Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 亚拉巴马州
亚拉巴马州
亚拉巴马州(Alabama)是美国的一个州,FIPS 州代码为01,首府为蒙哥马利。
Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm /
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 亚拉巴马州
亚拉巴马州(Alabama)是美国的一个州,FIPS 州代码为01,首府为蒙哥马利。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 阿肯色州
阿肯色州(Arkansas)是美国的一个州,FIPS 州代码为05,首府为小石城。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 亚利桑那州
亚利桑那州(Arizona)是美国的一个州,FIPS 州代码为04,首府为菲尼克斯。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 加利福尼亚州
加利福尼亚州(California)是美国的一个州,FIPS 州代码为06,首府为萨克拉门托。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 科罗拉多州
科罗拉多州(Colorado)是美国的一个州,FIPS 州代码为08,首府为丹佛。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 特拉华州
特拉华州(Delaware)是美国的一个州,FIPS 州代码为10,首府为多佛。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 客运站
河北省沧州市的公路客运站。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 客运站
山西省晋城市的公路客运站。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 客运站
北京的省际公路客运站。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 道路
北京市公安局交通管理局2026年“双展”交通通告提及的道路。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 道路
朝阳区交通管理通告中提及的道路。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 道路
安定门外大街是北京市政府2010年架空缆线入地整治通告提及的道路。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 道路
北京市公安局交通管理局2026年“双展”交通通告提及的道路。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 道路 · 北京市朝阳区
安立路是北京市朝阳区的一条南北向主干道,北起立水桥、南至安慧桥,全长6.33千米,是北京快速公交3号线的主要行经道路。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 道路
北京市公安局交通管理局2026年“双展”交通通告提及的道路。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 道路
北京市公安局交通管理局2026年“双展”交通通告提及的道路。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 道路
八达岭高速公路是北京市政府2010年架空缆线入地整治通告提及的道路。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 景区
北京市文化和旅游局2026年假期旅游消费提示中提及的景区。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 道教宫观
北京白云观位于北京市西城区白云观街,是道教全真道的重要宫观。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 道路
北京市公安交通管理部门2025年交通通告提及的道路。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 饭店
北京饭店是北京市政府2008年奥运通告附件涉及的地点。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 体育场馆
北京交通大学体育馆是北京市政府2008年奥运通告附件所列训练场馆。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 体育场馆
北京语言大学体育馆是北京市政府2008年奥运通告附件所列训练场馆。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 体育场馆
北京师范大学附属实验中学体育馆是北京市政府2008年奥运通告附件所列训练场馆。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 车站
北京北站是2008年北京市政府通告提及的车站。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 建筑
北京奥运大厦是北京市政府2008年奥运通告附件涉及的地点。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 道路
北京市公安局交通管理局2025年交通通告提及的道路。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 体育场馆
北京联合大学体育场是北京市政府2008年奥运通告附件所列训练场馆。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 广场
北京西站南广场是北京市人民政府历史公告中列出的地点。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 红色旅游景区(点)
北京市文化和旅游局2026年新增红色旅游景区(点)名单中的地点。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 地址
公告列明的采购人地址。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 道路
北京市公安局交通管理局2026年服贸会交通通告中提及的道路。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 道路
北京市公安局交通管理局2025年交通通告提及的道路。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 道路
朝阳区交通管理通告中提及的道路。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 地址
公告列示的采购代理机构联系地址。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 教学楼
2026年北京市外语导游培训通知所列场地所在建筑。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 报告厅
2026年北京市外语导游培训通知所列培训场地。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 体育场馆
首都体育馆是北京市政府2022年冬奥会和冬残奥会期间通告涉及的地点。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 会展场馆
北京市公安局交通管理局2026年“双展”交通通告提及的会展场馆。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 体育场馆
首都师范大学体育馆是北京市政府2008年奥运通告附件所列训练场馆。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 商务区
北京商务中心区是北京市政府通告提及的地点。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 道路
北京市公安交通管理部门2025年交通通告提及的道路。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 道路
长安街是北京市政府2010年架空缆线入地整治通告提及的道路。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 公墓
位于北京市海淀区台头村路19号的经营性公墓。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 学校
昌平县二中是北京市人民政府1999年公告中列出的地点。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 镇 · 北京市昌平区
流村镇位于北京市昌平区。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 村 · 北京市流村镇
南流村位于北京市流村镇。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 学校
昌平第二中学是北京市政府1994年公告中提及的历史地点。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 公园
昌平公园是北京市政府1994年公告中提及的历史地点。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 村 · 北京市流村镇
漆园村位于北京市流村镇。