Sự kiện · Bản gốc tiếng Trung · 2008 · 北京市
2008年北京奥运会
2008年北京奥运会是北京市人民政府2008年通告涉及的体育赛事。
Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm /
Explore recently updated entries.
Sự kiện · Bản gốc tiếng Trung · 2008 · 北京市
2008年北京奥运会是北京市人民政府2008年通告涉及的体育赛事。
Sự kiện · Bản gốc tiếng Trung · 2008 · 北京市
2008年北京残奥会是北京市人民政府2008年通告涉及的体育赛事。
Sự kiện · Bản gốc tiếng Trung · 2015-09-03 · 北京市
中国人民抗日战争暨世界反法西斯战争胜利70周年纪念大会是北京市政府2015年临时交通管理通告涉及的活动。
Sự kiện · Bản gốc tiếng Trung · 2015-08-22 · – 2015-08-30 · 北京市
2015年国际田联世界田径锦标赛是北京市政府2015年临时交通管理通告涉及的活动。
Sự kiện · Bản gốc tiếng Trung
北京市人民政府通告涉及2026年北京防空警报试鸣。
Sự kiện · Bản gốc tiếng Trung
昌平区西峰山水库工程是北京市政府工程占地通告涉及的水利工程。
Sự kiện · Bản gốc tiếng Trung
潮白河密怀顺段综合治理工程(一期)是北京市人民政府工程占地通告涉及的水利或水电工程。
Sự kiện · Bản gốc tiếng Trung
房山区二道河水库建设工程是北京市政府工程占地通告涉及的水利工程。
Sự kiện · Bản gốc tiếng Trung
北京市人民政府通告涉及2026年北京市高考。
Sự kiện · Bản gốc tiếng Trung
拒马河张坊水利枢纽工程是北京市政府工程占地通告涉及的水利工程。
Sự kiện · Bản gốc tiếng Trung
密云区密云水库下游潮河防灾减灾能力提升工程是北京市人民政府工程占地通告涉及的水利或水电工程。
Sự kiện · Bản gốc tiếng Trung
2026年比选公告所述的监测采购项目。
Sự kiện · Bản gốc tiếng Trung
2026年成交公告所述的维护采购项目。
Sự kiện · Bản gốc tiếng Trung
1989年北京市联合通告提及的中华人民共和国成立40周年庆祝活动。
Sự kiện · Bản gốc tiếng Trung
北京城市副中心南水北调配套供水工程是北京市人民政府工程占地通告涉及的水利或水电工程。
Sự kiện · Bản gốc tiếng Trung
北京市人民政府通告涉及北京市工作日尾号限行(2026—2027年)。
Sự kiện · Bản gốc tiếng Trung
温榆河(京密路—通顺界)提升工程是北京市人民政府工程占地通告涉及的水利工程。
Sự kiện · Bản gốc tiếng Trung
延庆白河抽水蓄能电站工程是北京市人民政府工程占地通告涉及的水利或水电工程。
Sự kiện · Bản gốc tiếng Trung
1997年香港回归祖国;北京市政府发布了庆祝活动燃放礼花的公告。
Tổ chức · Bản gốc tiếng Trung · 企业或机构
阿迪达斯体育(中国)有限公司是北京市政府2008年奥运通告附件列出的赞助机构。
Tổ chức · Bản gốc tiếng Trung · 企业或机构
亚力克公司是北京市政府2008年奥运通告附件列出的赞助机构。
Tổ chức · Bản gốc tiếng Trung · 企业或机构
中国国际航空股份有限公司是北京市政府2008年奥运通告附件列出的赞助机构。
Tổ chức · Bản gốc tiếng Trung · 历史机构
北京市劳动局1982年报告提及的历史研究机构,报告记载其锅炉爆炸事故。
Tổ chức · Bản gốc tiếng Trung · 企业或机构
安海斯-布希国际有限公司是北京市政府2008年奥运通告附件列出的赞助机构。
Tổ chức · Bản gốc tiếng Trung · 企业或机构
奥康集团有限公司是北京市政府2008年奥运通告附件列出的赞助机构。
Tổ chức · Bản gốc tiếng Trung · 企业或机构
源讯公司是北京市政府2008年奥运通告附件列出的赞助机构。
Tổ chức · Bản gốc tiếng Trung · 企业或机构
中国银行股份有限公司是北京市政府2008年奥运通告附件列出的赞助机构。
Tổ chức · Bản gốc tiếng Trung · 企业或机构
贝发集团有限公司是北京市政府2008年奥运通告附件列出的赞助机构。
Tổ chức · Bản gốc tiếng Trung · 政府机构
北京市工商行政管理局是北京市政府历史通告中提及的机构。
Tổ chức · Bản gốc tiếng Trung · 企业或机构
北京爱国者理想飞扬教育科技有限公司是北京市政府2008年奥运通告附件列出的赞助机构。
Tổ chức · Bản gốc tiếng Trung · 历史机构
北京市劳动局1982年报告提及的历史机构;此处保留原文所用名称。
Tổ chức · Bản gốc tiếng Trung · 社会组织
1989年北京市联合通告所提及的历史组织。
Tổ chức · Bản gốc tiếng Trung · 历史机构
北京市劳动局1982年报告提及的历史工厂,报告讨论其煤气贮罐设备安全问题。
Tổ chức · Bản gốc tiếng Trung · 企业或机构
北京水晶石数字科技有限公司是北京市政府2008年奥运通告附件列出的赞助机构。
Tổ chức · Bản gốc tiếng Trung · 企业
本次采购公告列明的成交供应商。
Tổ chức · Bản gốc tiếng Trung · 机构
北京外交人员服务局是北京市政府历史通告中提及的机构。
Tổ chức · Bản gốc tiếng Trung · 政府机构
北京市环境保护局是北京市政府2016年限行通告中提及的机构名称。
Tổ chức · Bản gốc tiếng Trung · 财政部门
通告提及其曾联合印发2016年规范性文件。
Tổ chức · Bản gốc tiếng Trung · 企业
北京市1983年和1986年通告中提及的外事服务机构。
Tổ chức · Bản gốc tiếng Trung · 企业或机构
北京歌华特玛捷票务有限公司是北京市政府2008年奥运通告附件列出的赞助机构。
Tổ chức · Bản gốc tiếng Trung · 政府部门
通告提及其曾联合印发2013年规范性文件。
Tổ chức · Bản gốc tiếng Trung · 水文机构
公告列明的采购人。
Tổ chức · Bản gốc tiếng Trung · 企业
公告列明的采购代理机构。
Tổ chức · Bản gốc tiếng Trung · 企业
本次采购公告列明的采购代理机构。
Tổ chức · Bản gốc tiếng Trung · 历史机构
1982年关于锅炉、压力容器安全工作的报告署名机构;此条目仅描述历史文献中的机构。
Tổ chức · Bản gốc tiếng Trung · 军事指挥机构
1989年北京市人民政府联合通告所列发布机构。
Tổ chức · Bản gốc tiếng Trung · 管理机构
本次采购公告列明的采购人。
Tổ chức · Bản gốc tiếng Trung · 政府机构
北京市交通委员会是北京市政府2016年限行通告中提及的机构名称。
Tổ chức · Bản gốc tiếng Trung · 历史机构
北京市劳动局1982年报告提及的历史工厂,报告记载其锅炉运行问题。
Tổ chức · Bản gốc tiếng Trung · 政府
北京市人民政府是北京市的地方国家行政机关。