Địa lý và đơn vị hành chính · Page 390

Đơn vị hành chính hiện hành và lịch sử của Trung Quốc đại lục.

40091 mục

Địa điểm

Ball Club

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Ball Club

Ball Club(Ball Club)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 342。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Barrett

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Barrett

Barrett(Barrett)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 401。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

巴里

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 巴里

巴里(Barry)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 15。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

包地特

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 包地特

包地特(Baudette)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,063。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

巴克斯特

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 巴克斯特

巴克斯特(Baxter)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 7,934。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Askov

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Askov

Askov(Askov)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 351。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

巴克斯

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 巴克斯

巴克斯(Backus)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 246。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Badger

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Badger

Badger(Badger)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 372。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bagley

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Bagley

Bagley(Bagley)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,394。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Balaton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Balaton

Balaton(Balaton)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 624。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Angle Inlet

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Angle Inlet

Angle Inlet(Angle Inlet)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 60。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Annandale

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Annandale

Annandale(Annandale)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 3,304。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿诺卡

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · 阿诺卡

阿诺卡(Anoka)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 17,350。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿灵顿

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 阿灵顿

阿灵顿(Arlington)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 2,169。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Arnold

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Arnold

Arnold(Arnold)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 2,960。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ashby

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Ashby

Ashby(Ashby)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 431。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Atwater

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Atwater

Atwater(Atwater)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,124。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奥杜邦

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 奥杜邦

奥杜邦(Audubon)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 510。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奥罗拉

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 奥罗拉

奥罗拉(Aurora)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,666。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Austin

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · Austin

Austin(Austin)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 24,563。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Avon

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Avon

Avon(Avon)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,466。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Alden

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Alden

Alden(Alden)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 646。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

安多弗

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · 安多弗

安多弗(Andover)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 32,213。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

苹果谷

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · 苹果谷

苹果谷(Apple Valley)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 51,221。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Appleton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Appleton

Appleton(Appleton)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,341。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Arco

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Arco

Arco(Arco)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 73。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

明尼苏达州

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 明尼苏达州

明尼苏达州(Arden Hills)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 9,951。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Argyle

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Argyle

Argyle(Argyle)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 642。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿夫顿

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 阿夫顿

阿夫顿(Afton)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 2,966。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

艾特金

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 艾特金

艾特金(Aitkin)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 2,053。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Albertville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Albertville

Albertville(Albertville)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 7,345。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Aldrich

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Aldrich

Aldrich(Aldrich)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 47。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Alexandria

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · Alexandria

Alexandria(Alexandria)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 11,843。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Alpha

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Alpha

Alpha(Alpha)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 125。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Altura

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Altura

Altura(Altura)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 489。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Alvarado

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Alvarado

Alvarado(Alvarado)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 356。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

安博伊

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 安博伊

安博伊(Amboy)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 522。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

齐尔沃基

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 齐尔沃基

齐尔沃基(Zilwaukee)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 1,577。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿德里安

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 阿德里安

阿德里安(Adrian)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,220。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Akeley

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Akeley

Akeley(Akeley)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 431。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Albany

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Albany

Albany(Albany)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 2,647。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Albert Lea

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · Albert Lea

Albert Lea(Albert Lea)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 17,674。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Alberta

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Alberta

Alberta(Alberta)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 102。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

威廉斯顿

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 威廉斯顿

威廉斯顿(Williamston)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 3,883。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

伍德兰比奇

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 伍德兰比奇

伍德兰比奇(Woodland Beach)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 2,049。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

怀恩多特

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密歇根州 · 怀恩多特

怀恩多特(Wyandotte)是美国密歇根州下辖的城市,人口约 25,156。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

怀俄明

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密歇根州 · 怀俄明

怀俄明(Wyoming)是美国密歇根州下辖的城市,人口约 75,275。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

耶鲁

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 耶鲁

耶鲁(Yale)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 1,905。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ypsilanti

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密歇根州 · Ypsilanti

Ypsilanti(Ypsilanti)是美国密歇根州下辖的城市,人口约 19,945。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Zeba

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · Zeba

Zeba(Zeba)是美国密歇根州下辖的村,人口约 480。

# Đơn vị hành chính