Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm /

Nhân vật · Page 8

1930 mục

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 历史人物

中康

中康,夏朝人物。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 历史人物

相

相,夏朝人物。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 224年 · – 253年 · 历史人物

孙和

孙和(224年—253年),东吴人物。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 162年 · 历史人物

臧霸

臧霸(162年—?),中国人物。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · – 192年 · 历史人物

徐荣

徐荣(?—192年),中国人物。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 1613年7月15日 · – 1682年2月15日 · 历史人物

顾炎武

顾炎武(1613年7月15日—1682年2月15日),清朝人物。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 200年 · 历史人物

周鲂

周鲂(200年—?),东吴人物。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 182年 · – 249年 · 历史人物

朱然

朱然(182年—249年),中国人物。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · – 1287年 · 历史人物

脱脱蒙哥

脱脱蒙哥(?—1287年),1290年,忙哥帖木儿之子脱脱在那海的帮助下,处决了兀刺不花、阿勒灰、脱黑鲁察,顺利登基。据说在这一年,脱脱为了以绝后患,杀死了虔程学经的脱脱蒙哥。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 历史人物

皋

皋,夏朝人物。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 历史人物

不降

不降,夏朝人物。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 历史人物

槐

槐,夏朝人物。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · – 184年 · 文学人物

邓茂

邓茂(?—184年),三国演义虚构人物,黄巾军武将。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 历史人物

王邑

王邑,东汉官员。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 历史人物

王则

王则,东汉末年官员。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 177年 · – 215年 · 历史人物

孙瑜

孙瑜(177年—215年),东汉人物。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 公元前503年 · – 公元前434年 · 历史人物

曾子

曾子(公元前503年—公元前434年),鲁国人物。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 156年 · – 236年 · 历史人物

董昭

董昭(156年—236年),东汉人物。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 170年 · – 207年 · 历史人物

郭嘉

郭嘉(170年—207年),东汉人物。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 172年 · – 210年 · 历史人物

孙贲

孙贲(172年—210年),三国时期人物。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 171年 · – 252年 · 历史人物

田豫

田豫(171年—252年),曹魏人物。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · – 256年 · 历史人物

吕据

吕据(?—256年),中国人物。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · – 257年 · 历史人物

朱异

朱异(?—257年),东吴人物。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · – 189年 · 历史人物

丁原

丁原(?—189年),东汉人物。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 神话人物

燃灯佛

燃灯佛,佛教中纵三世佛之过去佛,曾授记释迦摩尼将能成佛。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 文学人物

汉献帝

汉献帝是《三国演义》中的人物形象,原型为历史人物汉献帝。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 文学人物

汉桓帝

汉桓帝是《三国演义》中的人物形象,原型为历史人物汉桓帝。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 文学人物

汉灵帝

汉灵帝是《三国演义》中的人物形象,原型为历史人物汉灵帝。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 文学人物

曹节

曹节是《三国演义》中的人物形象,原型为历史人物曹节。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 文学人物

蔡邕

蔡邕是《三国演义》中的人物形象,原型为历史人物蔡邕。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 文学人物

张让

张让是《三国演义》中的人物形象,原型为历史人物张让。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 文学人物

赵忠

赵忠是《三国演义》中的人物形象,原型为历史人物赵忠。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 文学人物

封谞

封谞是《三国演义》中的人物形象,原型为历史人物封谞。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 文学人物

段珪

段珪是《三国演义》中的人物形象,原型为历史人物段珪。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 文学人物

侯览

侯览是《三国演义》中的人物形象,原型为历史人物侯览。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 文学人物

郭胜

郭胜是《三国演义》中的人物形象,原型为历史人物郭胜。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 文学人物

张角

张角是《三国演义》中的人物形象,原型为历史人物张角。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 文学人物

何进

何进是《三国演义》中的人物形象,原型为历史人物何进。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 文学人物

卢植

卢植是《三国演义》中的人物形象,原型为历史人物卢植。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 文学人物

皇甫嵩

皇甫嵩是《三国演义》中的人物形象,原型为历史人物皇甫嵩。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 文学人物

刘焉

刘焉是《三国演义》中的人物形象,原型为历史人物刘焉。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 文学人物

刘备

刘备是《三国演义》中的人物形象,原型为历史人物刘备。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 文学人物

公孙瓒

公孙瓒是《三国演义》中的人物形象,原型为历史人物公孙瓒。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 文学人物

张飞

张飞是《三国演义》中的人物形象,原型为历史人物张飞。