Địa lý và đơn vị hành chính · Page 303

Đơn vị hành chính hiện hành và lịch sử của Trung Quốc đại lục.

40091 mục

Địa điểm

Allen Lane

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Allen Lane

Allen Lane(Allen Lane)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,895。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wolfhurst

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Wolfhurst

Wolfhurst(Wolfhurst)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 1,239。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Zanesfield

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Zanesfield

Zanesfield(Zanesfield)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 195。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Adamstown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Adamstown

Adamstown(Adamstown)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,840。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Akron

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Akron

Akron(Akron)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,993。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Albion

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Albion

Albion(Albion)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,468。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Albion

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Albion

Albion(Albion)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,553。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Albrightsville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Albrightsville

Albrightsville(Albrightsville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 202。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Winesburg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Winesburg

Winesburg(Winesburg)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 352。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Yorkville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Yorkville

Yorkville(Yorkville)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 1,044。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Aaronsburg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Aaronsburg

Aaronsburg(Aaronsburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 613。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Abington

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Abington

Abington(Abington)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 55,310。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Academy Garden

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Academy Garden

Academy Garden(Academy Garden)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 5,437。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ackermanville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Ackermanville

Ackermanville(Ackermanville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 610。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Acme

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Acme

Acme(Acme)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,833。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Adamsburg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Adamsburg

Adamsburg(Adamsburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 169。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wren

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Wren

Wren(Wren)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 192。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Yankee Lake

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Yankee Lake

Yankee Lake(Yankee Lake)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 77。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Yorkshire

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Yorkshire

Yorkshire(Yorkshire)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 94。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

扬斯敦

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 俄亥俄州 · 扬斯敦

扬斯敦(Youngstown)是美国俄亥俄州下辖的城市,人口约 64,628。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Zoar

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Zoar

Zoar(Zoar)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 181。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wilmot

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Wilmot

Wilmot(Wilmot)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 303。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Windham

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Windham

Windham(Windham)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 2,205。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wintersville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Wintersville

Wintersville(Wintersville)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 3,795。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Woodmere

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Woodmere

Woodmere(Woodmere)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 864。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Woodstock

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Woodstock

Woodstock(Woodstock)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 301。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Woodville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Woodville

Woodville(Woodville)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 2,083。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wooster

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 俄亥俄州 · Wooster

Wooster(Wooster)是美国俄亥俄州下辖的城市,人口约 26,749。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

沃辛顿

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 俄亥俄州 · 沃辛顿

沃辛顿(Worthington)是美国俄亥俄州下辖的城市,人口约 14,498。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

威斯特维尔

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 俄亥俄州 · 威斯特维尔

威斯特维尔(Westerville)是美国俄亥俄州下辖的城市,人口约 38,384。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Westfield Center

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Westfield Center

Westfield Center(Westfield Center)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 1,134。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wickliffe

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 俄亥俄州 · Wickliffe

Wickliffe(Wickliffe)是美国俄亥俄州下辖的城市,人口约 12,545。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

威拉德

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · 威拉德

威拉德(Willard)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 6,063。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Williston

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Williston

Williston(Williston)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 487。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Willoughby

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 俄亥俄州 · Willoughby

Willoughby(Willoughby)是美国俄亥俄州下辖的城市,人口约 22,631。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Willoughby Hills

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Willoughby Hills

Willoughby Hills(Willoughby Hills)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 9,382。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

威洛威克

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 俄亥俄州 · 威洛威克

威洛威克(Willowick)是美国俄亥俄州下辖的城市,人口约 13,957。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Willshire

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Willshire

Willshire(Willshire)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 387。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

威斯特莱克

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 俄亥俄州 · 威斯特莱克

威斯特莱克(Westlake)是美国俄亥俄州下辖的城市,人口约 32,428。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Weston

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Weston

Weston(Weston)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 1,638。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wharton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Wharton

Wharton(Wharton)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 352。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Whitehouse

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Whitehouse

Whitehouse(Whitehouse)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 4,462。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Whites Landing

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Whites Landing

Whites Landing(Whites Landing)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 375。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wightmans Grove

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Wightmans Grove

Wightmans Grove(Wightmans Grove)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 72。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Waynesburg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Waynesburg

Waynesburg(Waynesburg)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 968。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Waynesburg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Waynesburg

Waynesburg(Waynesburg)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 923。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Hill

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · West Hill

West Hill(West Hill)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 2,273。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Lafayette

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · West Lafayette

West Lafayette(West Lafayette)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 2,286。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Mansfield

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · West Mansfield

West Mansfield(West Mansfield)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 667。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Millgrove

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · West Millgrove

West Millgrove(West Millgrove)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 178。

# Đơn vị hành chính