Địa lý và đơn vị hành chính · Page 309

Đơn vị hành chính hiện hành và lịch sử của Trung Quốc đại lục.

40091 mục

Địa điểm

Negley

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Negley

Negley(Negley)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 281。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nellie

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Nellie

Nellie(Nellie)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 132。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Albany

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · New Albany

New Albany(New Albany)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 9,879。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Athens

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · New Athens

New Athens(New Athens)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 321。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Moreland Hills

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Moreland Hills

Moreland Hills(Moreland Hills)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 3,307。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mount Pleasant

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Mount Pleasant

Mount Pleasant(Mount Pleasant)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 455。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mount Vernon

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 俄亥俄州 · Mount Vernon

Mount Vernon(Mount Vernon)是美国俄亥俄州下辖的城市,人口约 16,742。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mount Victory

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Mount Victory

Mount Victory(Mount Victory)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 622。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Munroe Falls

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Munroe Falls

Munroe Falls(Munroe Falls)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 5,019。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mutual

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Mutual

Mutual(Mutual)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 102。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nashville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Nashville

Nashville(Nashville)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 206。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Morgandale

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Morgandale

Morgandale(Morgandale)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 1,224。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Morral

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Morral

Morral(Morral)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 384。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Morristown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Morristown

Morristown(Morristown)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 302。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mount Carmel

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Mount Carmel

Mount Carmel(Mount Carmel)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 4,195。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mount Cory

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Mount Cory

Mount Cory(Mount Cory)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 205。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mount Eaton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Mount Eaton

Mount Eaton(Mount Eaton)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 242。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Midvale

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Midvale

Midvale(Midvale)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 749。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mineral City

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Mineral City

Mineral City(Mineral City)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 723。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Minerva

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Minerva

Minerva(Minerva)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 3,678。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Minerva Park

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Minerva Park

Minerva Park(Minerva Park)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 1,318。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Monroeville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Monroeville

Monroeville(Monroeville)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 1,370。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Montezuma

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Montezuma

Montezuma(Montezuma)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 161。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Montpelier

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Montpelier

Montpelier(Montpelier)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 3,993。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Meyers Lake

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Meyers Lake

Meyers Lake(Meyers Lake)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 573。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mineral Ridge

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Mineral Ridge

Mineral Ridge(Mineral Ridge)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 3,892。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Minster

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Minster

Minster(Minster)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 2,845。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mogadore

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Mogadore

Mogadore(Mogadore)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 3,909。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Melrose

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Melrose

Melrose(Melrose)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 268。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Middle Point

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Middle Point

Middle Point(Middle Point)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 565。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mifflin

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Mifflin

Mifflin(Mifflin)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 137。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

米兰

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · 米兰

米兰(Milan)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 1,347。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Milford Center

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Milford Center

Milford Center(Milford Center)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 823。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Millbury

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Millbury

Millbury(Millbury)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 1,249。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Miller City

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Miller City

Miller City(Miller City)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 139。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Millersburg

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Millersburg

Millersburg(Millersburg)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 3,151。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Milton Center

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Milton Center

Milton Center(Milton Center)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 147。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

McCutchenville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · McCutchenville

McCutchenville(McCutchenville)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 400。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

McGuffey

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · McGuffey

McGuffey(McGuffey)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 488。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Melmore

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Melmore

Melmore(Melmore)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 153。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Metamora

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Metamora

Metamora(Metamora)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 613。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

米德尔堡海茨

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 俄亥俄州 · 米德尔堡海茨

米德尔堡海茨(Middleburg Heights)是美国俄亥俄州下辖的城市,人口约 15,696。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Middlefield

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Middlefield

Middlefield(Middlefield)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 2,693。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

莫米

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 俄亥俄州 · 莫米

莫米(Maumee)是美国俄亥俄州下辖的城市,人口约 13,940。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

麦当诺

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · 麦当诺

麦当诺(McDonald)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 3,152。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

McKinley Heights

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · McKinley Heights

McKinley Heights(McKinley Heights)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 1,060。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mechanicsburg

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Mechanicsburg

Mechanicsburg(Mechanicsburg)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 1,599。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Medina

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 俄亥俄州 · Medina

Medina(Medina)是美国俄亥俄州下辖的城市,人口约 26,339。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mendon

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Mendon

Mendon(Mendon)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 650。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mentor

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 俄亥俄州 · Mentor

Mentor(Mentor)是美国俄亥俄州下辖的城市,人口约 46,901。

# Đơn vị hành chính