Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 体育场所
丰台体育中心
丰台体育中心是北京市人民政府1999年公告中列出的地点。
Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm /
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 体育场所
丰台体育中心是北京市人民政府1999年公告中列出的地点。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 道路
五环路是北京市政府通告提及的地点。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 道路
2021年北京市外省区市机动车交通管理通告中提及的道路。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 道路
2021年北京市外省区市机动车交通管理通告中提及的道路。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 道路
门头沟区交通管理通告中提及的道路。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 政务服务场所
北京市政务服务中心是北京市人民政府通告中提及的地点。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 建筑
人民大会堂是北京市政府2008年奥运通告附件涉及的地点。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 体育场馆
光彩体育馆是北京市政府2008年奥运通告附件所列训练场馆。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 道路
朝阳区交通管理通告中提及的道路。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 展览馆
海淀展览馆是北京市政府2008年奥运通告附件涉及的地点。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 体育场馆
海淀体育馆是北京市政府2008年奥运通告附件所列训练场馆。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 体育场馆
海淀体育中心综合体育馆是北京市政府2008年奥运通告附件所列训练场馆。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 体育场馆
海淀体育场是北京市政府2008年奥运通告附件所列训练场馆。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 道路
朝阳区交通管理通告中提及的道路。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 地址
公告列明的采购代理机构地址。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 道路
通告中实施交通管理措施的道路。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 镇 · 北京市怀柔区
北房镇位于北京市怀柔区。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 道路
怀柔县府前街是北京市政府1994年公告中提及的历史地点。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 镇 · 北京市怀柔区
怀柔镇位于北京市怀柔区。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 道路
怀柔县龙山路是北京市政府1994年公告中提及的历史地点。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 镇 · 北京市怀柔区
庙城镇位于北京市怀柔区。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 镇 · 北京市怀柔区
杨宋镇位于北京市怀柔区。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 道路
2021年北京市外省区市机动车交通管理通告中提及的道路。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 高速公路路段
北京市政府1991年批复所附通告定义的京石高速公路北京路段。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 历史遗址
居庸关长城是北京市政府2008年奥运通告附件涉及的地点。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 道路
朝阳区交通管理通告中提及的道路。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 道路
开阳路是北京市政府2010年架空缆线入地整治通告提及的道路。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 体育场所
康德乐体育中心是北京市人民政府1999年公告中列出的地点。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 道路
朝阳区道路交通管理通告中实施措施的道路。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 地址
公告列明的成交供应商地址。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 公园
龙潭公园是北京市人民政府1999年公告中列出的地点。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 公园
龙潭湖公园是北京市政府1994年公告中提及的历史地点。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 道路
朝阳区交通管理通告中提及的道路。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · metro_station
潞阳站是北京市通州区的地铁车站,位于北京地铁6号线上。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 住宅小区
1994年北京市政府通告提及的马家堡小区一期工程。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 道路
马家堡东路是北京市政府2010年架空缆线入地整治通告提及的道路。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 道路
通告中部分路段实施交通管理措施的道路。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 道路
通告中用于界定受管制路段端点的道路。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 楼宇
通告中用于界定受管制路段端点的楼宇。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 镇
北京市人民政府历史大气污染通告涉及龙泉镇。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 道路
门头沟区新桥大街是北京市政府1994年公告中提及的历史地点。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · metro_station
北京市公安交通管理通告中所称地铁M101线工程车站;该名称为文件所用名称,不推断最终名称或开通状态。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · metro_station
北京市公安交通管理通告中所称地铁M101线工程车站;该名称为文件所用名称,不推断最终名称或开通状态。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · metro_station
北京市公安交通管理通告中所称地铁1号线支线工程车站;该名称为文件所用名称,不推断最终名称或开通状态。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · metro_station
北京市公安交通管理通告中所称地铁M101线工程车站;该名称为文件所用名称,不推断最终名称或开通状态。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 街道 · 北京市密云区
鼓楼街道位于北京市密云区。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 镇 · 北京市密云区
河南寨镇位于北京市密云区。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 镇 · 北京市密云区
巨各庄镇位于北京市密云区。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 镇 · 北京市密云区
穆家峪镇位于北京市密云区。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 水库
公告所涉监测范围中的水库。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 镇 · 北京市密云区
十里堡镇位于北京市密云区。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 运动场
密云县体委运动场是北京市政府1994年公告中提及的历史地点。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 镇
公告列明的采购人地址所属乡镇。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 桥梁
2021年北京市外省区市机动车交通管理通告中提及的桥梁。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 体育场馆
木樨园游泳馆是北京市政府2008年奥运通告附件所列训练场馆。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 体育场馆
木樨园综合训练中心是北京市政府2008年奥运通告附件所列训练场馆。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 机场
空军南苑新机场是北京市人民政府通告中提及的地点。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 体育场馆
国家高山滑雪中心是北京市政府2022年冬奥会和冬残奥会期间通告涉及的地点。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 体育场馆
国家游泳中心是北京市政府2022年冬奥会和冬残奥会期间通告涉及的地点。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 剧院
国家大剧院是北京市政府2008年奥运通告附件涉及的地点。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 建筑
民族文化宫是北京市政府2008年奥运通告附件涉及的地点。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 体育场馆
国家体育馆是北京市政府2022年冬奥会和冬残奥会期间通告涉及的地点。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 体育场馆
国家雪车雪橇中心是北京市政府2022年冬奥会和冬残奥会期间通告涉及的地点。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 体育场馆
国家速滑馆是北京市政府2022年冬奥会和冬残奥会期间通告涉及的地点。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 体育场馆
国家体育场是北京市政府2022年冬奥会和冬残奥会期间通告涉及的地点。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 学校
北京市第八十二中学是北京市政府1994年公告中提及的历史地点。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 公共区域
北京奥林匹克公园公共区是北京市政府2022年冬奥会和冬残奥会期间通告涉及的地点。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · metro_station
潘家园西站是北京市朝阳区的地铁车站,位于北京地铁17号线上。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 红色旅游景区(点)
北京市文化和旅游局2026年新增红色旅游景区(点)名单中的地点。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 道路
平谷县府前西街是北京市政府1994年公告中提及的历史地点。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 镇
北京市人民政府历史大气污染通告涉及平谷镇。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 学校
苹果园中学是北京市人民政府历史公告中列出的地点。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 操场
大兴县黄村北京印刷学院操场是北京市政府1997年公告中提及的历史地点。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 红色旅游景区(点)
北京市文化和旅游局2026年新增红色旅游景区(点)名单中的地点。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 红色旅游景区(点)
2020年北京市红色旅游景区复核结果中列示的地点;当年结果为“通过”,当前状态未核实。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 红色旅游景区(点)
2020年北京市红色旅游景区复核结果中列示的地点;当年结果为“通过”,当前状态未核实。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 红色旅游景区(点)
2020年北京市红色旅游景区复核结果中列示的地点;当年结果为“通过”,当前状态未核实。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 红色旅游景区(点)
2020年北京市红色旅游景区复核结果中列示的地点;当年结果为“通过”,当前状态未核实。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 红色旅游景区(点)
2020年北京市红色旅游景区复核结果中列示的地点;当年结果为“通过”,当前状态未核实。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 红色旅游景区(点)
2020年北京市红色旅游景区复核结果中列示的地点;当年结果为“通过”,当前状态未核实。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 红色旅游景区(点)
2020年北京市红色旅游景区复核结果中列示的地点;当年结果为“暂未复核”,当前状态未核实。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 红色旅游景区(点)
2020年北京市红色旅游景区复核结果中列示的地点;当年结果为“通过”,当前状态未核实。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 红色旅游景区(点)
2020年北京市红色旅游景区复核结果中列示的地点;当年结果为“因景区不开放,放弃复核”,当前状态未核实。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 红色旅游景区(点)
2020年北京市红色旅游景区复核结果中列示的地点;当年结果为“通过”,当前状态未核实。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 红色旅游景区(点)
2020年北京市红色旅游景区复核结果中列示的地点;当年结果为“通过”,当前状态未核实。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 红色旅游景区(点)
2020年北京市红色旅游景区复核结果中列示的地点;当年结果为“因景区不开放,放弃复核”,当前状态未核实。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 红色旅游景区(点)
2020年北京市红色旅游景区复核结果中列示的地点;当年结果为“通过”,当前状态未核实。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 红色旅游景区(点)
2020年北京市红色旅游景区复核结果中列示的地点;当年结果为“通过”,当前状态未核实。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 红色旅游景区(点)
2020年北京市红色旅游景区复核结果中列示的地点;当年结果为“通过”,当前状态未核实。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 红色旅游景区(点)
2020年北京市红色旅游景区复核结果中列示的地点;当年结果为“因景区不开放,放弃复核”,当前状态未核实。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 红色旅游景区(点)
2020年北京市红色旅游景区复核结果中列示的地点;当年结果为“有待提升”,当前状态未核实。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 红色旅游景区(点)
2020年北京市红色旅游景区复核结果中列示的地点;当年结果为“通过”,当前状态未核实。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 红色旅游景区(点)
2020年北京市红色旅游景区复核结果中列示的地点;当年结果为“通过”,当前状态未核实。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 红色旅游景区(点)
2020年北京市红色旅游景区复核结果中列示的地点;当年结果为“因景区无配套设施,放弃复核”,当前状态未核实。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 红色旅游景区(点)
2020年北京市红色旅游景区复核结果中列示的地点;当年结果为“通过”,当前状态未核实。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 红色旅游景区(点)
2020年北京市红色旅游景区复核结果中列示的地点;当年结果为“通过”,当前状态未核实。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 红色旅游景区(点)
2020年北京市红色旅游景区复核结果中列示的地点;当年结果为“通过”,当前状态未核实。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 红色旅游景区(点)
2020年北京市红色旅游景区复核结果中列示的地点;当年结果为“通过”,当前状态未核实。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 红色旅游景区(点)
2020年北京市红色旅游景区复核结果中列示的地点;当年结果为“有待提升”,当前状态未核实。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 红色旅游景区(点)
2020年北京市红色旅游景区复核结果中列示的地点;当年结果为“有待提升”,当前状态未核实。