Địa lý và đơn vị hành chính · Page 393

Đơn vị hành chính hiện hành và lịch sử của Trung Quốc đại lục.

40091 mục

Địa điểm

Shelby

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密歇根州 · Shelby

Shelby(Shelby)是美国密歇根州下辖的城市,人口约 74,099。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Shelby

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · Shelby

Shelby(Shelby)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 2,018。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Shepherd

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · Shepherd

Shepherd(Shepherd)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 1,507。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sheridan

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · Sheridan

Sheridan(Sheridan)是美国密歇根州下辖的村,人口约 652。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sherwood

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · Sherwood

Sherwood(Sherwood)是美国密歇根州下辖的村,人口约 310。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

希尔兹

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 希尔兹

希尔兹(Shields)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 6,587。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Shoreham

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · Shoreham

Shoreham(Shoreham)是美国密歇根州下辖的村,人口约 850。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

萨林

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 萨林

萨林(Saline)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 9,100。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

桑德莱克

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 桑德莱克

桑德莱克(Sand Lake)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 1,412。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sand Lake

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · Sand Lake

Sand Lake(Sand Lake)是美国密歇根州下辖的村,人口约 521。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sandusky

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · Sandusky

Sandusky(Sandusky)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 2,596。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sanford

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · Sanford

Sanford(Sanford)是美国密歇根州下辖的村,人口约 849。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

萨拉纳克

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 萨拉纳克

萨拉纳克(Saranac)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 1,333。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

索格塔克

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · 索格塔克

索格塔克(Saugatuck)是美国密歇根州下辖的村,人口约 964。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

苏圣玛丽

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密歇根州 · 苏圣玛丽

苏圣玛丽(Sault Ste. Marie)是美国密歇根州下辖的城市,人口约 13,827。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Schoolcraft

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · Schoolcraft

Schoolcraft(Schoolcraft)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 1,566。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

罗克伍德

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 罗克伍德

罗克伍德(Rockwood)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 3,199。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rothbury

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · Rothbury

Rothbury(Rothbury)是美国密歇根州下辖的村,人口约 424。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

罗亚尔奥克

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密歇根州 · 罗亚尔奥克

罗亚尔奥克(Royal Oak)是美国密歇根州下辖的城市,人口约 59,008。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saint Charles

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · Saint Charles

Saint Charles(Saint Charles)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 2,054。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saint Helen

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · Saint Helen

Saint Helen(Saint Helen)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 2,668。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saint Ignace

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · Saint Ignace

Saint Ignace(Saint Ignace)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 2,452。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saint James

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · Saint James

Saint James(Saint James)是美国密歇根州下辖的村,人口约 205。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saint Johns

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · Saint Johns

Saint Johns(Saint Johns)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 7,865。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saint Joseph

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · Saint Joseph

Saint Joseph(Saint Joseph)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 8,365。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saint Louis

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · Saint Louis

Saint Louis(Saint Louis)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 7,482。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Richland

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · Richland

Richland(Richland)是美国密歇根州下辖的村,人口约 786。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

罗克福德

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 罗克福德

罗克福德(Rockford)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 6,134。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

罗斯福帕克

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 罗斯福帕克

罗斯福帕克(Roosevelt Park)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 3,821。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Roscommon

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · Roscommon

Roscommon(Roscommon)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 1,061。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

罗斯城

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · 罗斯城

罗斯城(Rose City)是美国密歇根州下辖的村,人口约 633。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

罗斯布什

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · 罗斯布什

罗斯布什(Rosebush)是美国密歇根州下辖的村,人口约 366。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

罗斯维

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密歇根州 · 罗斯维

罗斯维(Roseville)是美国密歇根州下辖的城市,人口约 47,637。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saginaw

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密歇根州 · Saginaw

Saginaw(Saginaw)是美国密歇根州下辖的城市,人口约 49,347。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

密歇根州里士满

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 密歇根州里士满

密歇根州里士满(Richmond)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 5,864。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

胭脂河

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 胭脂河

胭脂河(River Rouge)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 7,546。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

州

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密歇根州 · 州

州(Riverview)是美国密歇根州下辖的城市,人口约 12,181。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

罗切斯特

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密歇根州 · 罗切斯特

罗切斯特(Rochester)是美国密歇根州下辖的城市,人口约 12,993。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

罗彻斯特山

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密歇根州 · 罗彻斯特山

罗彻斯特山(Rochester Hills)是美国密歇根州下辖的城市,人口约 73,424。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rogers City

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · Rogers City

Rogers City(Rogers City)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 2,712。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Romeo

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · Romeo

Romeo(Romeo)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 3,625。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

罗缪勒斯

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密歇根州 · 罗缪勒斯

罗缪勒斯(Romulus)是美国密歇根州下辖的城市,人口约 23,417。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Port Hope

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · Port Hope

Port Hope(Port Hope)是美国密歇根州下辖的村,人口约 257。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Powers

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · Powers

Powers(Powers)是美国密歇根州下辖的村,人口约 418。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

普鲁登维尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 普鲁登维尔

普鲁登维尔(Prudenville)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 1,682。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Quincy

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · Quincy

Quincy(Quincy)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 1,640。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奎内塞克

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 奎内塞克

奎内塞克(Quinnesec)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 1,191。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

拉皮德城

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 拉皮德城

拉皮德城(Rapid City)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 1,352。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ravenna

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · Ravenna

Ravenna(Ravenna)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 1,213。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

雷丁

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 雷丁

雷丁(Reading)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 1,056。

# Đơn vị hành chính