Địa lý và đơn vị hành chính · Page 133

Đơn vị hành chính hiện hành và lịch sử của Trung Quốc đại lục.

40091 mục

Địa điểm

Dot Lake

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿拉斯加州 · Dot Lake

Dot Lake(Dot Lake)是美国阿拉斯加州下辖的村,人口约 13。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

蛤谷

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿拉斯加州 · 蛤谷

蛤谷(Clam Gulch)是美国阿拉斯加州下辖的村,人口约 176。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Clarks Point

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿拉斯加州 · Clarks Point

Clarks Point(Clarks Point)是美国阿拉斯加州下辖的村,人口约 62。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cohoe

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 阿拉斯加州 · Cohoe

Cohoe(Cohoe)是美国阿拉斯加州下辖的城镇,人口约 1,364。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

冷湾

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿拉斯加州 · 冷湾

冷湾(Cold Bay)是美国阿拉斯加州下辖的村,人口约 123。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

College

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 阿拉斯加州 · College

College(College)是美国阿拉斯加州下辖的城市,人口约 12,964。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cooper Landing

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿拉斯加州 · Cooper Landing

Cooper Landing(Cooper Landing)是美国阿拉斯加州下辖的村,人口约 289。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

科尔多瓦

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 阿拉斯加州 · 科尔多瓦

科尔多瓦(Cordova)是美国阿拉斯加州下辖的城镇,人口约 2,196。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Crooked Creek

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿拉斯加州 · Crooked Creek

Crooked Creek(Crooked Creek)是美国阿拉斯加州下辖的村,人口约 105。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

克朗普安特

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿拉斯加州 · 克朗普安特

克朗普安特(Crown Point)是美国阿拉斯加州下辖的村,人口约 74。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

切瓦克

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 阿拉斯加州 · 切瓦克

切瓦克(Chevak)是美国阿拉斯加州下辖的城镇,人口约 1,018。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奇格尼克

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿拉斯加州 · 奇格尼克

奇格尼克(Chignik)是美国阿拉斯加州下辖的村,人口约 87。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chiniak

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿拉斯加州 · Chiniak

Chiniak(Chiniak)是美国阿拉斯加州下辖的村,人口约 47。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chistochina

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿拉斯加州 · Chistochina

Chistochina(Chistochina)是美国阿拉斯加州下辖的村,人口约 93。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奇特诺

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿拉斯加州 · 奇特诺

奇特诺(Chitina)是美国阿拉斯加州下辖的村,人口约 126。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

乔阿特巴芦克

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿拉斯加州 · 乔阿特巴芦克

乔阿特巴芦克(Chuathbaluk)是美国阿拉斯加州下辖的村,人口约 125。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Circle

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿拉斯加州 · Circle

Circle(Circle)是美国阿拉斯加州下辖的村,人口约 104。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

查尔基齐克

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿拉斯加州 · 查尔基齐克

查尔基齐克(Chalkyitsik)是美国阿拉斯加州下辖的村,人口约 69。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

切福纳克

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿拉斯加州 · 切福纳克

切福纳克(Chefornak)是美国阿拉斯加州下辖的村,人口约 441。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

切里加

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿拉斯加州 · 切里加

切里加(Chenega)是美国阿拉斯加州下辖的村,人口约 76。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chickaloon

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿拉斯加州 · Chickaloon

Chickaloon(Chickaloon)是美国阿拉斯加州下辖的村,人口约 272。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chicken

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿拉斯加州 · Chicken

Chicken(Chicken)是美国阿拉斯加州下辖的村,人口约 7。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奇格尼克潟湖

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿拉斯加州 · 奇格尼克潟湖

奇格尼克潟湖(Chignik Lagoon)是美国阿拉斯加州下辖的村,人口约 78。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chignik Lake

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿拉斯加州 · Chignik Lake

Chignik Lake(Chignik Lake)是美国阿拉斯加州下辖的村,人口约 73。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

小山

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 阿拉斯加州 · 小山

小山(Butte)是美国阿拉斯加州下辖的城镇,人口约 3,246。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cantwell

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿拉斯加州 · Cantwell

Cantwell(Cantwell)是美国阿拉斯加州下辖的村,人口约 219。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Central

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿拉斯加州 · Central

Central(Central)是美国阿拉斯加州下辖的村,人口约 96。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chase

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿拉斯加州 · Chase

Chase(Chase)是美国阿拉斯加州下辖的村,人口约 34。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

艾纳洛亚

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · 艾纳洛亚

艾纳洛亚(Ainaloa)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 2,965。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿纳霍拉

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · 阿纳霍拉

阿纳霍拉(Anahola)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 2,223。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

布瑞维格米申

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿拉斯加州 · 布瑞维格米申

布瑞维格米申(Brevig Mission)是美国阿拉斯加州下辖的村,人口约 400。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

巴克兰

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿拉斯加州 · 巴克兰

巴克兰(Buckland)是美国阿拉斯加州下辖的村,人口约 431。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Captain Cook

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · Captain Cook

Captain Cook(Captain Cook)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 3,429。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chinatown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · Chinatown

Chinatown(Chinatown)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 3,001。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

哈威

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · 哈威

哈威(Hāwī)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 1,081。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

‘Ālewa Heights

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · ‘Ālewa Heights

‘Ālewa Heights(‘Ālewa Heights)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 2,305。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

‘Aiea Heights

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · ‘Aiea Heights

‘Aiea Heights(‘Aiea Heights)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 5,487。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ho‘olehua

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · Ho‘olehua

Ho‘olehua(Ho‘olehua)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 1,370。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Huelo

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · Huelo

Huelo(Huelo)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 2,340。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kā‘anapali

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · Kā‘anapali

Kā‘anapali(Kā‘anapali)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 1,045。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ka‘a‘awa

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · Ka‘a‘awa

Ka‘a‘awa(Ka‘a‘awa)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 1,379。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kaanapali Landing

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · Kaanapali Landing

Kaanapali Landing(Kaanapali Landing)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 1,943。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

艾亚

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · 艾亚

艾亚(‘Aiea)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 9,338。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

He‘eia

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · He‘eia

He‘eia(He‘eia)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 4,963。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Honalo

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · Honalo

Honalo(Honalo)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 2,423。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿惠马努

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · 阿惠马努

阿惠马努(‘Āhuimanu)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 8,810。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

易洛魁角

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · 易洛魁角

易洛魁角(Iroquois Point)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 4,553。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

艾伊纳海纳

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · 艾伊纳海纳

艾伊纳海纳(Aina Haina)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 3,558。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hōlualoa

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · Hōlualoa

Hōlualoa(Hōlualoa)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 8,538。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hanapēpē Heights

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · Hanapēpē Heights

Hanapēpē Heights(Hanapēpē Heights)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 2,692。

# Đơn vị hành chính