Chưa có bản dịch; hiển thị bản gốc tiếng Trung.

Địa điểm · place_cn_430321 · rev 1

湘潭县

湘潭县是湖南省湘潭市下辖的县,行政区划代码为430321。

湖南省湘潭市

Cập nhật · rev 1 · Tên khác:Xiangtan County

# 行政区划▣ 地理与行政区划

Thông tin

Place kind
县
Admin area
中华人民共和国·湖南省·湘潭市·湘潭县
Coordinates
27.78256, 112.94551
Disambiguation
湖南省湘潭市

行政隶属

湘潭县隶属于湘潭市(地级市)[1]。

基本信息

Khám phá liên kết

Trang quan hệ →

Mentioned in

Nguồn

  1. 2023年中华人民共和国县以上行政区划代码(民政部)

    代码 430321 湘潭县

    ↩ ↩ ↩
  2. Wikidata Q1375015 ↩ ↩
  3. 湘潭县(维基百科)