Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm /

中国古代 · Page 15

先秦至清代的历史、人物与政区。

1056 mục

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · – 公元前283年 · 历史人物

苏秦

苏秦(?—公元前283年),中国历史人物。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · – 264年 · 历史人物

张布

张布(?—264年),东吴人物。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 公元前258年 · – 公元前209年 · 历史人物

秦始皇

秦始皇(公元前258年—公元前209年),中国历史上第一位使用“皇帝”称号的封建君主。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 公元前229年 · – 公元前206年 · 历史人物

秦二世

秦二世(公元前229年—公元前206年),秦朝皇帝。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 1162年 · – 1227年 · 历史人物

成吉思汗

成吉思汗(1162年—1227年),蒙古帝国开创者。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 公元前255年 · – 公元前194年 · 历史人物

刘邦

刘邦(公元前255年—公元前194年),西汉开国皇帝。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 公元前212年 · – 公元前187年 · 历史人物

汉惠帝

汉惠帝(公元前212年—公元前187年),西汉人物。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 1220年 · – 1294年 · 历史人物

拉班·扫马

拉班·扫马(1220年—1294年),元朝人物。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 公元前192年 · – 公元前183年 · 历史人物

西汉前少帝

西汉前少帝(公元前192年—公元前183年),西汉人物。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · – 179年 · 历史人物

王甫

王甫(?—179年),中国历史人物。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 公元前195年 · – 公元前179年 · 历史人物

刘弘

刘弘(公元前195年—公元前179年),西汉皇帝。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 公元前202年 · – 公元前156年 · 历史人物

汉文帝

汉文帝(公元前202年—公元前156年),西汉皇帝。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 公元前187年 · – 公元前140年 · 历史人物

汉景帝

汉景帝(公元前187年—公元前140年),中国汉朝皇帝。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 公元前155年 · – 公元前86年 · 历史人物

汉武帝

汉武帝(公元前155年—公元前86年),中国汉朝皇帝。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 公元前93年 · – 公元前73年 · 历史人物

汉昭帝

汉昭帝(公元前93年—公元前73年),西汉人物。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 公元前91年 · – 公元前58年 · 历史人物

刘贺

刘贺(公元前91年—公元前58年),西汉废帝。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 公元前90年 · – 公元前47年 · 历史人物

汉宣帝

汉宣帝(公元前90年—公元前47年),西汉人物。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 公元前74年 · – 公元前32年 · 历史人物

汉元帝

汉元帝(公元前74年—公元前32年),西汉人物。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 公元前50年 · – 公元前6年 · 历史人物

汉成帝

汉成帝(公元前50年—公元前6年),西汉人物。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 公元前23年 · 历史人物

汉哀帝

汉哀帝(公元前23年—?),西汉皇帝。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · – 304年 · 历史人物

孙楷

孙楷(?—304年),东吴、西晋人物。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 公元前8年 · – 6年 · 历史人物

汉平帝

汉平帝(公元前8年—6年),西汉皇帝。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 5年 · – 25年 · 历史人物

孺子婴

孺子婴(5年—25年),汉朝皇帝。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 公元前44年 · – 23年 · 历史人物

王莽

王莽(公元前44年—23年),新朝皇帝。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · – 239年 · 历史人物

周胤

周胤(?—239年),东吴人物。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · – 25年 · 历史人物

更始帝

更始帝(?—25年),汉朝皇帝。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · – 271年 · 历史人物

牵弘

牵弘(?—271年),曹魏、西晋人物。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 公元前4年 · – 57年 · 历史人物

汉光武帝

汉光武帝(公元前4年—57年),汉朝人物。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 143年 · – 145年 · 历史人物

汉冲帝

汉冲帝(143年—145年),东汉皇帝。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 132年 · – 168年 · 历史人物

汉桓帝

汉桓帝(132年—168年),东汉皇帝。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 156年 · – 189年 · 历史人物

汉灵帝

汉灵帝(156年—189年),东汉皇帝。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 176年 · – 190年 · 历史人物

刘辩

刘辩(176年—190年),东汉皇帝。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 181年 · – 234年 · 历史人物

汉献帝

汉献帝(181年—234年),东汉末代皇帝。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 1231年 · – 1314年 · 历史人物

郭守敬

郭守敬(1231年—1314年),元朝人物。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 1371年 · – 1433年 · 历史人物

郑和

郑和(1371年—1433年),明朝人物。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · – 1357年 · 历史人物

札尼别

札尼别(?—1357年),元朝、金帳汗國人物。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · – 238年 · 历史人物

公孙渊

公孙渊(?—238年),曹魏、燕国人物。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · – 公元前1075年 · 历史人物

帝乙

帝乙(?—公元前1075年),商朝君主。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 183年 · 历史人物

马岱

马岱(183年—?),中国人物。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 178年 · – 219年 · 历史人物

关平

关平(178年—219年),中国人物。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 236年 · – 290年 · 历史人物

司马炎

司马炎(236年—290年),中國晉朝(西晉)開國皇帝。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 259年 · – 307年 · 历史人物

晋惠帝

晋惠帝(259年—307年),西晋皇帝。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · – 204年 · 历史人物

孙河

孙河(?—204年),中国历史人物。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 190年 · – 271年 · 历史人物

丁奉

丁奉(190年—271年),中国人物。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 187年 · – 255年 · 历史人物

郭淮

郭淮(187年—255年),曹魏、西汉人物。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · – 255年 · 历史人物

毌丘俭

毌丘俭(?—255年),曹魏人物。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 578年 · – 648年 · 历史人物

房玄龄

房玄龄(578年—648年),隋末唐初政治人物。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 175年 · – 220年 · 历史人物

法正

法正(175年—220年),东汉人物。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 187年 · – 222年 · 历史人物

马良

马良(187年—222年),中国人物。

Nhân vật · Bản gốc tiếng Trung · 226年 · – 274年 · 历史人物

陆抗

陆抗(226年—274年),东吴人物。