Địa điểm · place_beijing
北京市 · Quan hệ · Mentioned in · Page 2
北京市是中华人民共和国首都、直辖市,行政区划代码为110000;也是五四运动发生及近现代学术发展的重要地点。
Mentioned in
- Địa điểm 北宫门站
- Địa điểm 北海北站
- Địa điểm 北京站
- Địa điểm 北京大学东门站
- Địa điểm 北京南站
- Địa điểm 北京西站
- Địa điểm 北邵洼站
- Địa điểm 北沙滩站
- Địa điểm 北神树站
- Địa điểm 北太平庄站
- Địa điểm 北土城站
- Địa điểm 北辛安站
- Địa điểm 北新桥站
- Địa điểm 北苑站
- Địa điểm 北苑路北站
- Địa điểm 北运河东站
- Địa điểm 北运河西站
- Địa điểm 菜户营站
- Địa điểm 菜市口站
- Địa điểm 草房站
- Địa điểm 草桥站
- Địa điểm 长春桥站
- Địa điểm 昌平站
- Địa điểm 昌平东关站
- Địa điểm 昌平西山口站
- Địa điểm 常营站
- Địa điểm 茶棚站
- Địa điểm 车道沟站
- Địa điểm 车公庄站
- Địa điểm 车公庄西站
- Địa điểm 成寿寺站
- Địa điểm 崇文门站
- Địa điểm 传媒大学站
- Địa điểm 磁器口站
- Địa điểm 次渠站
- Địa điểm 次渠北站
- Địa điểm 次渠南站
- Địa điểm 慈寿寺站
- Địa điểm 崔各庄站
- Địa điểm 大葆台站
- Địa điểm 达官营站
- Địa điểm 大红门站
- Địa điểm 大红门南站
- Địa điểm 大郊亭站
- Địa điểm 大井站
- Địa điểm 褡裢坡站
- Địa điểm 稻田站
- Địa điểm 稻香湖路站
- Địa điểm 大石河东站
- Địa điểm 大屯路东站