Chưa có bản dịch; hiển thị bản gốc tiếng Trung.
Địa điểm · place_cn_370702
潍城区
潍城区是山东省潍坊市下辖的市辖区,行政区划代码为370702。
山东省潍坊市
Cập nhật · rev 1 · Tên khác:Weicheng District
Thông tin
- Place kind
- 市辖区
- Admin area
- 中华人民共和国·山东省·潍坊市·潍城区
- Coordinates
- 36.71400, 119.10600
- Disambiguation
- 山东省潍坊市
潍城区隶属于潍坊市(地级市)。
- 行政区划代码:370702
- 面积:269.54平方公里
- 人口:52.1万人(2020年)
- 1377年1月9日起称“潍县”,至1948年5月31日。
- 1948年6月1日起称“潍坊特别市”,至1949年5月3日。
- 1949年6月1日起称“潍坊市”,至1950年4月30日。
- 1950年5月1日起称“潍县”,至1950年10月31日。
- 1950年11月1日起称“潍坊市”,至1983年9月30日。