Địa lý và đơn vị hành chính · Page 179

Đơn vị hành chính hiện hành và lịch sử của Trung Quốc đại lục.

40091 mục

Địa điểm

洛曼

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 爱达荷州 · 洛曼

洛曼(Lowman)是美国爱达荷州下辖的村,人口约 42。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Malad City

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 爱达荷州 · Malad City

Malad City(Malad City)是美国爱达荷州下辖的城镇,人口约 2,050。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

马辛

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 爱达荷州 · 马辛

马辛(Marsing)是美国爱达荷州下辖的城镇,人口约 1,287。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

麦考尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 爱达荷州 · 麦考尔

麦考尔(McCall)是美国爱达荷州下辖的城镇,人口约 3,106。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

麦卡蒙

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 爱达荷州 · 麦卡蒙

麦卡蒙(McCammon)是美国爱达荷州下辖的村,人口约 797。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

金伯利

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 爱达荷州 · 金伯利

金伯利(Kimberly)是美国爱达荷州下辖的城镇,人口约 3,610。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

库斯基亚

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 爱达荷州 · 库斯基亚

库斯基亚(Kooskia)是美国爱达荷州下辖的村,人口约 606。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

刘易斯顿

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 爱达荷州 · 刘易斯顿

刘易斯顿(Lewiston)是美国爱达荷州下辖的城市,人口约 32,544。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lewiston Orchards

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 爱达荷州 · Lewiston Orchards

Lewiston Orchards(Lewiston Orchards)是美国爱达荷州下辖的城市,人口约 31,422。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lost River

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 爱达荷州 · Lost River

Lost River(Lost River)是美国爱达荷州下辖的村,人口约 26。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

爱纳

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 爱达荷州 · 爱纳

爱纳(Iona)是美国爱达荷州下辖的城镇,人口约 2,056。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ketchum

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 爱达荷州 · Ketchum

Ketchum(Ketchum)是美国爱达荷州下辖的城镇,人口约 2,728。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

库特内市

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 爱达荷州 · 库特内市

库特内市(Kootenai)是美国爱达荷州下辖的村,人口约 789。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kuna

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 爱达荷州 · Kuna

Kuna(Kuna)是美国爱达荷州下辖的城市,人口约 17,226。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

熔岩温泉

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 爱达荷州 · 熔岩温泉

熔岩温泉(Lava Hot Springs)是美国爱达荷州下辖的村,人口约 407。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

因科姆

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 爱达荷州 · 因科姆

因科姆(Inkom)是美国爱达荷州下辖的村,人口约 870。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Irwin

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 爱达荷州 · Irwin

Irwin(Irwin)是美国爱达荷州下辖的村,人口约 224。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Island Park

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 爱达荷州 · Island Park

Island Park(Island Park)是美国爱达荷州下辖的村,人口约 272。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

朱丽埃塔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 爱达荷州 · 朱丽埃塔

朱丽埃塔(Juliaetta)是美国爱达荷州下辖的村,人口约 578。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡米艾

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 爱达荷州 · 卡米艾

卡米艾(Kamiah)是美国爱达荷州下辖的城镇,人口约 1,273。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

克罗格

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 爱达荷州 · 克罗格

克罗格(Kellogg)是美国爱达荷州下辖的城镇,人口约 2,069。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

肯德里克

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 爱达荷州 · 肯德里克

肯德里克(Kendrick)是美国爱达荷州下辖的村,人口约 298。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

海登

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 爱达荷州 · 海登

海登(Hayden)是美国爱达荷州下辖的城市,人口约 14,133。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

海登湖

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 爱达荷州 · 海登湖

海登湖(Hayden Lake)是美国爱达荷州下辖的村,人口约 599。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

黑泽尔顿

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 爱达荷州 · 黑泽尔顿

黑泽尔顿(Hazelton)是美国爱达荷州下辖的村,人口约 741。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

海本

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 爱达荷州 · 海本

海本(Heyburn)是美国爱达荷州下辖的城镇,人口约 3,223。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

霍利斯特

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 爱达荷州 · 霍利斯特

霍利斯特(Hollister)是美国爱达荷州下辖的村,人口约 276。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

霍姆代尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 爱达荷州 · 霍姆代尔

霍姆代尔(Homedale)是美国爱达荷州下辖的城镇,人口约 2,565。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

霍普

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 爱达荷州 · 霍普

霍普(Hope)是美国爱达荷州下辖的村,人口约 88。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

霍斯肖本德

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 爱达荷州 · 霍斯肖本德

霍斯肖本德(Horseshoe Bend)是美国爱达荷州下辖的村,人口约 688。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

休特

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 爱达荷州 · 休特

休特(Huetter)是美国爱达荷州下辖的村,人口约 102。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Idaho City

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 爱达荷州 · Idaho City

Idaho City(Idaho City)是美国爱达荷州下辖的村,人口约 474。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

哈杰曼

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 爱达荷州 · 哈杰曼

哈杰曼(Hagerman)是美国爱达荷州下辖的村,人口约 867。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hailey

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 爱达荷州 · Hailey

Hailey(Hailey)是美国爱达荷州下辖的城镇,人口约 8,134。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hamer

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 爱达荷州 · Hamer

Hamer(Hamer)是美国爱达荷州下辖的村,人口约 51。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

汉森

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 爱达荷州 · 汉森

汉森(Hansen)是美国爱达荷州下辖的城镇,人口约 1,249。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

哈里森

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 爱达荷州 · 哈里森

哈里森(Harrison)是美国爱达荷州下辖的村,人口约 216。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

豪瑟

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 爱达荷州 · 豪瑟

豪瑟(Hauser)是美国爱达荷州下辖的村,人口约 689。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

弗里多姆

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 爱达荷州 · 弗里多姆

弗里多姆(Freedom)是美国爱达荷州下辖的村,人口约 214。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

乔治敦

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 爱达荷州 · 乔治敦

乔治敦(Georgetown)是美国爱达荷州下辖的村,人口约 467。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

格雷斯

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 爱达荷州 · 格雷斯

格雷斯(Grace)是美国爱达荷州下辖的村,人口约 897。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

格兰德维尤

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 爱达荷州 · 格兰德维尤

格兰德维尤(Grand View)是美国爱达荷州下辖的村,人口约 443。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Grangeville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 爱达荷州 · Grangeville

Grangeville(Grangeville)是美国爱达荷州下辖的城镇,人口约 3,155。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

格林利夫

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 爱达荷州 · 格林利夫

格林利夫(Greenleaf)是美国爱达荷州下辖的村,人口约 882。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Grouse

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 爱达荷州 · Grouse

Grouse(Grouse)是美国爱达荷州下辖的村,人口约 29。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

格罗夫兰

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 爱达荷州 · 格罗夫兰

格罗夫兰(Groveland)是美国爱达荷州下辖的村,人口约 877。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fairfield

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 爱达荷州 · Fairfield

Fairfield(Fairfield)是美国爱达荷州下辖的村,人口约 389。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fruitland

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 爱达荷州 · Fruitland

Fruitland(Fruitland)是美国爱达荷州下辖的城镇,人口约 5,087。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Garden City

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 爱达荷州 · Garden City

Garden City(Garden City)是美国爱达荷州下辖的城市,人口约 11,550。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

加登瓦利

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 爱达荷州 · 加登瓦利

加登瓦利(Garden Valley)是美国爱达荷州下辖的村,人口约 394。

# Đơn vị hành chính