Địa lý và đơn vị hành chính · Page 377

Đơn vị hành chính hiện hành và lịch sử của Trung Quốc đại lục.

40091 mục

Địa điểm

Russell

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Russell

Russell(Russell)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 333。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ruthton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Ruthton

Ruthton(Ruthton)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 233。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rutledge

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Rutledge

Rutledge(Rutledge)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 221。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sacred Heart

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Sacred Heart

Sacred Heart(Sacred Heart)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 518。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Roscoe

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Roscoe

Roscoe(Roscoe)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 103。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Roseau

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Roseau

Roseau(Roseau)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 2,715。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

罗斯芒特

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · 罗斯芒特

罗斯芒特(Rosemount)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 23,413。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Roy Lake

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Roy Lake

Roy Lake(Roy Lake)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 12。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

罗亚尔顿

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 罗亚尔顿

罗亚尔顿(Royalton)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,215。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

拉什城

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 拉什城

拉什城(Rush City)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 3,072。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

拉什福德村

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 拉什福德村

拉什福德村(Rushford Village)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 808。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

里士满

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 里士满

里士满(Richmond)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,435。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

里弗顿

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 里弗顿

里弗顿(Riverton)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 116。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

罗宾斯德

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · 罗宾斯德

罗宾斯德(Robbinsdale)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 14,418。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rockford

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Rockford

Rockford(Rockford)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 4,358。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rollingstone

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Rollingstone

Rollingstone(Rollingstone)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 657。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

龙讷比

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 龙讷比

龙讷比(Ronneby)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 67。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

罗斯福

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 罗斯福

罗斯福(Roosevelt)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 153。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rose Creek

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Rose Creek

Rose Creek(Rose Creek)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 399。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

赖斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 赖斯

赖斯(Rice)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,361。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rice Lake

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Rice Lake

Rice Lake(Rice Lake)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 235。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rice Lake

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Rice Lake

Rice Lake(Rice Lake)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 236。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Richfield

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · Richfield

Richfield(Richfield)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 36,216。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Richville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Richville

Richville(Richville)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 96。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rock Creek

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Rock Creek

Rock Creek(Rock Creek)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,600。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

洛克维尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 洛克维尔

洛克维尔(Rockville)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 2,514。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rogers

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · Rogers

Rogers(Rogers)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 12,562。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ramsey

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · Ramsey

Ramsey(Ramsey)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 25,828。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Randall

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Randall

Randall(Randall)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 624。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

兰道夫

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 兰道夫

兰道夫(Randolph)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 441。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ranier

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Ranier

Ranier(Ranier)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 586。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Red Lake

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Red Lake

Red Lake(Red Lake)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,731。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Red Lake Falls

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Red Lake Falls

Red Lake Falls(Red Lake Falls)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,406。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

雷德拜

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 雷德拜

雷德拜(Redby)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,334。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Redwood Falls

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Redwood Falls

Redwood Falls(Redwood Falls)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 5,061。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Regal

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Regal

Regal(Regal)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 34。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

雷默

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 雷默

雷默(Remer)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 362。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Renville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Renville

Renville(Renville)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,213。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Revere

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Revere

Revere(Revere)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 92。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Plummer

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Plummer

Plummer(Plummer)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 293。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Porter

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Porter

Porter(Porter)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 179。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

普林斯顿

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 普林斯顿

普林斯顿(Princeton)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 4,680。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Prinsburg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Prinsburg

Prinsburg(Prinsburg)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 496。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

彼略湖城

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · 彼略湖城

彼略湖城(Prior Lake)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 25,282。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

普罗克托

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 普罗克托

普罗克托(Proctor)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 3,068。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Quamba

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Quamba

Quamba(Quamba)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 128。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Racine

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Racine

Racine(Racine)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 515。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

雷蒙德镇

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 雷蒙德镇

雷蒙德镇(Raymond)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 756。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Perham

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Perham

Perham(Perham)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 3,278。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Plainview

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Plainview

Plainview(Plainview)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 3,237。

# Đơn vị hành chính