Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Territory · 美国 · 美属萨摩亚
美属萨摩亚
美属萨摩亚(American Samoa)是美国的海外领地,首府为帕果帕果。
Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm /
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Territory · 美国 · 美属萨摩亚
美属萨摩亚(American Samoa)是美国的海外领地,首府为帕果帕果。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Federal district · 美国 · 华盛顿哥伦比亚特区
华盛顿哥伦比亚特区(District of Columbia)是美国首都所在地,为联邦特区,FIPS 代码11。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Territory · 美国 · 关岛
关岛(Guam)是美国的海外领地,首府为阿加尼亚。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Territory · 美国 · 北马里亚纳群岛
北马里亚纳群岛(Northern Mariana Islands)是美国的海外领地,首府为塞班。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Territory · 美国 · 波多黎各
波多黎各(Puerto Rico)是美国的海外领地,首府为圣胡安。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Territory · 美国 · 美属维尔京群岛
美属维尔京群岛(United States Virgin Islands)是美国的海外领地,首府为夏洛特阿马利亚。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 得克萨斯州
得克萨斯州(Texas)是美国的一个州,FIPS 州代码为48,首府为奥斯汀。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 犹他州
犹他州(Utah)是美国的一个州,FIPS 州代码为49,首府为盐湖城。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 弗吉尼亚州
弗吉尼亚州(Virginia)是美国的一个州,FIPS 州代码为51,首府为里士满。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 佛蒙特州
佛蒙特州(Vermont)是美国的一个州,FIPS 州代码为50,首府为蒙彼利埃。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 华盛顿州
华盛顿州(Washington)是美国的一个州,FIPS 州代码为53,首府为奥林匹亚。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 威斯康星州
威斯康星州(Wisconsin)是美国的一个州,FIPS 州代码为55,首府为麦迪逊。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 西弗吉尼亚州
西弗吉尼亚州(West Virginia)是美国的一个州,FIPS 州代码为54,首府为查尔斯顿。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 怀俄明州
怀俄明州(Wyoming)是美国的一个州,FIPS 州代码为56,首府为夏延。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 北卡罗来纳州
北卡罗来纳州(North Carolina)是美国的一个州,FIPS 州代码为37,首府为罗利。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 北达科他州
北达科他州(North Dakota)是美国的一个州,FIPS 州代码为38,首府为俾斯麦。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 俄亥俄州
俄亥俄州(Ohio)是美国的一个州,FIPS 州代码为39,首府为哥伦布。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 俄克拉何马州
俄克拉何马州(Oklahoma)是美国的一个州,FIPS 州代码为40,首府为俄克拉何马城。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 俄勒冈州
俄勒冈州(Oregon)是美国的一个州,FIPS 州代码为41,首府为塞勒姆。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 宾夕法尼亚州
宾夕法尼亚州(Pennsylvania)是美国的一个州,FIPS 州代码为42,首府为哈里斯堡。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 罗得岛州
罗得岛州(Rhode Island)是美国的一个州,FIPS 州代码为44,首府为普罗维登斯。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 南卡罗来纳州
南卡罗来纳州(South Carolina)是美国的一个州,FIPS 州代码为45,首府为哥伦比亚。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 南达科他州
南达科他州(South Dakota)是美国的一个州,FIPS 州代码为46,首府为皮尔。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 田纳西州
田纳西州(Tennessee)是美国的一个州,FIPS 州代码为47,首府为纳什维尔。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 密苏里州
密苏里州(Missouri)是美国的一个州,FIPS 州代码为29,首府为杰斐逊城。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 蒙大拿州
蒙大拿州(Montana)是美国的一个州,FIPS 州代码为30,首府为海伦娜。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 内布拉斯加州
内布拉斯加州(Nebraska)是美国的一个州,FIPS 州代码为31,首府为林肯。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 新罕布什尔州
新罕布什尔州(New Hampshire)是美国的一个州,FIPS 州代码为33,首府为康科德。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 新泽西州
新泽西州(New Jersey)是美国的一个州,FIPS 州代码为34,首府为特伦顿。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 新墨西哥州
新墨西哥州(New Mexico)是美国的一个州,FIPS 州代码为35,首府为圣菲。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 内华达州
内华达州(Nevada)是美国的一个州,FIPS 州代码为32,首府为卡森城。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 纽约州
纽约州(New York)是美国的一个州,FIPS 州代码为36,首府为奥尔巴尼。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 肯塔基州
肯塔基州(Kentucky)是美国的一个州,FIPS 州代码为21,首府为法兰克福。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 路易斯安那州
路易斯安那州(Louisiana)是美国的一个州,FIPS 州代码为22,首府为巴吞鲁日。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 马萨诸塞州
马萨诸塞州(Massachusetts)是美国的一个州,FIPS 州代码为25,首府为波士顿。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 马里兰州
马里兰州(Maryland)是美国的一个州,FIPS 州代码为24,首府为安纳波利斯。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 缅因州
缅因州(Maine)是美国的一个州,FIPS 州代码为23,首府为奥古斯塔。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 密歇根州
密歇根州(Michigan)是美国的一个州,FIPS 州代码为26,首府为兰辛。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 明尼苏达州
明尼苏达州(Minnesota)是美国的一个州,FIPS 州代码为27,首府为圣保罗。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 密西西比州
密西西比州(Mississippi)是美国的一个州,FIPS 州代码为28,首府为杰克逊。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 阿拉斯加州
阿拉斯加州(Alaska)是美国的一个州,FIPS 州代码为02,首府为朱诺。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 康涅狄格州
康涅狄格州(Connecticut)是美国的一个州,FIPS 州代码为09,首府为哈特福德。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 佛罗里达州
佛罗里达州(Florida)是美国的一个州,FIPS 州代码为12,首府为塔拉哈西。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 佐治亚州
佐治亚州(Georgia)是美国的一个州,FIPS 州代码为13,首府为亚特兰大。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 夏威夷州
夏威夷州(Hawaii)是美国的一个州,FIPS 州代码为15,首府为火奴鲁鲁。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 艾奥瓦州
艾奥瓦州(Iowa)是美国的一个州,FIPS 州代码为19,首府为得梅因。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 爱达荷州
爱达荷州(Idaho)是美国的一个州,FIPS 州代码为16,首府为博伊西。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 伊利诺伊州
伊利诺伊州(Illinois)是美国的一个州,FIPS 州代码为17,首府为斯普林菲尔德。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 印第安纳州
印第安纳州(Indiana)是美国的一个州,FIPS 州代码为18,首府为印第安纳波利斯。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 堪萨斯州
堪萨斯州(Kansas)是美国的一个州,FIPS 州代码为20,首府为托皮卡。