Địa lý và đơn vị hành chính · Page 318

Đơn vị hành chính hiện hành và lịch sử của Trung Quốc đại lục.

40091 mục

Địa điểm

Woodbury

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Woodbury

Woodbury(Woodbury)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 8,907。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Woodbury

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Woodbury

Woodbury(Woodbury)是美国纽约州下辖的城市,人口约 10,879。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

伍德劳恩高地

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · 伍德劳恩高地

伍德劳恩高地(Woodlawn)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 7,317。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

伍德米尔

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · 伍德米尔

伍德米尔(Woodmere)是美国纽约州下辖的城市,人口约 17,121。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Woodridge

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Woodridge

Woodridge(Woodridge)是美国纽约州下辖的村,人口约 797。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Woodsburgh

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Woodsburgh

Woodsburgh(Woodsburgh)是美国纽约州下辖的村,人口约 783。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wilson

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Wilson

Wilson(Wilson)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,231。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wilton

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Wilton

Wilton(Wilton)是美国纽约州下辖的城市,人口约 17,361。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Windham

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Windham

Windham(Windham)是美国纽约州下辖的村,人口约 367。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Winthrop

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Winthrop

Winthrop(Winthrop)是美国纽约州下辖的村,人口约 510。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Witherbee

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Witherbee

Witherbee(Witherbee)是美国纽约州下辖的村,人口约 347。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Whitehall

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Whitehall

Whitehall(Whitehall)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,582。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Whitesboro

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Whitesboro

Whitesboro(Whitesboro)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 3,694。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Williamson

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Williamson

Williamson(Williamson)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,495。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Williamsville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Williamsville

Williamsville(Williamsville)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 5,254。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Williston Park

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Williston Park

Williston Park(Williston Park)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 7,331。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Willowbrook

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Willowbrook

Willowbrook(Willowbrook)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,930。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Willsboro

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Willsboro

Willsboro(Willsboro)是美国纽约州下辖的村,人口约 753。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Valley

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · West Valley

West Valley(West Valley)是美国纽约州下辖的村,人口约 518。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Westmere

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Westmere

Westmere(Westmere)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 7,284。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Westmoreland

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Westmoreland

Westmoreland(Westmoreland)是美国纽约州下辖的村,人口约 427。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Whitestone

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Whitestone

Whitestone(Whitestone)是美国纽约州下辖的城市,人口约 36,984。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Whitney Point

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Whitney Point

Whitney Point(Whitney Point)是美国纽约州下辖的村,人口约 941。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Williamsburg

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Williamsburg

Williamsburg(Williamsburg)是美国纽约州下辖的城市,人口约 33,000。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Weston Mills

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Weston Mills

Weston Mills(Weston Mills)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,472。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Westons Mills

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Westons Mills

Westons Mills(Westons Mills)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,750。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Westport

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Westport

Westport(Westport)是美国纽约州下辖的村,人口约 518。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Westvale

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Westvale

Westvale(Westvale)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 4,963。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wheatley Heights

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Wheatley Heights

Wheatley Heights(Wheatley Heights)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 5,130。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Seneca

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · West Seneca

West Seneca(West Seneca)是美国纽约州下辖的城市,人口约 44,711。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Winfield

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · West Winfield

West Winfield(West Winfield)是美国纽约州下辖的村,人口约 873。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Westbury

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Westbury

Westbury(Westbury)是美国纽约州下辖的城市,人口约 15,379。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Westerleigh

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Westerleigh

Westerleigh(Westerleigh)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 8,927。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Westfield

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Westfield

Westfield(Westfield)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 3,090。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

西汉普敦

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · 西汉普敦

西汉普敦(Westhampton)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 3,079。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Westhampton Beach

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Westhampton Beach

Westhampton Beach(Westhampton Beach)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,721。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Haverstraw

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · West Haverstraw

West Haverstraw(West Haverstraw)是美国纽约州下辖的城市,人口约 10,421。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Henrietta

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · West Henrietta

West Henrietta(West Henrietta)是美国纽约州下辖的城市,人口约 11,691。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

西山

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · 西山

西山(West Hills)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 5,592。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Hurley

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · West Hurley

West Hurley(West Hurley)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,939。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Islip

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · West Islip

West Islip(West Islip)是美国纽约州下辖的城市,人口约 28,335。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

西奈阿克

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · 西奈阿克

西奈阿克(West Nyack)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 3,439。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

西点

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · 西点

西点(West Point)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 6,763。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Sand Lake

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · West Sand Lake

West Sand Lake(West Sand Lake)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,660。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Sayville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · West Sayville

West Sayville(West Sayville)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 5,011。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Chazy

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · West Chazy

West Chazy(West Chazy)是美国纽约州下辖的村,人口约 529。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Elmira

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · West Elmira

West Elmira(West Elmira)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 4,967。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West End

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · West End

West End(West End)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,940。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Farms

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · West Farms

West Farms(West Farms)是美国纽约州下辖的村,人口约 772。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Glens Falls

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · West Glens Falls

West Glens Falls(West Glens Falls)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 7,071。

# Đơn vị hành chính