Địa lý và đơn vị hành chính · Page 124

Đơn vị hành chính hiện hành và lịch sử của Trung Quốc đại lục.

40091 mục

Địa điểm

Fort Leonard Wood

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密苏里州 · Fort Leonard Wood

Fort Leonard Wood(Fort Leonard Wood)是美国密苏里州下辖的城市,人口约 15,061。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Whittingham

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Whittingham

Whittingham(Whittingham)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 2,476。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Village Green-Green Ridge

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Village Green-Green Ridge

Village Green-Green Ridge(Village Green-Green Ridge)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 7,822。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ellsworth Air Force Base

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 南达科他州 · Ellsworth Air Force Base

Ellsworth Air Force Base(Ellsworth Air Force Base)是美国南达科他州下辖的城镇,人口约 8,000。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Suitland-Silver Hill

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马里兰州 · Suitland-Silver Hill

Suitland-Silver Hill(Suitland-Silver Hill)是美国马里兰州下辖的城市,人口约 33,515。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Whitesboro-Burleigh

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Whitesboro-Burleigh

Whitesboro-Burleigh(Whitesboro-Burleigh)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 2,205。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saugerties South

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Saugerties South

Saugerties South(Saugerties South)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,218。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Weissport East

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Weissport East

Weissport East(Weissport East)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,624。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lutherville-Timonium

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马里兰州 · Lutherville-Timonium

Lutherville-Timonium(Lutherville-Timonium)是美国马里兰州下辖的城市,人口约 15,814。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Setauket-East Setauket

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Setauket-East Setauket

Setauket-East Setauket(Setauket-East Setauket)是美国纽约州下辖的城市,人口约 15,477。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Leith-Hatfield

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Leith-Hatfield

Leith-Hatfield(Leith-Hatfield)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,546。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lynnwood-Pricedale

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Lynnwood-Pricedale

Lynnwood-Pricedale(Lynnwood-Pricedale)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,031。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Shanor-Northvue

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Shanor-Northvue

Shanor-Northvue(Shanor-Northvue)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 5,051。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

South Park Township

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · South Park Township

South Park Township(South Park Township)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 13,416。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lanham-Seabrook

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马里兰州 · Lanham-Seabrook

Lanham-Seabrook(Lanham-Seabrook)是美国马里兰州下辖的城市,人口约 18,190。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Holiday City South

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Holiday City South

Holiday City South(Holiday City South)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 3,689。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Leisure Village West-Pine Lake Park

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Leisure Village West-Pine Lake Park

Leisure Village West-Pine Lake Park(Leisure Village West-Pine Lake Park)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 3,493。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Horseheads North

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Horseheads North

Horseheads North(Horseheads North)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,843。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jamestown West

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Jamestown West

Jamestown West(Jamestown West)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,408。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jefferson Valley-Yorktown

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Jefferson Valley-Yorktown

Jefferson Valley-Yorktown(Jefferson Valley-Yorktown)是美国纽约州下辖的城市,人口约 14,142。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Guilford

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Guilford

Guilford(Guilford)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,138。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Homeacre-Lyndora

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Homeacre-Lyndora

Homeacre-Lyndora(Homeacre-Lyndora)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 6,906。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kennedy Township

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Kennedy Township

Kennedy Township(Kennedy Township)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 8,701。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Falls Church

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 弗吉尼亚州 · West Falls Church

West Falls Church(West Falls Church)是美国弗吉尼亚州下辖的城市,人口约 29,207。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

莱辛森-黎巴嫩

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 特拉华州 · 莱辛森-黎巴嫩

莱辛森-黎巴嫩(Rising Sun-Lebanon)是美国特拉华州下辖的城镇,人口约 3,391。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Holiday City-Berkeley

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · Holiday City-Berkeley

Holiday City-Berkeley(Holiday City-Berkeley)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 12,831。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

吉尔戈-奥克滩-卡普特里

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · 吉尔戈-奥克滩-卡普特里

吉尔戈-奥克滩-卡普特里(Gilgo-Oak Beach-Captree)是美国纽约州下辖的村,人口约 286。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Glens Falls North

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Glens Falls North

Glens Falls North(Glens Falls North)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 8,443。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Greenport West

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Greenport West

Greenport West(Greenport West)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,124。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

方廷黑德-奥查德希尔斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马里兰州 · 方廷黑德-奥查德希尔斯

方廷黑德-奥查德希尔斯(Fountainhead-Orchard Hills)是美国马里兰州下辖的城镇,人口约 5,666。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Greater Upper Marlboro

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马里兰州 · Greater Upper Marlboro

Greater Upper Marlboro(Greater Upper Marlboro)是美国马里兰州下辖的城市,人口约 18,720。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

马里兰休闲世界

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马里兰州 · 马里兰休闲世界

马里兰休闲世界(Leisure World)是美国马里兰州下辖的城镇,人口约 8,749。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

海军学院

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马里兰州 · 海军学院

海军学院(Naval Academy)是美国马里兰州下辖的城镇,人口约 4,802。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gates-North Gates

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Gates-North Gates

Gates-North Gates(Gates-North Gates)是美国纽约州下辖的城市,人口约 15,138。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pymatuning South

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Pymatuning South

Pymatuning South(Pymatuning South)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 479。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Preston-Potter Hollow

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Preston-Potter Hollow

Preston-Potter Hollow(Preston-Potter Hollow)是美国纽约州下辖的村,人口约 366。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pymatuning Central

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Pymatuning Central

Pymatuning Central(Pymatuning Central)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,269。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pymatuning North

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Pymatuning North

Pymatuning North(Pymatuning North)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 311。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Oxon Hill-Glassmanor

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马里兰州 · Oxon Hill-Glassmanor

Oxon Hill-Glassmanor(Oxon Hill-Glassmanor)是美国马里兰州下辖的城市,人口约 35,355。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

派拉蒙-朗梅多

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马里兰州 · 派拉蒙-朗梅多

派拉蒙-朗梅多(Paramount-Long Meadow)是美国马里兰州下辖的城镇,人口约 2,571。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Ballston Spa

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · North Ballston Spa

North Ballston Spa(North Ballston Spa)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,338。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Northeast Ithaca

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Northeast Ithaca

Northeast Ithaca(Northeast Ithaca)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,641。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Northwest Ithaca

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Northwest Ithaca

Northwest Ithaca(Northwest Ithaca)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,413。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Plattsburgh West

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Plattsburgh West

Plattsburgh West(Plattsburgh West)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,364。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

East Norriton

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · East Norriton

East Norriton(East Norriton)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 13,590。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Northwest Harborcreek

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Northwest Harborcreek

Northwest Harborcreek(Northwest Harborcreek)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 8,949。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mercerville-Hamilton Square

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · Mercerville-Hamilton Square

Mercerville-Hamilton Square(Mercerville-Hamilton Square)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 26,419。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Moorestown-Lenola

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · Moorestown-Lenola

Moorestown-Lenola(Moorestown-Lenola)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 14,217。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Newfield Hamlet

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Newfield Hamlet

Newfield Hamlet(Newfield Hamlet)是美国纽约州下辖的村,人口约 759。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Conneaut Lakeshore

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Conneaut Lakeshore

Conneaut Lakeshore(Conneaut Lakeshore)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,395。

# Đơn vị hành chính