Địa lý và đơn vị hành chính · Page 315

Đơn vị hành chính hiện hành và lịch sử của Trung Quốc đại lục.

40091 mục

Địa điểm

Coldwater

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Coldwater

Coldwater(Coldwater)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 4,487。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Centerburg

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Centerburg

Centerburg(Centerburg)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 2,052。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chagrin Falls

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Chagrin Falls

Chagrin Falls(Chagrin Falls)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 4,021。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chesterland

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Chesterland

Chesterland(Chesterland)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 2,521。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chesterville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Chesterville

Chesterville(Chesterville)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 230。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chickasaw

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Chickasaw

Chickasaw(Chickasaw)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 301。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chippewa Lake

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Chippewa Lake

Chippewa Lake(Chippewa Lake)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 720。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cardington

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Cardington

Cardington(Cardington)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 2,047。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Carey

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Carey

Carey(Carey)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 3,586。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Castalia

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Castalia

Castalia(Castalia)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 832。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cecil

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Cecil

Cecil(Cecil)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 185。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Celeryville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Celeryville

Celeryville(Celeryville)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 210。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chatfield

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Chatfield

Chatfield(Chatfield)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 189。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cheshire

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Cheshire

Cheshire(Cheshire)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 58。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Caledonia

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Caledonia

Caledonia(Caledonia)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 557。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Canal Lewisville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Canal Lewisville

Canal Lewisville(Canal Lewisville)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 320。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Canfield

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Canfield

Canfield(Canfield)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 7,355。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Canton

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 俄亥俄州 · Canton

Canton(Canton)是美国俄亥俄州下辖的城市,人口约 71,885。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Carrollton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Carrollton

Carrollton(Carrollton)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 3,137。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Casstown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Casstown

Casstown(Casstown)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 271。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Burgoon

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Burgoon

Burgoon(Burgoon)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 170。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Burlington

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Burlington

Burlington(Burlington)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 2,674。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Burton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Burton

Burton(Burton)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 1,461。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Calcutta

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Calcutta

Calcutta(Calcutta)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 3,742。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cambridge

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 俄亥俄州 · Cambridge

Cambridge(Cambridge)是美国俄亥俄州下辖的城市,人口约 10,402。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

坎贝尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · 坎贝尔

坎贝尔(Campbell)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 7,982。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Canal Fulton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Canal Fulton

Canal Fulton(Canal Fulton)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 5,487。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brookfield Center

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Brookfield Center

Brookfield Center(Brookfield Center)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 1,207。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Buckland

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Buckland

Buckland(Buckland)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 231。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Burbank

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Burbank

Burbank(Burbank)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 208。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Burkettsville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Burkettsville

Burkettsville(Burkettsville)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 247。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Butler

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Butler

Butler(Butler)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 912。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cadiz

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Cadiz

Cadiz(Cadiz)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 3,271。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cairo

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Cairo

Cairo(Cairo)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 531。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Broadview Heights

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 俄亥俄州 · Broadview Heights

Broadview Heights(Broadview Heights)是美国俄亥俄州下辖的城市,人口约 19,229。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brooklyn Heights

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Brooklyn Heights

Brooklyn Heights(Brooklyn Heights)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 1,543。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brookside

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Brookside

Brookside(Brookside)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 614。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Broughton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Broughton

Broughton(Broughton)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 117。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

不伦瑞克

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 俄亥俄州 · 不伦瑞克

不伦瑞克(Brunswick)是美国俄亥俄州下辖的城市,人口约 34,689。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bryan

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Bryan

Bryan(Bryan)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 8,436。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bucyrus

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 俄亥俄州 · Bucyrus

Bucyrus(Bucyrus)是美国俄亥俄州下辖的城市,人口约 11,916。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brecksville

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 俄亥俄州 · Brecksville

Brecksville(Brecksville)是美国俄亥俄州下辖的城市,人口约 13,440。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Briarwood Beach

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Briarwood Beach

Briarwood Beach(Briarwood Beach)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 766。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bridgeport

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Bridgeport

Bridgeport(Bridgeport)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 1,794。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brilliant

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Brilliant

Brilliant(Brilliant)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 1,482。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brimfield

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Brimfield

Brimfield(Brimfield)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 3,343。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brinkhaven

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Brinkhaven

Brinkhaven(Brinkhaven)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 193。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brook Park

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 俄亥俄州 · Brook Park

Brook Park(Brook Park)是美国俄亥俄州下辖的城市,人口约 18,809。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

布鲁克林

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 俄亥俄州 · 布鲁克林

布鲁克林(Brooklyn)是美国俄亥俄州下辖的城市,人口约 10,899。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bolivar

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Bolivar

Bolivar(Bolivar)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 992。

# Đơn vị hành chính