Nhân vật lịch sử · Page 17

Những người có thật trong lịch sử.

885 mục

Nhân vật

阮籍

Bản gốc tiếng Trung · 210年 – 263年 · 历史人物

阮籍(210年—263年),西晋人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

袁枚

Bản gốc tiếng Trung · 1716年 – 1797年1月3日 · 历史人物

袁枚(1716年—1797年1月3日),清朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

笮融

Bản gốc tiếng Trung · 161年 – 197年 · 历史人物

笮融(161年—197年),东汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

张飞

Bản gốc tiếng Trung · 167年 – 221年 · 历史人物

张飞(167年—221年),三国时期蜀汉将领。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

张纮

Bản gốc tiếng Trung · 153年 – 212年 · 历史人物

张纮(153年—212年),东汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

张郃

Bản gốc tiếng Trung · 167年 – 231年 · 历史人物

张郃(167年—231年),曹魏名将。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

张之洞

Bản gốc tiếng Trung · 1837年9月2日 – 1909年10月5日 · 历史人物

张之洞(1837年9月2日—1909年10月5日),中国近代历史人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

锺繇

Bản gốc tiếng Trung · 151年 – 230年 · 历史人物

锺繇(151年—230年),三国著名书法家。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

锺会

Bản gốc tiếng Trung · 225年 – 264年 · 历史人物

锺会(225年—264年),中国、曹魏人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

曹操

Bản gốc tiếng Trung · 155年 – 220年 · 历史人物

曹操(155年—220年),东汉末年政治军事人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

关羽

Bản gốc tiếng Trung · 160年 – 220年 · 历史人物

关羽(160年—220年),东汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

姜维

Bản gốc tiếng Trung · 202年 – 264年 · 历史人物

姜维(202年—264年),三國時期蜀漢將領。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

武宣卞皇后

Bản gốc tiếng Trung · 159年 – 230年 · 历史人物

武宣卞皇后(159年—230年),魏-三国人﹐女﹐又名卞皇后﹐开阳人(今山东临沂)。古今女史﹐名媛尺牍﹐宫闺文选有著录。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

韩愈

Bản gốc tiếng Trung · 768年 – 824年 · 历史人物

韩愈(768年—824年),唐代散文家,唐宋八大家之首。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

王安石

Bản gốc tiếng Trung · 1021年 – 1086年 · 历史人物

王安石(1021年—1086年),宋朝、北宋人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

米芾

Bản gốc tiếng Trung · 1051年 – 1107年 · 历史人物

米芾(1051年—1107年),北宋著名书法家、书画理论家、画家。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

董卓

Bản gốc tiếng Trung · 132年 – 192年 · 历史人物

董卓(132年—192年),东汉末年权臣及军阀。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

司马光

Bản gốc tiếng Trung · 1019年 – 1086年 · 历史人物

司马光(1019年—1086年),北宋政治家、文学家、史学家。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

鸠摩罗什

Bản gốc tiếng Trung · 344年 – 413年 · 历史人物

鸠摩罗什(344年—413年),汉传佛教着名比丘、译经师。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

洪秀全

Bản gốc tiếng Trung · 1814年1月1日 – 1864年6月1日 · 历史人物

洪秀全(1814年1月1日—1864年6月1日),清朝、太平天国人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

司马懿

Bản gốc tiếng Trung · 179年 – 251年 · 历史人物

司马懿(179年—251年),三国时期政治人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

康有为

Bản gốc tiếng Trung · 1858年3月19日 – 1927年3月31日 · 历史人物

康有为(1858年3月19日—1927年3月31日),清朝、中华民国人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

魏徵

Bản gốc tiếng Trung · 580年 – 643年 · 历史人物

魏徵(580年—643年),隋末唐初政治人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

曹仁

Bản gốc tiếng Trung · 168年 – 223年 · 历史人物

曹仁(168年—223年),中国、曹魏人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

庞统

Bản gốc tiếng Trung · 179年 – 214年 · 历史人物

庞统(179年—214年),东汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

戚继光

Bản gốc tiếng Trung · 1528年 – 1588年1月5日 · 历史人物

戚继光(1528年—1588年1月5日),中国明朝抗倭将领。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

董仲舒

Bản gốc tiếng Trung · 公元前178年 – 公元前103年 · 历史人物

董仲舒(公元前178年—公元前103年),西汉大儒。

# Trung Quốc cổ đại