Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · metro_station
中大南门站
中大南门站是广州地铁10号线的车站。
Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm /
Explore recently updated entries.
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · metro_station
中大南门站是广州地铁10号线的车站。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · metro_station
爱辉路站是上海地铁18号线二期车站,2025年12月27日开通初期运营。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · metro_station
长江西路站是上海地铁18号线二期车站,2025年12月27日开通初期运营。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · metro_station
虹桥2号航站楼站是上海市的地铁车站。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · metro_station · 中华人民共和国·上海市·宝山区
呼兰路站是上海市的地铁车站,2004年12月28日开通,位于上海市宝山区。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · metro_station
康文路站是上海地铁18号线二期车站,2025年12月27日开通初期运营。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · metro_station
龙居路站是上海地铁14号线沿线车站;2026年1月主管部门称当时仅满足列车过站运营,未对外开放。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · metro_station
蟠祥路·国家会计学院站是上海地铁2号线车站。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · metro_station
浦东1号2号航站楼站是上海市的地铁车站。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · metro_station
通南路站是上海地铁18号线二期车站,2025年12月27日开通初期运营。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · metro_line
北京地铁11号线是一条地铁线路,2021年12月31日开通,最近一次延伸为2023年12月30日,全长4.2公里,设4座车站。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · metro_line
北京地铁12号线是一条地铁线路,2024年12月15日开通,全长27.5公里,设20座车站。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · metro_line
北京地铁13号线是一条地铁线路,2002年9月28日开通,最近一次延伸为2003年1月28日,全长40.85公里,设17座车站。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · metro_line
北京地铁15号线是一条地铁线路,2010年12月30日开通,最近一次延伸为2014年12月28日,全长41.4公里,设20座车站。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · metro_line
北京地铁3号线是一条地铁线路,2024年12月15日开通,全长14.7公里,设10座车站。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · metro_line
北京地铁9号线是一条地铁线路,2011年12月31日开通,最近一次延伸为2012年12月30日,全长16.5公里,设13座车站。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · metro_line
北京地铁昌平线是一条地铁线路,2010年12月30日开通,最近一次延伸为2024年12月15日,全长44公里,设20座车站。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · metro_line
北京地铁房山线是一条地铁线路,2010年12月28日开通,最近一次延伸为2023年1月18日,全长31.8公里,设16座车站。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · metro_line
北京地铁亦庄线是一条地铁线路,2010年12月30日开通,最近一次延伸为2018年12月30日,全长23.25公里,设14座车站。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · metro_line
北京S1线是一条地铁线路,2017年12月30日开通,最近一次延伸为2021年12月31日,全长10.2公里,设8座车站。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · metro_line
北京首都机场线是一条地铁线路,2008年7月19日开通,最近一次延伸为2021年12月31日,全长30.0公里,设5座车站。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · metro_line
北京西郊线是一条地铁线路,设有6座车站。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · metro_line
北京亦庄T1线是一条地铁线路,设有14座车站。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · metro_line
长春地铁1号线是一条地铁线路,2017年6月30日开通,全长18.142公里,设15座车站。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · metro_line
长春地铁2号线是一条地铁线路,2018年8月30日开通,最近一次延伸为2025年9月28日,全长34.7公里,设27座车站。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · metro_line
长春地铁3号线是一条地铁线路,设有34座车站。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · metro_line
长春地铁4号线是一条地铁线路,设有21座车站。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · metro_line
长春地铁8号线是一条地铁线路,设有12座车站。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · metro_line
长沙地铁1号线是一条地铁线路,2016年6月28日开通,最近一次延伸为2024年6月28日,全长33.4公里,设25座车站。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · metro_line
长沙地铁2号线是一条地铁线路,2014年4月29日开通,最近一次延伸为2026年9月4日,全长40.35公里,设34座车站。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · metro_line
长沙地铁3号线是一条地铁线路,2020年6月28日开通,最近一次延伸为2023年6月28日,全长53.79公里,设33座车站。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · metro_line
长沙地铁4号线是一条地铁线路,2019年5月26日开通,全长33.5公里,设25座车站。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · metro_line
长沙地铁5号线是一条地铁线路,2020年6月28日开通,全长22.66公里,设18座车站。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · metro_line
长沙地铁6号线是一条地铁线路,2022年6月28日开通,全长48.1公里,设34座车站。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · metro_line
长沙S2线是一条地铁线路,2016年5月6日开通,全长18.7公里,设3座车站。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · metro_line
常州地铁1号线是一条地铁线路,2019年9月21日开通,设29座车站。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · metro_line
常州地铁2号线是一条地铁线路,2021年6月28日开通,设15座车站。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · metro_line
成都地铁1号线是一条地铁线路,2010年9月27日开通,最近一次延伸为2018年3月18日,全长40.99公里。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · metro_line
成都地铁18号线是一条地铁线路,最近一次延伸为2020年12月18日。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · metro_line
成都地铁19号线是一条地铁线路。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · metro_line
成都地铁3号线是一条地铁线路,2016年7月31日开通,最近一次延伸为2018年12月26日,全长49.85公里。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · metro_line
成都地铁4号线是一条地铁线路,2015年12月26日开通,最近一次延伸为2017年6月2日,全长43.3公里。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · metro_line
成都地铁5号线是一条地铁线路,2019年12月27日开通,全长49公里。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · metro_line
成都地铁6号线是一条地铁线路,2020年12月18日开通。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · metro_line
成都地铁7号线是一条环形地铁线路,2017年12月6日开通,全长38.61公里。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · metro_line
成都地铁8号线是一条地铁线路,2020年12月18日开通,最近一次延伸为2024年12月19日。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · metro_line
成都地铁9号线是一条地铁线路,2020年12月18日开通。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · metro_line
重庆地铁1号线是一条地铁线路,2011年7月28日开通,最近一次延伸为2020年12月31日,设25座车站。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · metro_line
重庆地铁10号线是一条地铁线路,2017年12月28日开通,最近一次延伸为2023年11月30日,设27座车站。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · metro_line
重庆地铁18号线是一条地铁线路,2023年12月28日开通,设19座车站。