Địa lý và đơn vị hành chính · Page 375

Đơn vị hành chính hiện hành và lịch sử của Trung Quốc đại lục.

40091 mục

Địa điểm

Upsala

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Upsala

Upsala(Upsala)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 423。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Thief River Falls

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Thief River Falls

Thief River Falls(Thief River Falls)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 8,752。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tracy

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Tracy

Tracy(Tracy)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 2,117。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Trail

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Trail

Trail(Trail)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 46。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Trimont

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Trimont

Trimont(Trimont)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 715。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

特罗莫尔德

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 特罗莫尔德

特罗莫尔德(Trommald)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 101。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

杜鲁门

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 杜鲁门

杜鲁门(Truman)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,069。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Turtle River

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Turtle River

Turtle River(Turtle River)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 78。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Strathcona

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Strathcona

Strathcona(Strathcona)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 45。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sunfish Lake

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Sunfish Lake

Sunfish Lake(Sunfish Lake)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 538。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Taunton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Taunton

Taunton(Taunton)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 137。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

泰勒斯福尔斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 泰勒斯福尔斯

泰勒斯福尔斯(Taylors Falls)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,014。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tenney

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Tenney

Tenney(Tenney)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 5。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

滕斯特赖克

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 滕斯特赖克

滕斯特赖克(Tenstrike)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 205。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

The Lakes

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · The Lakes

The Lakes(The Lakes)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 667。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

汤姆森

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 汤姆森

汤姆森(Thomson)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 159。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tintah

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Tintah

Tintah(Tintah)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 60。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tonka Bay

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Tonka Bay

Tonka Bay(Tonka Bay)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,537。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Stewartville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Stewartville

Stewartville(Stewartville)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 6,037。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Stillwater

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · Stillwater

Stillwater(Stillwater)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 18,924。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

斯托登

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 斯托登

斯托登(Storden)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 217。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sunburg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Sunburg

Sunburg(Sunburg)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 102。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Swanville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Swanville

Swanville(Swanville)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 342。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Taconite

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Taconite

Taconite(Taconite)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 642。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

塔马拉克

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 塔马拉克

塔马拉克(Tamarack)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 89。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Taopi

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Taopi

Taopi(Taopi)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 58。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

斯普林菲尔德

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 斯普林菲尔德

斯普林菲尔德(Springfield)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 2,068。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Staples

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Staples

Staples(Staples)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 2,885。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Steen

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Steen

Steen(Steen)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 178。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Stockton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Stockton

Stockton(Stockton)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 721。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Strandquist

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Strandquist

Strandquist(Strandquist)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 69。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sturgeon Lake

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Sturgeon Lake

Sturgeon Lake(Sturgeon Lake)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 427。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saint Augusta

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Saint Augusta

Saint Augusta(Saint Augusta)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 3,317。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Spring Park

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Spring Park

Spring Park(Spring Park)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,705。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Squaw Lake

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Squaw Lake

Squaw Lake(Squaw Lake)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 107。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

斯特西

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 斯特西

斯特西(Stacy)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,470。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Stanchfield

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Stanchfield

Stanchfield(Stanchfield)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 118。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Starbuck

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Starbuck

Starbuck(Starbuck)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,264。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Stephen

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Stephen

Stephen(Stephen)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 655。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

斯图尔特

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 斯图尔特

斯图尔特(Stewart)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 550。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Silver Creek

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Silver Creek

Silver Creek(Silver Creek)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 256。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

锡尔弗莱克

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 锡尔弗莱克

锡尔弗莱克(Silver Lake)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 812。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

South Haven

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · South Haven

South Haven(South Haven)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 191。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

South Saint Paul

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · South Saint Paul

South Saint Paul(South Saint Paul)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 20,160。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

斯皮塞尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 斯皮塞尔

斯皮塞尔(Spicer)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,196。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Spring Grove

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Spring Grove

Spring Grove(Spring Grove)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,293。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Spring Hill

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Spring Hill

Spring Hill(Spring Hill)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 86。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

春湖公园

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 春湖公园

春湖公园(Spring Lake Park)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 6,473。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

斯普林瓦利

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 斯普林瓦利

斯普林瓦利(Spring Valley)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 2,413。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Shakopee

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · Shakopee

Shakopee(Shakopee)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 39,981。

# Đơn vị hành chính