Địa lý và đơn vị hành chính · Page 241

Đơn vị hành chính hiện hành và lịch sử của Trung Quốc đại lục.

40091 mục

Địa điểm

Pimaco Two

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · Pimaco Two

Pimaco Two(Pimaco Two)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 682。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

皮纳尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · 皮纳尔

皮纳尔(Pinal)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 439。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Palominas

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · Palominas

Palominas(Palominas)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 212。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

仙谷

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 亚利桑那州 · 仙谷

仙谷(Paradise Valley)是美国亚利桑那州下辖的城市,人口约 13,922。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

帕克

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 亚利桑那州 · 帕克

帕克(Parker)是美国亚利桑那州下辖的城镇,人口约 3,046。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Paulden

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 亚利桑那州 · Paulden

Paulden(Paulden)是美国亚利桑那州下辖的城镇,人口约 5,231。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

佩森

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 亚利桑那州 · 佩森

佩森(Payson)是美国亚利桑那州下辖的城市,人口约 15,345。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Peeples Valley

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · Peeples Valley

Peeples Valley(Peeples Valley)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 428。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

皮奥里亚

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 亚利桑那州 · 皮奥里亚

皮奥里亚(Peoria)是美国亚利桑那州下辖的城市,人口约 190,985。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nolic

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · Nolic

Nolic(Nolic)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 37。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

纽特里奥索

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · 纽特里奥索

纽特里奥索(Nutrioso)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 26。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奥克泉

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · 奥克泉

奥克泉(Oak Springs)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 63。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Oatman

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · Oatman

Oatman(Oatman)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 135。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Oracle

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 亚利桑那州 · Oracle

Oracle(Oracle)是美国亚利桑那州下辖的城镇,人口约 3,686。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奥罗谷

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 亚利桑那州 · 奥罗谷

奥罗谷(Oro Valley)是美国亚利桑那州下辖的城市,人口约 45,303。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

牛轭庄园

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · 牛轭庄园

牛轭庄园(Oxbow Estates)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 217。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

佩吉市

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 亚利桑那州 · 佩吉市

佩吉市(Page)是美国亚利桑那州下辖的城镇,人口约 7,490。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Morenci

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 亚利桑那州 · Morenci

Morenci(Morenci)是美国亚利桑那州下辖的城镇,人口约 1,489。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

芒廷奈尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 亚利桑那州 · 芒廷奈尔

芒廷奈尔(Mountainaire)是美国亚利桑那州下辖的城镇,人口约 1,119。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

蒙兹公园

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · 蒙兹公园

蒙兹公园(Munds Park)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 631。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Naco

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 亚利桑那州 · Naco

Naco(Naco)是美国亚利桑那州下辖的城镇,人口约 1,046。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nazlini

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · Nazlini

Nazlini(Nazlini)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 489。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nelson

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · Nelson

Nelson(Nelson)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 259。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New River

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 亚利桑那州 · New River

New River(New River)是美国亚利桑那州下辖的城市,人口约 14,952。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

诺加利斯

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 亚利桑那州 · 诺加利斯

诺加利斯(Nogales)是美国亚利桑那州下辖的城市,人口约 20,252。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

麦克纳里

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · 麦克纳里

麦克纳里(McNary)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 528。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mescal

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 亚利桑那州 · Mescal

Mescal(Mescal)是美国亚利桑那州下辖的城镇,人口约 1,812。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

迈阿密

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 亚利桑那州 · 迈阿密

迈阿密(Miami)是美国亚利桑那州下辖的城镇,人口约 1,783。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Miracle Valley

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · Miracle Valley

Miracle Valley(Miracle Valley)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 644。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

莫卡辛

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · 莫卡辛

莫卡辛(Moccasin)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 89。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

莫恩科皮

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · 莫恩科皮

莫恩科皮(Moenkopi)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 964。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mohave Valley

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 亚利桑那州 · Mohave Valley

Mohave Valley(Mohave Valley)是美国亚利桑那州下辖的城镇,人口约 2,616。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

莫哈维牧场庄园

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · 莫哈维牧场庄园

莫哈维牧场庄园(Mojave Ranch Estates)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 52。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

低山

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · 低山

低山(Low Mountain)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 757。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

麦克尼尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · 麦克尼尔

麦克尼尔(McNeal)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 238。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Meadview

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 亚利桑那州 · Meadview

Meadview(Meadview)是美国亚利桑那州下辖的城镇,人口约 1,224。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mesa del Caballo

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · Mesa del Caballo

Mesa del Caballo(Mesa del Caballo)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 765。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Komatke

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · Komatke

Komatke(Komatke)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 821。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

LeChee

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 亚利桑那州 · LeChee

LeChee(LeChee)是美国亚利桑那州下辖的城镇,人口约 1,443。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

小田

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · 小田

小田(Littlefield)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 308。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

勒普顿

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · 勒普顿

勒普顿(Lupton)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 25。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mammoth

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 亚利桑那州 · Mammoth

Mammoth(Mammoth)是美国亚利桑那州下辖的城镇,人口约 1,487。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Many Farms

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 亚利桑那州 · Many Farms

Many Farms(Many Farms)是美国亚利桑那州下辖的城镇,人口约 1,348。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Marana

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 亚利桑那州 · Marana

Marana(Marana)是美国亚利桑那州下辖的城市,人口约 41,315。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

马里科帕

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 亚利桑那州 · 马里科帕

马里科帕(Maricopa)是美国亚利桑那州下辖的城市,人口约 48,602。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Maryvale

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 亚利桑那州 · Maryvale

Maryvale(Maryvale)是美国亚利桑那州下辖的城市,人口约 208,189。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mayer

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 亚利桑那州 · Mayer

Mayer(Mayer)是美国亚利桑那州下辖的城镇,人口约 1,497。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Linden

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 亚利桑那州 · Linden

Linden(Linden)是美国亚利桑那州下辖的城镇,人口约 2,597。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

利奇菲尔德公园

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 亚利桑那州 · 利奇菲尔德公园

利奇菲尔德公园(Litchfield Park)是美国亚利桑那州下辖的城镇,人口约 5,533。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

利特尔城

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · 利特尔城

利特尔城(Littletown)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 873。

# Đơn vị hành chính