Địa lý và đơn vị hành chính · Page 214

Đơn vị hành chính hiện hành và lịch sử của Trung Quốc đại lục.

40091 mục

Địa điểm

西木区

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 西木区

西木区(Westwood)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 2,019。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

惠特兰

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 惠特兰

惠特兰(Wheatland)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 3,725。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

杂草

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 杂草

杂草(Weedpatch)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 2,658。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

西柯汶纳

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 西柯汶纳

西柯汶纳(West Covina)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 108,484。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

西好莱坞

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 西好莱坞

西好莱坞(West Hollywood)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 36,222。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

西门洛帕克

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 西门洛帕克

西门洛帕克(West Menlo Park)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 3,659。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

韦斯帕克

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 韦斯帕克

韦斯帕克(West Park)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 1,157。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

西点

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 西点

西点(West Point)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 674。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

西谷桥

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 西谷桥

西谷桥(West Puente Valley)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 22,636。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

沃尔鲁特格罗弗

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 沃尔鲁特格罗弗

沃尔鲁特格罗弗(Walnut Grove)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 1,542。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

沃克纳

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 沃克纳

沃克纳(Waukena)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 108。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wawona

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · Wawona

Wawona(Wawona)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 169。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

西阿森斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 西阿森斯

西阿森斯(West Athens)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 8,729。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

西卡森

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 西卡森

西卡森(West Carson)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 21,699。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

西兰乔多明格兹

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 西兰乔多明格兹

西兰乔多明格兹(West Rancho Dominguez)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 5,669。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

维斯塔

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 维斯塔

维斯塔(Vista)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 100,890。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

沃克

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 沃克

沃克(Walker)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 721。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

核桃溪

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 核桃溪

核桃溪(Walnut Creek)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 68,910。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

沃尔纳特公园

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 沃尔纳特公园

沃尔纳特公园(Walnut Park)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 15,966。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

华盛顿

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 华盛顿

华盛顿(Washington)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 185。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

滑铁卢

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 滑铁卢

滑铁卢(Waterloo)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 572。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

沃森维尔

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 沃森维尔

沃森维尔(Watsonville)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 53,628。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

维克多

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 维克多

维克多(Victor)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 293。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Vincent

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · Vincent

Vincent(Vincent)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 15,922。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

维塞利亚

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 维塞利亚

维塞利亚(Visalia)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 130,104。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Vista Santa Rosa

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · Vista Santa Rosa

Vista Santa Rosa(Vista Santa Rosa)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 2,926。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

沃尔凯诺

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 沃尔凯诺

沃尔凯诺(Volcano)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 115。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

沃尔塔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 沃尔塔

沃尔塔(Volta)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 246。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Waldon

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · Waldon

Waldon(Waldon)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 5,364。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

华莱士

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 华莱士

华莱士(Wallace)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 403。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

沃尔纳特

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 沃尔纳特

沃尔纳特(Walnut)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 30,237。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Van Nuys

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · Van Nuys

Van Nuys(Van Nuys)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 136,443。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

威尼斯

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 威尼斯

威尼斯(Venice)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 40,885。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

文图拉

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 文图拉

文图拉(Ventura)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 96,769。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Verdi

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · Verdi

Verdi(Verdi)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 162。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

弗农

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 弗农

弗农(Vernon)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 114。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

维克多维尔

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 维克多维尔

维克多维尔(Victorville)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 122,225。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

维拉公园

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 维拉公园

维拉公园(Villa Park)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 5,964。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

维娜

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 维娜

维娜(Vina)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 237。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Valencia

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · Valencia

Valencia(Valencia)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 148,456。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Valinda

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · Valinda

Valinda(Valinda)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 22,822。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

瓦列霍

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 瓦列霍

瓦列霍(Vallejo)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 121,692。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

瓦利福德

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 瓦利福德

瓦利福德(Valley Ford)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 147。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

山谷牧场

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 山谷牧场

山谷牧场(Valley Ranch)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 109。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

谷温泉

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 谷温泉

谷温泉(Valley Springs)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 3,553。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

范登堡村

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 范登堡村

范登堡村(Vandenberg Village)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 6,497。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

巴耶西托

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 巴耶西托

巴耶西托(Vallecito)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 442。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

山谷英亩

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 山谷英亩

山谷英亩(Valley Acres)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 527。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Valley Center

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · Valley Center

Valley Center(Valley Center)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 9,277。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

瓦利霍姆

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 瓦利霍姆

瓦利霍姆(Valley Home)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 228。

# Đơn vị hành chính