Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · term
民主
关于公共权力、参与和治理的政治概念,在不同历史语境中具有不同阐释。
Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm /
Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · term
关于公共权力、参与和治理的政治概念,在不同历史语境中具有不同阐释。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · metro_line
广州地铁13号线是一条地铁线路,2017年12月28日开通,最近一次延伸为2025年9月29日,设15座车站。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · metro_line
大连地铁13号线是一条地铁线路,2021年12月28日开通,全长43.15公里,设11座车站。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·吉林省·长春市·二道区
二道区是吉林省长春市下辖的市辖区,行政区划代码为220105。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·吉林省·长春市·绿园区
绿园区是吉林省长春市下辖的市辖区,行政区划代码为220106。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·黑龙江省·大庆市
大庆市是黑龙江省下辖的地级市,行政区划代码为230600。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·黑龙江省·绥化市·绥棱县
绥棱县是黑龙江省绥化市下辖的县,行政区划代码为231226。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·上海市·普陀区
普陀区是上海市下辖的市辖区,行政区划代码为310107。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·江苏省·盐城市·阜宁县
阜宁县是江苏省盐城市下辖的县,行政区划代码为320923。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河南省·新乡市·新乡县
新乡县是河南省新乡市下辖的县,行政区划代码为410721。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·黑龙江省·哈尔滨市
哈尔滨市是黑龙江省下辖的地级市,行政区划代码为230100。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·辽宁省·沈阳市
沈阳市是辽宁省下辖的地级市,行政区划代码为210100。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · metro_station · 中华人民共和国·辽宁省·沈阳市·大东区
北大营站是沈阳市的地铁车站,2023年9月29日开通,位于辽宁省沈阳市大东区。
Tác phẩm · Bản gốc tiếng Trung · 小说 · 吴敬梓
《儒林外史》是中国古典小说,吴敬梓著。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · metro_line
北京地铁16号线是一条连接北安河站与宛平城站的南北向地铁线路,由京港地铁运营。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · metro_line
成都地铁9号线是一条地铁线路,2020年12月18日开通。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · metro_line
重庆地铁9号线是一条地铁线路,2022年1月25日开通,最近一次延伸为2023年1月18日,设31座车站。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · metro_station · 中华人民共和国·湖南省·长沙市·天心区
大托站是长沙市的地铁车站,2016年6月28日开通,位于湖南省长沙市天心区。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·江苏省·徐州市·睢宁县
睢宁县是江苏省徐州市下辖的县,行政区划代码为320324。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·浙江省·嘉兴市·海宁市
海宁市是浙江省嘉兴市下辖的县级市,行政区划代码为330481。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·安徽省·合肥市·长丰县
长丰县是安徽省合肥市下辖的县,行政区划代码为340121。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·山东省·日照市·莒县
莒县是山东省日照市下辖的县,行政区划代码为371122。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·广东省·云浮市·罗定市
罗定市是广东省云浮市下辖的县级市,行政区划代码为445381。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·云南省·曲靖市·罗平县
罗平县是云南省曲靖市下辖的县,行政区划代码为530324。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·云南省·文山壮族苗族自治州·富宁县
富宁县是云南省文山壮族苗族自治州下辖的县,行政区划代码为532628。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · metro_station · 中华人民共和国·云南省·昆明市·盘龙区
北辰站是昆明市的地铁车站,2014年4月30日开通,位于云南省昆明市盘龙区。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·广西壮族自治区·南宁市
南宁市是广西壮族自治区下辖的地级市,行政区划代码为450100。
Sự kiện · Bản gốc tiếng Trung · 1919年5月4日 · – 约1919年6月(高潮阶段) · 北京(起点);其后扩展至多地
1919年以北京学生示威为起点、影响扩展到多地的社会运动。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · metro_line
北京地铁13号线是一条地铁线路,2002年9月28日开通,最近一次延伸为2003年1月28日,全长40.85公里,设17座车站。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · metro_line
北京S1线是一条地铁线路,2017年12月30日开通,最近一次延伸为2021年12月31日,全长10.2公里,设8座车站。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河北省·唐山市·乐亭县
乐亭县是河北省唐山市下辖的县,行政区划代码为130225。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·福建省·漳州市·平和县
平和县是福建省漳州市下辖的县,行政区划代码为350628。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·四川省·南充市·南部县
南部县是四川省南充市下辖的县,行政区划代码为511321。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · metro_line
重庆地铁2号线是一条地铁线路,2004年11月6日开通,最近一次延伸为2014年12月30日,设25座车站。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · metro_station
常营站是北京市的地铁车站,2012年12月30日开通。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河北省·保定市·望都县
望都县是河北省保定市下辖的县,行政区划代码为130631。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 旗 · 中华人民共和国·内蒙古自治区·乌兰察布市·四子王旗
四子王旗是内蒙古自治区乌兰察布市下辖的旗,行政区划代码为150929。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·吉林省·长春市·德惠市
德惠市是吉林省长春市下辖的县级市,行政区划代码为220183。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·江西省·宜春市·奉新县
奉新县是江西省宜春市下辖的县,行政区划代码为360921。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·广东省·珠海市·斗门区
斗门区是广东省珠海市下辖的市辖区,行政区划代码为440403。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·广东省·潮州市·饶平县
饶平县是广东省潮州市下辖的县,行政区划代码为445122。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·广西壮族自治区·钦州市·灵山县
灵山县是广西壮族自治区钦州市下辖的县,行政区划代码为450721。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·四川省·绵阳市·盐亭县
盐亭县是四川省绵阳市下辖的县,行政区划代码为510723。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·甘肃省·甘南藏族自治州·临潭县
临潭县是甘肃省甘南藏族自治州下辖的县,行政区划代码为623021。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · metro_station · 中华人民共和国·黑龙江省·哈尔滨市·南岗区
和兴路站是哈尔滨市的地铁车站,2013年9月26日开通,位于黑龙江省哈尔滨市南岗区。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · metro_line
北京地铁5号线是连接天通苑北站与宋家庄站的南北向地铁线路。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · metro_line
北京地铁燕房线是一条地铁线路,2017年12月30日开通,全长14.4公里,设9座车站。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · metro_line
重庆轨道交通江跳线是连接重庆中心城区和江津区的市郊铁路,2022年8月6日开通,并与重庆轨道交通5号线贯通运营。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · metro_line
广州地铁11号线是一条环形地铁线路,2024年12月28日开通。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · metro_line
广州地铁22号线是连接番禺广场站与芳村站的地铁线路。