Địa lý và đơn vị hành chính · Page 139

Đơn vị hành chính hiện hành và lịch sử của Trung Quốc đại lục.

40091 mục

Địa điểm

拉斯克

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 怀俄明州 · 拉斯克

拉斯克(Lusk)是美国怀俄明州下辖的城镇,人口约 1,628。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mammoth

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Mammoth

Mammoth(Mammoth)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 263。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Johnstown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Johnstown

Johnstown(Johnstown)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 242。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

凯西

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · 凯西

凯西(Kaycee)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 261。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kirby

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Kirby

Kirby(Kirby)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 92。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

La Barge

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · La Barge

La Barge(La Barge)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 553。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

La Grange

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · La Grange

La Grange(La Grange)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 455。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lance Creek

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Lance Creek

Lance Creek(Lance Creek)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 43。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

兰德

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 怀俄明州 · 兰德

兰德(Lander)是美国怀俄明州下辖的城镇,人口约 7,686。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lingle

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Lingle

Lingle(Lingle)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 462。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hulett

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Hulett

Hulett(Hulett)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 409。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

杰克逊

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 怀俄明州 · 杰克逊

杰克逊(Jackson)是美国怀俄明州下辖的城市,人口约 10,523。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jeffrey City

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Jeffrey City

Jeffrey City(Jeffrey City)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 58。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

凯默勒

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 怀俄明州 · 凯默勒

凯默勒(Kemmerer)是美国怀俄明州下辖的城镇,人口约 2,739。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Guernsey

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 怀俄明州 · Guernsey

Guernsey(Guernsey)是美国怀俄明州下辖的城镇,人口约 1,195。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hudson

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Hudson

Hudson(Hudson)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 456。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Huntley

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Huntley

Huntley(Huntley)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 30。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hyattville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Hyattville

Hyattville(Hyattville)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 75。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

James Town

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · James Town

James Town(James Town)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 536。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hanna

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Hanna

Hanna(Hanna)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 814。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hartrandt

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Hartrandt

Hartrandt(Hartrandt)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 693。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hartville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Hartville

Hartville(Hartville)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 62。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hawk Springs

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Hawk Springs

Hawk Springs(Hawk Springs)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 45。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hill View Heights

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Hill View Heights

Hill View Heights(Hill View Heights)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 170。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hoback

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 怀俄明州 · Hoback

Hoback(Hoback)是美国怀俄明州下辖的城镇,人口约 1,176。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Homa Hills

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Homa Hills

Homa Hills(Homa Hills)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 278。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Foxpark

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Foxpark

Foxpark(Foxpark)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 22。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

吉列

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 怀俄明州 · 吉列

吉列(Gillette)是美国怀俄明州下辖的城市,人口约 32,649。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Glendo

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Glendo

Glendo(Glendo)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 200。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

格伦罗克

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 怀俄明州 · 格伦罗克

格伦罗克(Glenrock)是美国怀俄明州下辖的城镇,人口约 2,598。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Granger

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Granger

Granger(Granger)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 138。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

绿河

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 怀俄明州 · 绿河

绿河(Green River)是美国怀俄明州下辖的城市,人口约 12,465。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

格雷伯尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 怀俄明州 · 格雷伯尔

格雷伯尔(Greybull)是美国怀俄明州下辖的城镇,人口约 1,879。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

埃文斯顿

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 怀俄明州 · 埃文斯顿

埃文斯顿(Evanston)是美国怀俄明州下辖的城市,人口约 12,133。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Farson

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Farson

Farson(Farson)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 313。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fort Laramie

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Fort Laramie

Fort Laramie(Fort Laramie)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 224。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fort Washakie

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 怀俄明州 · Fort Washakie

Fort Washakie(Fort Washakie)是美国怀俄明州下辖的城镇,人口约 1,759。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Frannie

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Frannie

Frannie(Frannie)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 163。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Garland

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Garland

Garland(Garland)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 115。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Encampment

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Encampment

Encampment(Encampment)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 438。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Etna

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Etna

Etna(Etna)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 164。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Evansville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 怀俄明州 · Evansville

Evansville(Evansville)是美国怀俄明州下辖的城镇,人口约 2,931。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fairview

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Fairview

Fairview(Fairview)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 275。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fontenelle

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Fontenelle

Fontenelle(Fontenelle)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 13。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

布里杰堡

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · 布里杰堡

布里杰堡(Fort Bridger)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 345。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

East Thermopolis

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · East Thermopolis

East Thermopolis(East Thermopolis)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 248。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Eden

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Eden

Eden(Eden)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 281。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Edgerton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Edgerton

Edgerton(Edgerton)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 201。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Elk Mountain

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Elk Mountain

Elk Mountain(Elk Mountain)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 196。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Esterbrook

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Esterbrook

Esterbrook(Esterbrook)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 52。

# Đơn vị hành chính