Chưa có bản dịch; hiển thị bản gốc tiếng Trung.
Địa điểm · place_cn_370686
栖霞市
栖霞市是山东省烟台市下辖的县级市,行政区划代码为370686。
山东省烟台市
Cập nhật · rev 1 · Tên khác:Qixia
Thông tin
- Place kind
- 县级市
- Admin area
- 中华人民共和国·山东省·烟台市·栖霞市
- Coordinates
- 37.30556, 120.82750
- Disambiguation
- 山东省烟台市
栖霞市隶属于烟台市(地级市)。
- 行政区划代码:370686
- 面积:1,793.25平方公里
- 人口:43.5万人(2020年)
- 1131年1月8日起称“栖霞县”,至1995年11月30日。