Chưa có bản dịch; hiển thị bản gốc tiếng Trung.

Địa điểm · place_cn_451121

昭平县

昭平县是广西壮族自治区贺州市下辖的县,行政区划代码为451121。

广西壮族自治区贺州市

Cập nhật · rev 1 · Tên khác:Zhaoping County

# 行政区划▣ 地理与行政区划

Thông tin

Place kind
县
Admin area
中华人民共和国·广西壮族自治区·贺州市·昭平县
Coordinates
24.10000, 110.80000
Disambiguation
广西壮族自治区贺州市

行政隶属

昭平县隶属于贺州市(地级市)[1]。

基本信息

Khám phá liên kết

Trang quan hệ →

Mentioned in

Nguồn

  1. 2023年中华人民共和国县以上行政区划代码(民政部)

    代码 451121 昭平县

    ↩ ↩ ↩
  2. Wikidata Q197506 ↩ ↩
  3. 昭平县(维基百科)