Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 日本・大阪府・大阪市天王寺区
天王寺駅
天王寺駅は、大阪市天王寺区・阿倍野区にある大ターミナルで、大阪メトロ御堂筋線・谷町線のほかJR各線・近鉄南大阪線・阪堺線が乗り入れる。
Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm /
中国城市地铁线路、车站与运营机构。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 日本・大阪府・大阪市天王寺区
天王寺駅は、大阪市天王寺区・阿倍野区にある大ターミナルで、大阪メトロ御堂筋線・谷町線のほかJR各線・近鉄南大阪線・阪堺線が乗り入れる。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 日本・東京都・千代田区
東京駅は、東京都千代田区丸の内にある中央ターミナル駅で、東京メトロ丸ノ内線のほかJR各線・東海道新幹線などが乗り入れる。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 日本・東京都・台東区
上野駅は、東京都台東区にあるターミナル駅で、東京メトロ銀座線・日比谷線のほかJR各線・京成電鉄が乗り入れる。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 日本・大阪府・大阪市北区
梅田駅は、大阪市北区にある大阪最大のターミナルの一つで、大阪メトロ御堂筋線が乗り入れ、西梅田駅・東梅田駅を介して四つ橋線・谷町線にも連絡する。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm
成都地铁13号线一期于2025年12月16日开通初期运营。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm
成都地铁17号线是连接九江北与高洪的地铁线路,二期于2025年9月17日开通初期运营。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm
成都地铁18号线连接火车南站与天府机场方向,2020年分段开通。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm
成都地铁27号线一期于2024年12月19日开通初期运营。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm
成都地铁7号线是一条环形地铁线路,2017年12月6日开通,全长38.61公里。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm
成都地铁8号线连接桂龙路与龙港,二期于2024年12月19日开通。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm
轨道交通资阳线连接成都福田与资阳北站,于2024年9月29日开通初期运营。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm
重庆地铁1号线是一条地铁线路,2011年7月28日开通,最近一次延伸为2020年12月31日,设25座车站。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm
重庆轨道交通4号线于2018年12月28日开通;2026年西延伸段通车。2026年6月时刻表覆盖黄岭至石马河立交的32座车站。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm
重庆轨道交通国博线是一条地铁线路。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm
重庆轨道交通环线是一条环形地铁线路,2018年12月28日开通,最近一次延伸为2023年10月7日,设33座车站。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm
佛山南海有轨电车1号线连接𧒽岗站与林岳东站,设15座车站。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm
广州地铁14号线知识城支线连接新和站与镇龙站,设10座运营车站。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm
广州海珠有轨电车1号线连接广州塔与万胜围,官网列出9个运营站。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm
广州黄埔有轨电车1号线连接地铁香雪站与新丰路站,设19座车站。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm
广州黄埔有轨电车2号线连接地铁香雪站与开源大道东站。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm
杭州地铁18号线一期为建设中的南北向轨道快线。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm
呼和浩特地铁1号线是一条地铁线路,2019年12月29日开通,全长21.72公里,设20座车站。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm
呼和浩特地铁2号线是一条地铁线路,2020年10月1日开通,全长27.31公里,设24座车站。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm
金义东市域轨道交通服务金华、义乌和东阳,运营交路包括金义线和义东线。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm
洛阳地铁1号线是一条地铁线路,2021年3月28日开通,设19座车站。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm
洛阳地铁2号线是一条地铁线路,设15座车站。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm
南京地铁5号线连接吉印大道与方家营,2025年8月6日全线贯通运营。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm
南京地铁6号线连接栖霞山与南京南站,在南京南站与S1号线贯通运营。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm
宁马市域(郊)铁路连接南京西善桥与马鞍山太白,2026年4月22日开通初期运营。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm
南通地铁1号线是一条地铁线路,2022年11月10日开通,全长39.18公里,设28座车站。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm
宁波地铁1号线是一条地铁线路,2014年5月30日开通,设29座车站。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm
宁波轨道交通12号线是连接宁波中心城区和象山县的市域铁路。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm
宁波地铁2号线是一条地铁线路,2015年9月26日开通,设27座车站。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm
宁波地铁5号线是一条地铁线路,2021年12月28日开通。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm
宁波地铁6号线是贯穿宁波市区东西方向的城市轨道交通线路。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm
宁波地铁7号线是连接鄞州和镇海的城市轨道交通线路。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm
宁波地铁8号线是连接宁波中心城区东南和西北方向的城市轨道交通线路。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm
青岛地铁1号线连接东郭庄与王家港;青岛地铁集团截至2025年末统计全线长60公里、设41站。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm
青岛地铁2号线于2017年开通;集团截至2025年末统计列示29公里、25站。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm
青岛地铁3号线于2015年试运行,2016年全线通车。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm
青岛地铁6号线一期连接灵山湾与横云山路,于2024年4月26日开通;集团文件列一期21站。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm
上海地铁1号线是一条地铁线路,1993年5月28日开通,最近一次延伸为2007年12月29日,全长38.18公里,设28座车站。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm
上海地铁10号线是一条地铁线路,2010年4月10日开通,最近一次延伸为2020年12月26日,全长46.311公里,设37座车站。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm
上海地铁11号线是一条地铁线路,2009年12月31日开通,最近一次延伸为2016年4月26日,全长82.386公里,设40座车站。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm
上海地铁12号线是一条地铁线路,2013年12月29日开通,最近一次延伸为2015年12月19日,全长40.417公里,设32座车站。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm
上海地铁13号线是一条地铁线路,2010年4月20日开通,最近一次延伸为2018年12月30日,全长38.83公里,设31座车站。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm
上海地铁14号线是一条地铁线路,2021年12月30日开通,全长38.514公里,设30座车站。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm
上海地铁15号线是一条地铁线路,2021年1月23日开通,全长42.3公里,设30座车站。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm
上海地铁16号线是一条地铁线路,2013年12月29日开通,最近一次延伸为2014年12月28日,全长58.962公里,设13座车站。
Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm
上海地铁17号线是一条地铁线路,2017年12月30日开通,最近一次延伸为2024年11月30日,全长41.636公里,设14座车站。