Địa lý và đơn vị hành chính · Page 154

Đơn vị hành chính hiện hành và lịch sử của Trung Quốc đại lục.

40091 mục

Địa điểm

Mantua

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Mantua

Mantua(Mantua)是美国犹他州下辖的村,人口约 732。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

门敦

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 门敦

门敦(Mendon)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 1,348。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

米德瓦尔

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 犹他州 · 米德瓦尔

米德瓦尔(Midvale)是美国犹他州下辖的城市,人口约 32,613。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Millcreek

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 犹他州 · Millcreek

Millcreek(Millcreek)是美国犹他州下辖的城市,人口约 62,139。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

米尔维尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 米尔维尔

米尔维尔(Millville)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 1,970。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

雷顿

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 犹他州 · 雷顿

雷顿(Layton)是美国犹他州下辖的城市,人口约 74,143。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

李海

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 犹他州 · 李海

李海(Lehi)是美国犹他州下辖的城市,人口约 58,486。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Liberty

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · Liberty

Liberty(Liberty)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 1,257。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

林顿

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 犹他州 · 林顿

林顿(Lindon)是美国犹他州下辖的城市,人口约 10,810。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

马尼拉

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · 马尼拉

马尼拉(Manila)是美国犹他州下辖的村,人口约 331。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

梅普尔顿

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 梅普尔顿

梅普尔顿(Mapleton)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 9,232。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Marion

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Marion

Marion(Marion)是美国犹他州下辖的村,人口约 685。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hoytsville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Hoytsville

Hoytsville(Hoytsville)是美国犹他州下辖的村,人口约 607。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

莱克敦

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · 莱克敦

莱克敦(Laketown)是美国犹他州下辖的村,人口约 260。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lewiston

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · Lewiston

Lewiston(Lewiston)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 1,768。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

洛根

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 犹他州 · 洛根

洛根(Logan)是美国犹他州下辖的城市,人口约 50,371。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Maeser

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · Maeser

Maeser(Maeser)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 3,601。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

海兰

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 犹他州 · 海兰

海兰(Highland)是美国犹他州下辖的城市,人口约 17,989。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

海德公园

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 海德公园

海德公园(Hyde Park)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 4,375。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡默斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 卡默斯

卡默斯(Kamas)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 2,053。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

凯斯维尔

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 犹他州 · 凯斯维尔

凯斯维尔(Kaysville)是美国犹他州下辖的城市,人口约 30,472。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kearns

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 犹他州 · Kearns

Kearns(Kearns)是美国犹他州下辖的城市,人口约 35,731。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

莱克肖尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · 莱克肖尔

莱克肖尔(Lake Shore)是美国犹他州下辖的村,人口约 817。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

希伯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 希伯

希伯(Heber City)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 9,198。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Howell

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Howell

Howell(Howell)是美国犹他州下辖的村,人口约 248。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Huntsville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Huntsville

Huntsville(Huntsville)是美国犹他州下辖的村,人口约 621。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

海仑

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 海仑

海仑(Hyrum)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 7,962。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

埃科

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · 埃科

埃科(Echo)是美国犹他州下辖的村,人口约 56。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Garden City

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Garden City

Garden City(Garden City)是美国犹他州下辖的村,人口约 580。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Granite

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · Granite

Granite(Granite)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 1,932。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

哈里斯维尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 哈里斯维尔

哈里斯维尔(Harrisville)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 6,221。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Henefer

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Henefer

Henefer(Henefer)是美国犹他州下辖的村,人口约 862。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

赫尔瑞姆安

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 犹他州 · 赫尔瑞姆安

赫尔瑞姆安(Herriman)是美国犹他州下辖的城市,人口约 30,835。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

霍拉迪

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 犹他州 · 霍拉迪

霍拉迪(Holladay)是美国犹他州下辖的城市,人口约 30,864。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

胡佩尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 胡佩尔

胡佩尔(Hooper)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 8,214。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

法尔西

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 法尔西

法尔西(Farr West)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 6,616。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

格兰茨维尔

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 犹他州 · 格兰茨维尔

格兰茨维尔(Grantsville)是美国犹他州下辖的城市,人口约 10,027。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dugway

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Dugway

Dugway(Dugway)是美国犹他州下辖的村,人口约 795。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

麋鹿岭

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 麋鹿岭

麋鹿岭(Elk Ridge)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 3,183。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fielding

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Fielding

Fielding(Fielding)是美国犹他州下辖的村,人口约 452。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fort Duchesne

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Fort Duchesne

Fort Duchesne(Fort Duchesne)是美国犹他州下辖的村,人口约 714。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Francis

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · Francis

Francis(Francis)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 1,258。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

水果高地

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 水果高地

水果高地(Fruit Heights)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 6,072。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Garden

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Garden

Garden(Garden)是美国犹他州下辖的村,人口约 181。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Eden

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Eden

Eden(Eden)是美国犹他州下辖的村,人口约 600。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Elwood

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · Elwood

Elwood(Elwood)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 1,070。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Enterprise

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Enterprise

Enterprise(Enterprise)是美国犹他州下辖的村,人口约 605。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Erda

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · Erda

Erda(Erda)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 4,642。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fairfield

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Fairfield

Fairfield(Fairfield)是美国犹他州下辖的村,人口约 130。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

法明顿

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 犹他州 · 法明顿

法明顿(Farmington)是美国犹他州下辖的城市,人口约 22,566。

# Đơn vị hành chính