,行政区划代码为152200。