Chưa có bản dịch; hiển thị bản gốc tiếng Trung.

Địa điểm · place_cn_310120

奉贤区

奉贤区是上海市下辖的市辖区,行政区划代码为310120。

上海市

Cập nhật · rev 1 · Tên khác:Fengxian District

# 行政区划▣ 地理与行政区划

Thông tin

Place kind
市辖区
Admin area
中华人民共和国·上海市·奉贤区
Coordinates
30.92004, 121.46969
Disambiguation
上海市

行政隶属

奉贤区隶属于上海市(直辖市)[1]。

基本信息

历史沿革

Khám phá liên kết

Trang quan hệ →

Mentioned in

Nguồn

  1. 2023年中华人民共和国县以上行政区划代码(民政部)

    代码 310120 奉贤区

    ↩ ↩ ↩
  2. Wikidata Q662694 ↩ ↩ ↩
  3. 奉贤区(维基百科)