Địa lý và đơn vị hành chính · Page 323

Đơn vị hành chính hiện hành và lịch sử của Trung Quốc đại lục.

40091 mục

Địa điểm

萨沃纳

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · 萨沃纳

萨沃纳(Savona)是美国纽约州下辖的村,人口约 808。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sayville

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Sayville

Sayville(Sayville)是美国纽约州下辖的城市,人口约 16,853。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

斯卡斯代尔

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · 斯卡斯代尔

斯卡斯代尔(Scarsdale)是美国纽约州下辖的城市,人口约 17,885。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

斯克内克塔迪

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · 斯克内克塔迪

斯克内克塔迪(Schenectady)是美国纽约州下辖的城市,人口约 65,305。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Queens Village

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Queens Village

Queens Village(Queens Village)是美国纽约州下辖的城市,人口约 51,919。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Russell Gardens

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Russell Gardens

Russell Gardens(Russell Gardens)是美国纽约州下辖的村,人口约 951。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Salamanca

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Salamanca

Salamanca(Salamanca)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 5,586。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sand Ridge

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Sand Ridge

Sand Ridge(Sand Ridge)是美国纽约州下辖的村,人口约 849。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sands Point

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Sands Point

Sands Point(Sands Point)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,752。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saranac Lake

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Saranac Lake

Saranac Lake(Saranac Lake)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 5,274。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saint James

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Saint James

Saint James(Saint James)是美国纽约州下辖的城市,人口约 13,338。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saint Johnsville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Saint Johnsville

Saint Johnsville(Saint Johnsville)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,732。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saint Regis Falls

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Saint Regis Falls

Saint Regis Falls(Saint Regis Falls)是美国纽约州下辖的村,人口约 464。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Salem

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Salem

Salem(Salem)是美国纽约州下辖的村,人口约 929。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Salisbury

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Salisbury

Salisbury(Salisbury)是美国纽约州下辖的城市,人口约 12,093。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Salisbury Mills

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Salisbury Mills

Salisbury Mills(Salisbury Mills)是美国纽约州下辖的村,人口约 536。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Salt Point

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Salt Point

Salt Point(Salt Point)是美国纽约州下辖的村,人口约 190。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sanborn

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Sanborn

Sanborn(Sanborn)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,645。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

拉伊市

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · 拉伊市

拉伊市(Rye)是美国纽约州下辖的城市,人口约 16,046。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rye Brook

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Rye Brook

Rye Brook(Rye Brook)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 9,611。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sackets Harbor

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Sackets Harbor

Sackets Harbor(Sackets Harbor)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,490。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saddle Rock

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Saddle Rock

Saddle Rock(Saddle Rock)是美国纽约州下辖的村,人口约 877。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saddle Rock Estates

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Saddle Rock Estates

Saddle Rock Estates(Saddle Rock Estates)是美国纽约州下辖的村,人口约 466。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

萨格港

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · 萨格港

萨格港(Sag Harbor)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,282。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sagaponack

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Sagaponack

Sagaponack(Sagaponack)是美国纽约州下辖的村,人口约 325。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Roslyn Estates

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Roslyn Estates

Roslyn Estates(Roslyn Estates)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,265。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Roslyn Harbor

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Roslyn Harbor

Roslyn Harbor(Roslyn Harbor)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,093。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Roslyn Heights

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Roslyn Heights

Roslyn Heights(Roslyn Heights)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 6,577。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rotterdam

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Rotterdam

Rotterdam(Rotterdam)是美国纽约州下辖的城市,人口约 20,652。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Round Lake

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Round Lake

Round Lake(Round Lake)是美国纽约州下辖的村,人口约 621。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rouses Point

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Rouses Point

Rouses Point(Rouses Point)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,169。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rushford

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Rushford

Rushford(Rushford)是美国纽约州下辖的村,人口约 363。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rushville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Rushville

Rushville(Rushville)是美国纽约州下辖的村,人口约 665。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rockaway Point

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Rockaway Point

Rockaway Point(Rockaway Point)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 4,096。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Roessleville

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Roessleville

Roessleville(Roessleville)是美国纽约州下辖的城市,人口约 10,753。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

罗马

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · 罗马

罗马(Rome)是美国纽约州下辖的城市,人口约 32,573。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Romulus

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Romulus

Romulus(Romulus)是美国纽约州下辖的村,人口约 409。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ronkonkoma

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Ronkonkoma

Ronkonkoma(Ronkonkoma)是美国纽约州下辖的城市,人口约 19,082。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Roosevelt

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Roosevelt

Roosevelt(Roosevelt)是美国纽约州下辖的城市,人口约 16,258。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Roscoe

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Roscoe

Roscoe(Roscoe)是美国纽约州下辖的村,人口约 541。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rosebank

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Rosebank

Rosebank(Rosebank)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 4,152。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rosedale

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Rosedale

Rosedale(Rosedale)是美国纽约州下辖的城市,人口约 25,812。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Roslyn

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Roslyn

Roslyn(Roslyn)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,795。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ridgewood

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Ridgewood

Ridgewood(Ridgewood)是美国纽约州下辖的城市,人口约 69,317。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

里弗代尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · 里弗代尔

里弗代尔(Riverdale)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 9,174。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Riverside

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Riverside

Riverside(Riverside)是美国纽约州下辖的村,人口约 487。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rockville Centre

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Rockville Centre

Rockville Centre(Rockville Centre)是美国纽约州下辖的城市,人口约 24,201。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

罗基波因特

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · 罗基波因特

罗基波因特(Rocky Point)是美国纽约州下辖的城市,人口约 14,014。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rodman

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Rodman

Rodman(Rodman)是美国纽约州下辖的村,人口约 153。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Richfield Springs

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Richfield Springs

Richfield Springs(Richfield Springs)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,225。

# Đơn vị hành chính