Địa lý và đơn vị hành chính · Page 228

Đơn vị hành chính hiện hành và lịch sử của Trung Quốc đại lục.

40091 mục

Địa điểm

工业市

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 工业市

工业市(Industry)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 206。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

霍姆兰

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 霍姆兰

霍姆兰(Homeland)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 5,969。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

休伦

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 休伦

休伦(Huron)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 6,836。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Idyllwild

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · Idyllwild

Idyllwild(Idyllwild)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 3,583。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

因皮里尔

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 因皮里尔

因皮里尔(Imperial)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 17,095。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

因皮里尔滩

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 因皮里尔滩

因皮里尔滩(Imperial Beach)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 27,408。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

霍姆加登斯

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 霍姆加登斯

霍姆加登斯(Home Gardens)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 11,570。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

霍尼托斯

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 霍尼托斯

霍尼托斯(Hornitos)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 75。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

晓臣

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 晓臣

晓臣(Hughson)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 7,384。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

亨廷顿比奇

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 亨廷顿比奇

亨廷顿比奇(Huntington Beach)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 201,899。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

亨廷顿公园

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 亨廷顿公园

亨廷顿公园(Huntington Park)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 59,430。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

海格罗夫

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 海格罗夫

海格罗夫(Highgrove)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 3,988。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Honcut

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · Honcut

Honcut(Honcut)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 370。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

胡德

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 胡德

胡德(Hood)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 271。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

霍普兰

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 霍普兰

霍普兰(Hopland)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 756。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

海兰

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 海兰

海兰(Highland)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 54,854。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hillsborough

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · Hillsborough

Hillsborough(Hillsborough)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 11,451。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

霍利斯特

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 霍利斯特

霍利斯特(Hollister)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 37,462。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

好莱坞

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 好莱坞

好莱坞(Hollywood)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 167,664。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

豪特维尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 豪特维尔

豪特维尔(Holtville)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 6,404。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

家庭花园

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 家庭花园

家庭花园(Home Garden)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 1,761。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Herald

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · Herald

Herald(Herald)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 1,184。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

何尔摩沙海滩

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 何尔摩沙海滩

何尔摩沙海滩(Hermosa Beach)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 19,860。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

希斯皮里亚

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 希斯皮里亚

希斯皮里亚(Hesperia)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 93,295。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

希克曼

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 希克曼

希克曼(Hickman)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 641。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hidden Hills

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · Hidden Hills

Hidden Hills(Hidden Hills)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 1,924。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hidden Meadows

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · Hidden Meadows

Hidden Meadows(Hidden Meadows)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 3,485。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

希登谷湖

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 希登谷湖

希登谷湖(Hidden Valley Lake)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 5,579。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

夏威夷花园

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 夏威夷花园

夏威夷花园(Hawaiian Gardens)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 14,592。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

希活

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 希活

希活(Hayward)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 158,289。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

赫伯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 赫伯

赫伯(Heber)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 4,275。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

赫米特

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 赫米特

赫米特(Hemet)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 83,861。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

赫拉克勒斯

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 赫拉克勒斯

赫拉克勒斯(Hercules)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 25,314。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

哈比森峡谷

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 哈比森峡谷

哈比森峡谷(Harbison Canyon)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 3,841。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

哈特利

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 哈特利

哈特利(Hartley)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 2,510。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

霍桑

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 霍桑

霍桑(Hawthorne)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 88,451。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

希尔兹堡

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 希尔兹堡

希尔兹堡(Healdsburg)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 11,742。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

瓜达卢佩

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 瓜达卢佩

瓜达卢佩(Guadalupe)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 7,318。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

汉密尔顿城

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 汉密尔顿城

汉密尔顿城(Hamilton City)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 1,759。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

哈德威克

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 哈德威克

哈德威克(Hardwick)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 138。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

哈特兰

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 哈特兰

哈特兰(Hartland)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 30。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

樱桃

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 樱桃

樱桃(Guinda)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 254。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

加斯廷

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 加斯廷

加斯廷(Gustine)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 5,756。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

州

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 州

州(Hacienda Heights)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 54,038。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

半月湾

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 半月湾

半月湾(Half Moon Bay)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 12,657。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

汉福德

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 汉福德

汉福德(Hanford)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 55,659。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

格里德利

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 格里德利

格里德利(Gridley)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 6,582。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

格赖姆斯

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 格赖姆斯

格赖姆斯(Grimes)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 391。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

格罗夫兰

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 格罗夫兰

格罗夫兰(Groveland)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 601。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

格罗弗海滩

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 格罗弗海滩

格罗弗海滩(Grover Beach)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 13,600。

# Đơn vị hành chính