Địa lý và đơn vị hành chính · Page 263

Đơn vị hành chính hiện hành và lịch sử của Trung Quốc đại lục.

40091 mục

Địa điểm

Rupert

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佛蒙特州 · Rupert

Rupert(Rupert)是美国佛蒙特州下辖的村,人口约 700。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saint Albans

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛蒙特州 · Saint Albans

Saint Albans(Saint Albans)是美国佛蒙特州下辖的城镇,人口约 6,918。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Hartland

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佛蒙特州 · North Hartland

North Hartland(North Hartland)是美国佛蒙特州下辖的村,人口约 302。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Springfield

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佛蒙特州 · North Springfield

North Springfield(North Springfield)是美国佛蒙特州下辖的村,人口约 573。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pawlet

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛蒙特州 · Pawlet

Pawlet(Pawlet)是美国佛蒙特州下辖的城镇,人口约 1,426。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Perkinsville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佛蒙特州 · Perkinsville

Perkinsville(Perkinsville)是美国佛蒙特州下辖的村,人口约 128。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pittsfield

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佛蒙特州 · Pittsfield

Pittsfield(Pittsfield)是美国佛蒙特州下辖的村,人口约 543。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pittsford

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佛蒙特州 · Pittsford

Pittsford(Pittsford)是美国佛蒙特州下辖的村,人口约 740。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Plainfield

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佛蒙特州 · Plainfield

Plainfield(Plainfield)是美国佛蒙特州下辖的村,人口约 401。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Poultney

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛蒙特州 · Poultney

Poultney(Poultney)是美国佛蒙特州下辖的城镇,人口约 1,569。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pownal

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛蒙特州 · Pownal

Pownal(Pownal)是美国佛蒙特州下辖的城镇,人口约 3,460。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Proctorsville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佛蒙特州 · Proctorsville

Proctorsville(Proctorsville)是美国佛蒙特州下辖的村,人口约 454。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

努凡

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佛蒙特州 · 努凡

努凡(Newfane)是美国佛蒙特州下辖的村,人口约 114。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Westminster

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佛蒙特州 · North Westminster

North Westminster(North Westminster)是美国佛蒙特州下辖的村,人口约 247。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Norton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佛蒙特州 · Norton

Norton(Norton)是美国佛蒙特州下辖的村,人口约 160。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Norwich

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佛蒙特州 · Norwich

Norwich(Norwich)是美国佛蒙特州下辖的村,人口约 878。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Old Bennington

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佛蒙特州 · Old Bennington

Old Bennington(Old Bennington)是美国佛蒙特州下辖的村,人口约 138。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Orleans

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佛蒙特州 · Orleans

Orleans(Orleans)是美国佛蒙特州下辖的村,人口约 818。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Marshfield

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佛蒙特州 · Marshfield

Marshfield(Marshfield)是美国佛蒙特州下辖的村,人口约 263。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Newbury

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佛蒙特州 · Newbury

Newbury(Newbury)是美国佛蒙特州下辖的村,人口约 363。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

纽波特

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛蒙特州 · 纽波特

纽波特(Newport)是美国佛蒙特州下辖的城镇,人口约 4,442。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Newport Center

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佛蒙特州 · Newport Center

Newport Center(Newport Center)是美国佛蒙特州下辖的村,人口约 274。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Bennington

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛蒙特州 · North Bennington

North Bennington(North Bennington)是美国佛蒙特州下辖的城镇,人口约 1,620。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Hero

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佛蒙特州 · North Hero

North Hero(North Hero)是美国佛蒙特州下辖的村,人口约 793。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Troy

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佛蒙特州 · North Troy

North Troy(North Troy)是美国佛蒙特州下辖的村,人口约 594。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lincoln

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛蒙特州 · Lincoln

Lincoln(Lincoln)是美国佛蒙特州下辖的城镇,人口约 1,268。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Manchester Center

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛蒙特州 · Manchester Center

Manchester Center(Manchester Center)是美国佛蒙特州下辖的城镇,人口约 2,120。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Milton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛蒙特州 · Milton

Milton(Milton)是美国佛蒙特州下辖的城镇,人口约 1,861。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Montgomery

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛蒙特州 · Montgomery

Montgomery(Montgomery)是美国佛蒙特州下辖的城镇,人口约 1,195。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Moretown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛蒙特州 · Moretown

Moretown(Moretown)是美国佛蒙特州下辖的城镇,人口约 1,660。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Morristown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛蒙特州 · Morristown

Morristown(Morristown)是美国佛蒙特州下辖的城镇,人口约 5,653。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Morrisville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛蒙特州 · Morrisville

Morrisville(Morrisville)是美国佛蒙特州下辖的城镇,人口约 2,040。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mount Tabor

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佛蒙特州 · Mount Tabor

Mount Tabor(Mount Tabor)是美国佛蒙特州下辖的村,人口约 256。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Glover

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佛蒙特州 · Glover

Glover(Glover)是美国佛蒙特州下辖的村,人口约 303。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lunenburg

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛蒙特州 · Lunenburg

Lunenburg(Lunenburg)是美国佛蒙特州下辖的城镇,人口约 1,281。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lyndonville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛蒙特州 · Lyndonville

Lyndonville(Lyndonville)是美国佛蒙特州下辖的城镇,人口约 1,190。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Manchester

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佛蒙特州 · Manchester

Manchester(Manchester)是美国佛蒙特州下辖的村,人口约 740。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mendon

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛蒙特州 · Mendon

Mendon(Mendon)是美国佛蒙特州下辖的城镇,人口约 1,033。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

米德尔堡

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛蒙特州 · 米德尔堡

米德尔堡(Middlebury (village))是美国佛蒙特州下辖的城镇,人口约 6,588。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Middlesex

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛蒙特州 · Middlesex

Middlesex(Middlesex)是美国佛蒙特州下辖的城镇,人口约 1,779。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jamaica

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛蒙特州 · Jamaica

Jamaica(Jamaica)是美国佛蒙特州下辖的城镇,人口约 1,011。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Londonderry

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛蒙特州 · Londonderry

Londonderry(Londonderry)是美国佛蒙特州下辖的城镇,人口约 1,742。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lowell

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佛蒙特州 · Lowell

Lowell(Lowell)是美国佛蒙特州下辖的村,人口约 228。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ludlow

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佛蒙特州 · Ludlow

Ludlow(Ludlow)是美国佛蒙特州下辖的村,人口约 794。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lyndon

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛蒙特州 · Lyndon

Lyndon(Lyndon)是美国佛蒙特州下辖的城镇,人口约 5,496。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Maidstone

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佛蒙特州 · Maidstone

Maidstone(Maidstone)是美国佛蒙特州下辖的村,人口约 203。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Guildhall

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佛蒙特州 · Guildhall

Guildhall(Guildhall)是美国佛蒙特州下辖的村,人口约 256。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Holland

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佛蒙特州 · Holland

Holland(Holland)是美国佛蒙特州下辖的村,人口约 610。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Irasburg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佛蒙特州 · Irasburg

Irasburg(Irasburg)是美国佛蒙特州下辖的村,人口约 163。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jericho

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛蒙特州 · Jericho

Jericho(Jericho)是美国佛蒙特州下辖的城镇,人口约 1,329。

# Đơn vị hành chính