Nhân vật lịch sử · Page 15

Những người có thật trong lịch sử.

885 mục

Nhân vật

李斯

Bản gốc tiếng Trung · 公元前279年 – 公元前207年 · 历史人物

李斯(公元前279年—公元前207年),秦朝、楚国人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

邯郸淳

Bản gốc tiếng Trung · 132年 – 221年 · 历史人物

邯郸淳(132年—221年),曹魏、东汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

胡渊

Bản gốc tiếng Trung · 247年 – 301年 · 历史人物

胡渊(247年—301年),曹魏、西晋人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

袁尚

Bản gốc tiếng Trung · 177年 – 207年 · 历史人物

袁尚(177年—207年),东汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

张载

Bản gốc tiếng Trung · 1020年 – 1077年 · 历史人物

张载(1020年—1077年),宋朝、北宋人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

荀恺

Bản gốc tiếng Trung · 240年 – 305年 · 历史人物

荀恺(240年—305年),曹魏、西晋人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

耶律楚材

Bản gốc tiếng Trung · 1189年 – 1244年 · 历史人物

耶律楚材(1189年—1244年),金朝、蒙古帝国人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

卫匡国

Bản gốc tiếng Trung · 1614年 – 1661年6月6日 · 历史人物

卫匡国(1614年—1661年6月6日),清朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

蒋中正

Bản gốc tiếng Trung · 1887年10月31日 – 1975年4月5日 · 历史人物

蒋中正(1887年10月31日—1975年4月5日),中华民国政治人物及军事家、中华民国第1-5任总统。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

林则徐

Bản gốc tiếng Trung · 1785年8月30日 – 1850年11月22日 · 历史人物

林则徐(1785年8月30日—1850年11月22日),清朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

拔都

Bản gốc tiếng Trung · 1205年 – 1255年 · 历史人物

拔都(1205年—1255年),元朝、白帳汗國人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

阿鲁浑

Bản gốc tiếng Trung · 1258年 – 1291年 · 历史人物

阿鲁浑(1258年—1291年),蒙古国、元朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

周敦颐

Bản gốc tiếng Trung · 1017年 – 1073年 · 历史人物

周敦颐(1017年—1073年),宋朝、北宋人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

祖冲之

Bản gốc tiếng Trung · 429年 – 500年 · 历史人物

祖冲之(429年—501年),刘宋、南齐人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

第六世达赖喇嘛

Bản gốc tiếng Trung · 1683年3月1日 – 1706年11月15日 · 历史人物

第六世达赖喇嘛(1683年3月1日—1706年11月15日),藏传佛教格鲁派第六世达赖喇嘛,著名诗人。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

皇太极

Bản gốc tiếng Trung · 1592年11月28日 – 1643年9月21日 · 历史人物

皇太极(1592年11月28日—1643年9月21日),清朝第1位皇帝。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

光绪帝

Bản gốc tiếng Trung · 1871年8月14日 – 1908年11月14日 · 历史人物

光绪帝(1871年8月14日—1908年11月14日),清朝第10位皇帝。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

妇好

Bản gốc tiếng Trung · – 公元前1199年 · 历史人物

妇好(?—公元前1199年),商朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

李清云

Bản gốc tiếng Trung · 1677年 – 1933年5月6日 · 历史人物

李清云(1677年—1933年5月6日),清朝、明朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

努尔哈赤

Bản gốc tiếng Trung · 1559年 – 1626年9月30日 · 历史人物

努尔哈赤(1559年—1626年9月30日),清朝政权奠基人、后金国首位汗。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

同治帝

Bản gốc tiếng Trung · 1856年4月27日 – 1875年1月12日 · 历史人物

同治帝(1856年4月27日—1875年1月12日),清朝第9位皇帝。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

雍正帝

Bản gốc tiếng Trung · 1678年 – 1735年10月8日 · 历史人物

雍正帝(1678年—1735年10月8日),清朝第4位皇帝。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

嘉庆帝

Bản gốc tiếng Trung · 1760年11月13日 – 1820年9月2日 · 历史人物

嘉庆帝(1760年11月13日—1820年9月2日),清朝皇帝。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

道光帝

Bản gốc tiếng Trung · 1782年9月16日 – 1850年2月25日 · 历史人物

道光帝(1782年9月16日—1850年2月25日),清朝第7位皇帝。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

咸丰帝

Bản gốc tiếng Trung · 1831年7月17日 – 1861年8月21日 · 历史人物

咸丰帝(1831年7月17日—1861年8月21日),清朝第8位皇帝。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

杜牧

Bản gốc tiếng Trung · 803年 – 852年 · 历史人物

杜牧(803年—852年),唐朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

阮惠

Bản gốc tiếng Trung · 1752年 – 1792年9月16日 · 历史人物

阮惠(1752年—1792年9月16日),越南、清朝人物。

# Trung Quốc cổ đại