Địa lý và đơn vị hành chính · Page 399

Đơn vị hành chính hiện hành và lịch sử của Trung Quốc đại lục.

40097 mục

Địa điểm

Grass Lake

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · Grass Lake

Grass Lake(Grass Lake)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 1,166。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

格温

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 格温

格温(Gwinn)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 1,917。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

哈姆特拉米克

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密歇根州 · 哈姆特拉米克

哈姆特拉米克(Hamtramck)是美国密歇根州下辖的城市,人口约 22,002。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

汉考克

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 汉考克

汉考克(Hancock)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 4,555。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hanover

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · Hanover

Hanover(Hanover)是美国密歇根州下辖的村,人口约 431。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

海港比奇

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 海港比奇

海港比奇(Harbor Beach)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 1,634。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

哈伯斯普林斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 哈伯斯普林斯

哈伯斯普林斯(Harbor Springs)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 1,201。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

哈林

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · 哈林

哈林(Haring)是美国密歇根州下辖的村,人口约 328。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

格林维尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 格林维尔

格林维尔(Greenville)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 8,444。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

格雷利克维尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 格雷利克维尔

格雷利克维尔(Greilickville)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 1,530。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Grosse Ile

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密歇根州 · Grosse Ile

Grosse Ile(Grosse Ile)是美国密歇根州下辖的城市,人口约 11,361。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

格罗斯波因特

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 格罗斯波因特

格罗斯波因特(Grosse Pointe)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 5,232。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

格罗塞波因特法尔姆斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 格罗塞波因特法尔姆斯

格罗塞波因特法尔姆斯(Grosse Pointe Farms)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 9,232。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

格罗斯角公园

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密歇根州 · 格罗斯角公园

格罗斯角公园(Grosse Pointe Park)是美国密歇根州下辖的城市,人口约 11,220。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Grosse Pointe Woods

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密歇根州 · Grosse Pointe Woods

Grosse Pointe Woods(Grosse Pointe Woods)是美国密歇根州下辖的城市,人口约 15,762。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gaylord

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · Gaylord

Gaylord(Gaylord)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 3,660。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Goodrich

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · Goodrich

Goodrich(Goodrich)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 1,831。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Grand Beach

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · Grand Beach

Grand Beach(Grand Beach)是美国密歇根州下辖的村,人口约 277。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

大布兰克

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 大布兰克

大布兰克(Grand Blanc)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 7,993。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

格兰德港

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密歇根州 · 格兰德港

格兰德港(Grand Haven)是美国密歇根州下辖的城市,人口约 11,062。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

大莱奇高中

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 大莱奇高中

大莱奇高中(Grand Ledge)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 7,791。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

格兰维尔

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密歇根州 · 格兰维尔

格兰维尔(Grandville)是美国密歇根州下辖的城市,人口约 15,953。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

格兰特

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · 格兰特

格兰特(Grant)是美国密歇根州下辖的村,人口约 882。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Grawn

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · Grawn

Grawn(Grawn)是美国密歇根州下辖的村,人口约 772。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Galien

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · Galien

Galien(Galien)是美国密歇根州下辖的村,人口约 532。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

直布罗陀

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 直布罗陀

直布罗陀(Gibraltar)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 4,531。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

格拉德斯通

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 格拉德斯通

格拉德斯通(Gladstone)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 4,830。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gladwin

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · Gladwin

Gladwin(Gladwin)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 2,880。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

格伦阿伯

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · 格伦阿伯

格伦阿伯(Glen Arbor)是美国密歇根州下辖的村,人口约 229。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

戈布尔斯

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · 戈布尔斯

戈布尔斯(Gobles)是美国密歇根州下辖的村,人口约 808。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

法兰肯莫斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 法兰肯莫斯

法兰肯莫斯(Frankenmuth)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 5,025。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Free Soil

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · Free Soil

Free Soil(Free Soil)是美国密歇根州下辖的村,人口约 144。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Freeport

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · Freeport

Freeport(Freeport)是美国密歇根州下辖的村,人口约 483。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

弗里蒙特

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 弗里蒙特

弗里蒙特(Fremont)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 4,036。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

弗鲁特波特

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 弗鲁特波特

弗鲁特波特(Fruitport)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 1,111。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

加斯特拉

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · 加斯特拉

加斯特拉(Gaastra)是美国密歇根州下辖的村,人口约 332。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gaines

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · Gaines

Gaines(Gaines)是美国密歇根州下辖的村,人口约 369。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

盖尔斯堡

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 盖尔斯堡

盖尔斯堡(Galesburg)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 2,043。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Garden

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · Garden

Garden(Garden)是美国密歇根州下辖的村,人口约 217。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

加登城

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密歇根州 · 加登城

加登城(Garden City)是美国密歇根州下辖的城市,人口约 26,920。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Flat Rock

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · Flat Rock

Flat Rock(Flat Rock)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 9,914。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Forest Hills

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密歇根州 · Forest Hills

Forest Hills(Forest Hills)是美国密歇根州下辖的城市,人口约 25,867。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fowler

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · Fowler

Fowler(Fowler)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 1,225。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fowlerville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · Fowlerville

Fowlerville(Fowlerville)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 2,895。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

法兰克福

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 法兰克福

法兰克福(Frankfort)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 1,283。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Franklin

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · Franklin

Franklin(Franklin)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 3,237。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

弗雷泽

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密歇根州 · 弗雷泽

弗雷泽(Fraser)是美国密歇根州下辖的城市,人口约 14,636。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

弗里兰

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 弗里兰

弗里兰(Freeland)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 6,969。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ferrysburg

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · Ferrysburg

Ferrysburg(Ferrysburg)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 2,993。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

弗林特

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密歇根州 · 弗林特

弗林特(Flint)是美国密歇根州下辖的城市,人口约 98,310。

# Đơn vị hành chính