Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm /

Ngẫu nhiên

Published entries picked at random; every reload brings a new set.

Địa điểm

Northridge

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · Northridge

Northridge(Northridge)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 68,469。

# 行政区划

Địa điểm

卡斯塔利亚

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 艾奥瓦州 · 卡斯塔利亚

卡斯塔利亚(Castalia)是美国艾奥瓦州下辖的村,人口约 168。

# 行政区划

Địa điểm

Arkport

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Arkport

Arkport(Arkport)是美国纽约州下辖的村,人口约 822。

# 行政区划

Địa điểm

湾厦站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·南山区

湾厦站是深圳市的地铁车站,2010年12月28日开通,位于广东省深圳市南山区。

# 地铁

Địa điểm

霍姆兰

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佛罗里达州 · 霍姆兰

霍姆兰(Homeland)是美国佛罗里达州下辖的村,人口约 366。

# 行政区划

Địa điểm

Capt. J. Montenegro Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴拿马

Capt. J. Montenegro Airport是位于巴拿马(Pedasí)的小型机场,IATA 代码 PDM,ICAO 代码 MPPD。

# Airport

Địa điểm

Chinchilla

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Chinchilla

Chinchilla(Chinchilla)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,098。

# 行政区划

Địa điểm

Imperial Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Imperial Municipal Airport是位于美国(Imperial)的小型机场,IATA 代码 IML,ICAO 代码 KIML。

# Airport

Địa điểm

林家潭站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·苏州市·吴中区

林家潭站是苏州市的地铁车站,2024年12月1日开通,位于江苏省苏州市吴中区。

# 地铁

Địa điểm

Pemberville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Pemberville

Pemberville(Pemberville)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 1,423。

# 行政区划

Địa điểm

秀灵路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm

秀灵路站是南宁市的地铁车站,2021年12月16日开通。

# 地铁

Địa điểm

伊利

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 科罗拉多州 · 伊利

伊利(Erie)是美国科罗拉多州下辖的城市,人口约 21,420。

# 行政区划

Địa điểm

Yellow Bluff

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚拉巴马州 · Yellow Bluff

Yellow Bluff(Yellow Bluff)是美国亚拉巴马州下辖的村,人口约 188。

# 行政区划

Địa điểm

Kuttawa

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 肯塔基州 · Kuttawa

Kuttawa(Kuttawa)是美国肯塔基州下辖的村,人口约 661。

# 行政区划

Địa điểm

North Troy

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佛蒙特州 · North Troy

North Troy(North Troy)是美国佛蒙特州下辖的村,人口约 594。

# 行政区划

Địa điểm

Setauket-East Setauket

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Setauket-East Setauket

Setauket-East Setauket(Setauket-East Setauket)是美国纽约州下辖的城市,人口约 15,477。

# 行政区划

Địa điểm

Millington-Memphis Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Millington-Memphis Airport是位于美国(Millington)的中型机场,IATA 代码 NQA,ICAO 代码 KNQA。

# Airport

Địa điểm

巴克斯

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 巴克斯

巴克斯(Backus)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 246。

# 行政区划

Địa điểm

帕克

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 堪萨斯州 · 帕克

帕克(Parker)是美国堪萨斯州下辖的村,人口约 273。

# 行政区划

Địa điểm

前庄站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·南京市·江宁区

前庄站是南京市的地铁车站,2024年3月31日开通,位于江苏省南京市江宁区。

# 地铁

Địa điểm

Mobeetie

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Mobeetie

Mobeetie(Mobeetie)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 101。

# 行政区划

Địa điểm

Murphys Estates

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 南卡罗来纳州 · Murphys Estates

Murphys Estates(Murphys Estates)是美国南卡罗来纳州下辖的城镇,人口约 1,441。

# 行政区划

Địa điểm

West Winfield

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · West Winfield

West Winfield(West Winfield)是美国纽约州下辖的村,人口约 873。

# 行政区划

Địa điểm

丰迪拉克县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 威斯康星州 · 丰迪拉克县

丰迪拉克县(Fond du Lac County)是美国威斯康星州下辖的县,人口约 101,633。

# 行政区划

Địa điểm

Media

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 伊利诺伊州 · Media

Media(Media)是美国伊利诺伊州下辖的村,人口约 102。

# 行政区划

Địa điểm

万隆国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

万隆国际机场是位于印度尼西亚(Bandung)的中型机场,IATA 代码 BDO,ICAO 代码 WICC。

# Airport

Địa điểm

Geraldton Greenstone Regional Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

Geraldton Greenstone Regional Airport是位于加拿大(Geraldton)的中型机场,IATA 代码 YGQ,ICAO 代码 CYGQ。

# Airport

Địa điểm

阿里斯托克拉特兰彻茨

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 科罗拉多州 · 阿里斯托克拉特兰彻茨

阿里斯托克拉特兰彻茨(Aristocrat Ranchettes)是美国科罗拉多州下辖的城镇,人口约 1,344。

# 行政区划

Địa điểm

霍金维尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 肯塔基州 · 霍金维尔

霍金维尔(Hodgenville)是美国肯塔基州下辖的城镇,人口约 3,256。

# 行政区划

Địa điểm

Brighton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 亚拉巴马州 · Brighton

Brighton(Brighton)是美国亚拉巴马州下辖的城镇,人口约 2,862。

# 行政区划

Địa điểm

板塘冲站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm

板塘冲站是长沙市的地铁车站,2020年6月28日开通。

# 地铁

Địa điểm

Cutler

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Cutler

Cutler(Cutler)是美国缅因州下辖的村,人口约 648。

# 行政区划

Địa điểm

牛津

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 俄亥俄州 · 牛津

牛津(Oxford)是美国俄亥俄州下辖的城市,人口约 22,104。

# 行政区划

Địa điểm

浦口区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·江苏省·南京市·浦口区

浦口区是江苏省南京市下辖的市辖区,行政区划代码为320111。

# 行政区划

Địa điểm

本-古里安国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 以色列

本-古里安国际机场是位于以色列(Tel Aviv)的大型机场,IATA 代码 TLV,ICAO 代码 LLBG。

# Airport

Địa điểm

North Babylon

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · North Babylon

North Babylon(North Babylon)是美国纽约州下辖的城市,人口约 17,509。

# 行政区划

Địa điểm

迈阿密敦

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · 迈阿密敦

迈阿密敦(Miamitown)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 1,259。

# 行政区划

Địa điểm

拉克万纳

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · 拉克万纳

拉克万纳(Lackawanna)是美国纽约州下辖的城市,人口约 17,965。

# 行政区划

Địa điểm

毫沁营站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·内蒙古自治区·呼和浩特市·新城区

毫沁营站是呼和浩特市的地铁车站,2020年10月1日开通,位于内蒙古自治区呼和浩特市新城区。

# 地铁

Địa điểm

农博园站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm

农博园站是长春市的地铁车站,2006年12月26日开通。

# 地铁

Địa điểm

Goreville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 伊利诺伊州 · Goreville

Goreville(Goreville)是美国伊利诺伊州下辖的城镇,人口约 1,062。

# 行政区划

Địa điểm

市民广场站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm

市民广场站是常州市的地铁车站,2019年9月21日开通。

# 地铁

Địa điểm

Maplewood

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 华盛顿州 · Maplewood

Maplewood(Maplewood)是美国华盛顿州下辖的城镇,人口约 5,138。

# 行政区划

Địa điểm

吉尔戈-奥克滩-卡普特里

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · 吉尔戈-奥克滩-卡普特里

吉尔戈-奥克滩-卡普特里(Gilgo-Oak Beach-Captree)是美国纽约州下辖的村,人口约 286。

# 行政区划

Địa điểm

皇花园站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·四川省·成都市·新都区

皇花园站是成都市的地铁车站,2019年12月27日开通,位于四川省成都市新都区。

# 地铁

Địa điểm

Parry Sound Area Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

Parry Sound Area Municipal Airport是位于加拿大(Parry Sound)的小型机场,IATA 代码 YPD,ICAO 代码 CNK4。

# Airport

Địa điểm

Ocean Acres

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · Ocean Acres

Ocean Acres(Ocean Acres)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 16,142。

# 行政区划

Địa điểm

拜多亚机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 索马里

拜多亚机场是位于索马里(Baidoa)的小型机场,IATA 代码 BIB,ICAO 代码 HCMB。

# Airport

Địa điểm

South Point

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · South Point

South Point(South Point)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 3,924。

# 行政区划