Địa lý và đơn vị hành chính · Page 379

Đơn vị hành chính hiện hành và lịch sử của Trung Quốc đại lục.

40091 mục

Địa điểm

North Saint Paul

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · North Saint Paul

North Saint Paul(North Saint Paul)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 11,460。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

诺斯菲尔德

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · 诺斯菲尔德

诺斯菲尔德(Northfield)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 20,380。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Northome

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Northome

Northome(Northome)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 194。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Northrop

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Northrop

Northrop(Northrop)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 219。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

诺伍德扬亚美利加

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 诺伍德扬亚美利加

诺伍德扬亚美利加(Norwood Young America)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 3,677。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Oak Park Heights

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Oak Park Heights

Oak Park Heights(Oak Park Heights)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 4,831。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

橡谷

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · 橡谷

橡谷(Oakdale)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 28,080。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

新布拉格

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 新布拉格

新布拉格(New Prague)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 7,582。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nielsville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Nielsville

Nielsville(Nielsville)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 89。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nimrod

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Nimrod

Nimrod(Nimrod)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 68。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nisswa

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Nisswa

Nisswa(Nisswa)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 2,011。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Norcross

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Norcross

Norcross(Norcross)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 69。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

北布兰奇

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · 北布兰奇

北布兰奇(North Branch)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 10,215。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Mankato

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · North Mankato

North Mankato(North Mankato)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 13,529。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

北橡木市

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 北橡木市

北橡木市(North Oaks)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 4,968。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Redwood

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · North Redwood

North Redwood(North Redwood)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 204。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Munich

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · New Munich

New Munich(New Munich)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 326。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Richland

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · New Richland

New Richland(New Richland)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,188。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

新特里尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 新特里尔

新特里尔(New Trier)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 113。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New York Mills

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · New York Mills

New York Mills(New York Mills)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,225。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Newfolden

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Newfolden

Newfolden(Newfolden)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 373。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

纽波特

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 纽波特

纽波特(Newport)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 3,480。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nicollet

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Nicollet

Nicollet(Nicollet)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,138。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nevis

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Nevis

Nevis(Nevis)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 401。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

新布莱顿

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · 新布莱顿

新布莱顿(New Brighton)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 22,351。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

新德意志

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 新德意志

新德意志(New Germany)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 389。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

纽霍普

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · 纽霍普

纽霍普(New Hope)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 21,032。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New London

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · New London

New London(New London)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,328。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

默特尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 默特尔

默特尔(Myrtle)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 47。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nashua

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Nashua

Nashua(Nashua)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 66。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nassau

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Nassau

Nassau(Nassau)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 68。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Naytahwaush

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Naytahwaush

Naytahwaush(Naytahwaush)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 578。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

纳尔逊

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 纳尔逊

纳尔逊(Nelson)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 186。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nerstrand

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Nerstrand

Nerstrand(Nerstrand)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 299。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nett Lake

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Nett Lake

Nett Lake(Nett Lake)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 284。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Auburn

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · New Auburn

New Auburn(New Auburn)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 437。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Morton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Morton

Morton(Morton)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 382。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

蒙德

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 蒙德

蒙德(Mound)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 9,336。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mounds View

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · Mounds View

Mounds View(Mounds View)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 12,914。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mountain Iron

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Mountain Iron

Mountain Iron(Mountain Iron)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 2,880。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

芒廷莱克

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 芒廷莱克

芒廷莱克(Mountain Lake)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 2,117。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Murdock

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Murdock

Murdock(Murdock)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 266。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nashwauk

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Nashwauk

Nashwauk(Nashwauk)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 968。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

明尼通卡

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · 明尼通卡

明尼通卡(Minnetonka)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 51,669。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mizpah

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Mizpah

Mizpah(Mizpah)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 54。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Monticello

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · Monticello

Monticello(Monticello)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 13,299。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Montrose

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Montrose

Montrose(Montrose)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 3,079。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

穆尔黑德

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · 穆尔黑德

穆尔黑德(Moorhead)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 42,005。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

湖

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 湖

湖(Moose Lake)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 2,748。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mora

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Mora

Mora(Mora)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 3,462。

# Đơn vị hành chính