Địa lý và đơn vị hành chính · Page 165

Đơn vị hành chính hiện hành và lịch sử của Trung Quốc đại lục.

40091 mục

Địa điểm

Crescent Valley

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内华达州 · Crescent Valley

Crescent Valley(Crescent Valley)是美国内华达州下辖的村,人口约 392。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Imlay

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内华达州 · Imlay

Imlay(Imlay)是美国内华达州下辖的村,人口约 171。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

杰克波特

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内华达州 · 杰克波特

杰克波特(Jackpot)是美国内华达州下辖的城镇,人口约 1,195。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lamoille

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内华达州 · Lamoille

Lamoille(Lamoille)是美国内华达州下辖的村,人口约 105。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

拉夫洛克

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内华达州 · 拉夫洛克

拉夫洛克(Lovelock)是美国内华达州下辖的城镇,人口约 1,878。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

麦克德米特

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内华达州 · 麦克德米特

麦克德米特(McDermitt)是美国内华达州下辖的村,人口约 172。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Oasis

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内华达州 · Oasis

Oasis(Oasis)是美国内华达州下辖的村,人口约 29。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Empire

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内华达州 · Empire

Empire(Empire)是美国内华达州下辖的村,人口约 217。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gerlach

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内华达州 · Gerlach

Gerlach(Gerlach)是美国内华达州下辖的村,人口约 206。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Golconda

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内华达州 · Golconda

Golconda(Golconda)是美国内华达州下辖的村,人口约 214。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Humboldt

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内华达州 · Humboldt

Humboldt(Humboldt)是美国内华达州下辖的村,人口约 119。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wallace

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Wallace

Wallace(Wallace)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 359。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wellfleet

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Wellfleet

Wellfleet(Wellfleet)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 77。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Battle Mountain

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内华达州 · Battle Mountain

Battle Mountain(Battle Mountain)是美国内华达州下辖的城镇,人口约 3,635。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡林

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内华达州 · 卡林

卡林(Carlin)是美国内华达州下辖的城镇,人口约 2,302。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Denio

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内华达州 · Denio

Denio(Denio)是美国内华达州下辖的村,人口约 47。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

埃尔科

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 内华达州 · 埃尔科

埃尔科(Elko)是美国内华达州下辖的城市,人口约 20,279。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tryon

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Tryon

Tryon(Tryon)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 157。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Whiteclay

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Whiteclay

Whiteclay(Whiteclay)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 10。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Whitney

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Whitney

Whitney(Whitney)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 76。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Willow Island

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Willow Island

Willow Island(Willow Island)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 26。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

米契尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · 米契尔

米契尔(Mitchell)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 1,666。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Valentine

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · Valentine

Valentine(Valentine)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 2,836。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Venango

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Venango

Venango(Venango)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 167。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wauneta

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Wauneta

Wauneta(Wauneta)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 574。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Seneca

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Seneca

Seneca(Seneca)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 33。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Stockville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Stockville

Stockville(Stockville)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 24。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sunol

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Sunol

Sunol(Sunol)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 73。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sutherland

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · Sutherland

Sutherland(Sutherland)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 1,336。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Terrytown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · Terrytown

Terrytown(Terrytown)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 1,172。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Thedford

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Thedford

Thedford(Thedford)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 200。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Trenton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Trenton

Trenton(Trenton)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 561。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Potter

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Potter

Potter(Potter)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 331。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sarben

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Sarben

Sarben(Sarben)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 31。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sidney

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · Sidney

Sidney(Sidney)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 6,942。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Stapleton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Stapleton

Stapleton(Stapleton)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 311。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Palisade

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Palisade

Palisade(Palisade)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 349。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pine Ridge

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Pine Ridge

Pine Ridge(Pine Ridge)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 14。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Roscoe

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Roscoe

Roscoe(Roscoe)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 63。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rushville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Rushville

Rushville(Rushville)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 850。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

斯科茨布拉夫

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 内布拉斯加州 · 斯科茨布拉夫

斯科茨布拉夫(Scottsbluff)是美国内布拉斯加州下辖的城市,人口约 14,802。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

北普拉特

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 内布拉斯加州 · 北普拉特

北普拉特(North Platte)是美国内布拉斯加州下辖的城市,人口约 24,194。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ogallala

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · Ogallala

Ogallala(Ogallala)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 4,570。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Oshkosh

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Oshkosh

Oshkosh(Oshkosh)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 828。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Parks

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Parks

Parks(Parks)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 23。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Paxton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Paxton

Paxton(Paxton)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 500。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Maywood

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Maywood

Maywood(Maywood)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 248。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

McGrew

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · McGrew

McGrew(McGrew)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 103。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Melbeta

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Melbeta

Melbeta(Melbeta)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 110。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Merriman

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Merriman

Merriman(Merriman)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 130。

# Đơn vị hành chính