Địa lý và đơn vị hành chính · Page 288

Đơn vị hành chính hiện hành và lịch sử của Trung Quốc đại lục.

40091 mục

Địa điểm

Little Meadows

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Little Meadows

Little Meadows(Little Meadows)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 262。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lilly

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Lilly

Lilly(Lilly)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 929。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Limerick

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Limerick

Limerick(Limerick)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 18,074。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lincoln Park

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Lincoln Park

Lincoln Park(Lincoln Park)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,615。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Linesville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Linesville

Linesville(Linesville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 997。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lewisburg

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Lewisburg

Lewisburg(Lewisburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 5,774。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lexington Park

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Lexington Park

Lexington Park(Lexington Park)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,244。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Liberty

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Liberty

Liberty(Liberty)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,520。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Liberty

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Liberty

Liberty(Liberty)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 247。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Light Street

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Light Street

Light Street(Light Street)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,093。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ligonier

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Ligonier

Ligonier(Ligonier)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,540。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lemoyne

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Lemoyne

Lemoyne(Lemoyne)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,636。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Leola

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Leola

Leola(Leola)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 7,214。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Levittown

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Levittown

Levittown(Levittown)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 52,983。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lewis Run

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Lewis Run

Lewis Run(Lewis Run)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 596。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lewistown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Lewistown

Lewistown(Lewistown)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 8,271。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Leechburg

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Leechburg

Leechburg(Leechburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,069。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Leetsdale

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Leetsdale

Leetsdale(Leetsdale)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,199。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lenape Heights

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Lenape Heights

Lenape Heights(Lenape Heights)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,167。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lenhartsville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Lenhartsville

Lenhartsville(Lenhartsville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 167。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Level Green

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Level Green

Level Green(Level Green)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,020。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lawrenceville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Lawrenceville

Lawrenceville(Lawrenceville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 638。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Leeper

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Leeper

Leeper(Leeper)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 158。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Leesport

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Leesport

Leesport(Leesport)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,883。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lehighton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Lehighton

Lehighton(Lehighton)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 5,314。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lemont

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Lemont

Lemont(Lemont)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,270。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lawrence

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Lawrence

Lawrence(Lawrence)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 540。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lawrence Park

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Lawrence Park

Lawrence Park(Lawrence Park)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,982。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lawrenceville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Lawrenceville

Lawrenceville(Lawrenceville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 615。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lawson Heights

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Lawson Heights

Lawson Heights(Lawson Heights)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,194。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Le Raysville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Le Raysville

Le Raysville(Le Raysville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 285。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

莱巴嫩

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 莱巴嫩

莱巴嫩(Lebanon)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 25,534。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Laurys Station

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Laurys Station

Laurys Station(Laurys Station)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,243。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lavelle

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Lavelle

Lavelle(Lavelle)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 742。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lawndale

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Lawndale

Lawndale(Lawndale)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 24,134。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lawnton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Lawnton

Lawnton(Lawnton)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,813。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lamar

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Lamar

Lamar(Lamar)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 562。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Langhorne

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Langhorne

Langhorne(Langhorne)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,599。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lansford

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Lansford

Lansford(Lansford)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,798。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Laporte

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Laporte

Laporte(Laporte)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 307。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Larksville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Larksville

Larksville(Larksville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,448。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Latrobe

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Latrobe

Latrobe(Latrobe)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 8,081。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

拉蒂默

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 拉蒂默

拉蒂默(Lattimer)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 554。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Laurel Mountain Park

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Laurel Mountain Park

Laurel Mountain Park(Laurel Mountain Park)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 167。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Laureldale

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Laureldale

Laureldale(Laureldale)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,883。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Laurelton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Laurelton

Laurelton(Laurelton)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 221。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

兰开斯特

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 兰开斯特

兰开斯特(Lancaster)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 59,339。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Landisville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Landisville

Landisville(Landisville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,893。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lanesboro

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Lanesboro

Lanesboro(Lanesboro)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 479。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Langeloth

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Langeloth

Langeloth(Langeloth)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 717。

# Đơn vị hành chính